Diteboho Mofokeng 69’
33’ Flávio Silva
37’ W. Duba
62’ Mduduzi Shabalala
83’ K. Mayo
Tỷ lệ kèo
1
101
X
41
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
2
5
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKabelo Mahlasela
Samuel darpoh
Flávio Silva
W. Duba
Mcedi Vandala
Khonadzeo Muvhango
K. Mayo
Flávio Silva
Thabo Cele
Siphesihle Ndlovu
Mduduzi Shabalala
Bafedile Baloyi
Thabang Sibanyoni
Diteboho Mofokeng
mfundo vilakazi
W. Duba
Ethan Chislett
Mduduzi Shabalala
Abbey Junior Seseane
K. Mosadi
K. Mayo
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 0
2 - 2
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Old Peter Mokaba Stadium |
|---|---|
|
|
|
|
|
Limpopo, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
05/05
13:30
Magesi
Orbit College
06/05
13:30
Mamelodi Sundowns
Kaizer Chiefs
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
1
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
26 | 39 | 59 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
25 | 30 | 58 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
25 | 14 | 47 | |
| 4 |
AmaZulu |
26 | 4 | 42 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
26 | 5 | 39 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
25 | 4 | 37 | |
| 7 |
Durban City FC |
26 | 0 | 36 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
26 | -1 | 35 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
26 | -4 | 32 | |
| 10 |
Richards Bay |
26 | -6 | 31 | |
| 11 |
Siwelele |
25 | -4 | 29 | |
| 12 |
TS Galaxy |
26 | -9 | 26 | |
| 13 |
Chippa United |
26 | -17 | 24 | |
| 14 |
Magesi |
26 | -15 | 21 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
26 | -17 | 21 | |
| 16 |
Orbit College |
26 | -23 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
12 | 21 | 32 | |
| 4 |
AmaZulu |
13 | 8 | 26 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | 8 | 24 | |
| 7 |
Durban City FC |
13 | 6 | 24 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
13 | 4 | 21 | |
| 10 |
Richards Bay |
13 | 4 | 21 | |
| 11 |
Siwelele |
12 | 4 | 20 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
13 | 2 | 19 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
13 | -1 | 18 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -3 | 17 | |
| 13 |
Chippa United |
13 | -4 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
12 | -1 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
12 | -2 | 12 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -11 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
12 | 19 | 27 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
13 | 9 | 26 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
11 | 9 | 22 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
13 | 1 | 18 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
12 | 2 | 18 | |
| 4 |
AmaZulu |
13 | -4 | 16 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
13 | -3 | 14 | |
| 7 |
Durban City FC |
13 | -6 | 12 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | -9 | 11 | |
| 10 |
Richards Bay |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -12 | 9 | |
| 11 |
Siwelele |
13 | -8 | 9 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -6 | 9 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 13 |
Chippa United |
13 | -13 | 7 | |
| 14 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
11 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 6 |
Flávio Silva |
|
7 |
| 7 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 8 |
Seluleko Mahlambi |
|
6 |
| 9 |
Patrick Maswanganyi |
|
6 |
| 10 |
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya |
|
6 |
Magesi
Đối đầu
Kaizer Chiefs
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-483'
83'Khanyisa Mayo (Kaizer Chiefs) Goal at 83'.
78'
78'Abbey Junior Seseane (Magesi) Substitution at 78'.
77'
77'Ethan Chislett (Kaizer Chiefs) Substitution at 77'.
71'
71'Mfundo Vilakazi (Kaizer Chiefs) Substitution at 71'.
69'
69'Diteboho Mofokeng (Magesi) Goal at 69'.
66'
66'Tlou Tholang Masegela (Magesi) Substitution at 66'.
65'
65'Bafedile Baloyi (Magesi) Substitution at 65'.
62'
62'Mduduzi Shabalala (Kaizer Chiefs) Goal at 62'.
61'
61'Thabo Cele (Kaizer Chiefs) Substitution at 61'.
45'
45'Mcedi Vandala (Magesi) Substitution at 45'.
45'
45'Khanyisa Mayo (Kaizer Chiefs) Substitution at 45'.
37'
37'Wandile Duba (Kaizer Chiefs) Goal at 37'.
33'
33'Flávio Silva (Kaizer Chiefs) Goal at 33'.
32'
32'Kabelo Mahlasela (Magesi) Substitution at 32'.