Lehlohonolo Bradley Mojela 2’

Lehlohonolo Bradley Mojela 74’

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

6.8

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sekhukhune United

52%

Orbit College

48%

5 Sút trúng đích 1

4

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lehlohonolo Bradley Mojela

Lehlohonolo Bradley Mojela

2’
1-0

Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba

20’
45’

A. Lukhele

T. Moleleki

Tshepho Mashiloane

Mogaila Mokete

45’

Tshepho Mashiloane

47’

Malekgene Mampuru

Keletso Makgalwa

62’
Lehlohonolo Bradley Mojela

Lehlohonolo Bradley Mojela

74’
2-0
75’

Y. Madiba

80’

Lebohang·Lesako

Mbulelo·Wagaba

85’

Gomolemo Khoto

Siyabulela Mabele

A. Boyeli

V. Mncube

92’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sekhukhune United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orbit College
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Orbit College

27

-22

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Makhulong Stadium
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Johannesburg, South Africa

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sekhukhune United

52%

Orbit College

48%

2 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 2
11 Đá phạt 13
21 Phá bóng 13
15 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 4
500 Đường chuyền 459
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sekhukhune United

2

Orbit College

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 4

Đường chuyền

500 Đường chuyền 459
434 Độ chính xác chuyền bóng 390
10 Đường chuyền quyết định 10
13 Tạt bóng 16
1 Độ chính xác tạt bóng 6
101 Chuyền dài 61
51 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 76
47 Tranh chấp thắng 29
13 Rê bóng 7
9 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 7
15 Cắt bóng 10
21 Phá bóng 13

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

106 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Sekhukhune United

58%

Orbit College

42%

7 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 9
0 Việt vị 3
306 Đường chuyền 214
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Sekhukhune United

1

Orbit College

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

306 Đường chuyền 214
6 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 2
8 Cắt bóng 3
2 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

47 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Sekhukhune United

46%

Orbit College

54%

3 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
195 Đường chuyền 240
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sekhukhune United

1

Orbit College

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

195 Đường chuyền 240
3 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

28 34 65
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

27 41 62
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

27 12 48
4
AmaZulu

AmaZulu

27 4 43
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

27 7 42
6
Durban City FC

Durban City FC

28 0 38
7
Polokwane City FC

Polokwane City FC

28 0 38
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

27 -1 36
9
Siwelele

Siwelele

27 -2 33
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

28 -6 33
11
Richards Bay

Richards Bay

27 -6 32
12
TS Galaxy

TS Galaxy

27 -9 27
13
Chippa United

Chippa United

27 -19 24
14
Orbit College

Orbit College

27 -22 23
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

27 -17 22
16
Magesi

Magesi

27 -16 21
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 24 36
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

14 8 27
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

14 6 25
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 8 24
7
Siwelele

Siwelele

14 6 24
8
Richards Bay

Richards Bay

14 4 22
9
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -3 17
13
Chippa United

Chippa United

14 -6 17
14
Magesi

Magesi

13 -2 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

13 -2 13
16
Orbit College

Orbit College

13 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

13 21 30
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

13 7 23
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

14 3 21
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 -1 19
6
AmaZulu

AmaZulu

13 -4 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 15
8
Durban City FC

Durban City FC

14 -6 13
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

14 -9 12
10
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
11
Richards Bay

Richards Bay

13 -10 10
12
TS Galaxy

TS Galaxy

14 -6 10
13
Siwelele

Siwelele

13 -8 9
14
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
15
Chippa United

Chippa United

13 -13 7
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 9
5
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 8
6
Brayan Leon Muniz

Brayan Leon Muniz

Mamelodi Sundowns 8
7
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 8
8
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 8
9
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
10
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 7

Sekhukhune United

Đối đầu

Orbit College

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sekhukhune United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orbit College
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
6.8
23
1.18
6.09
23.26
1
51
126
1.07
6.8
23
1.1
6.07
66.44
1.01
51
91
1.59
3.25
5.6
1.48
3.15
5.35
1.62
3.2
6
1.56
3.2
5.7
1
13
61
1.1
6
60
1.59
3.25
5.6
1.1
5.3
38
1.1
7
19.1
1.09
7.25
37

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.23
0 0.57
0 1.42
0 0.5
0 1.5
0 0.64
0 1.21
+0.75 0.83
-0.75 1.01
+0.75 0.76
-0.75 0.94
+0.75 0.82
-0.75 1
0 0.66
0 1.16
+0.5 0.65
-0.5 1.1
+0.75 0.83
-0.75 1.01
0 0.58
0 1.35
0 0.55
0 1.36
0 0.62
0 1.22

Xỉu

Tài

U 2.5 0.1
O 2.5 3.57
U 2.5 0.22
O 2.5 3.32
U 2.5 0.17
O 2.5 4
U 2.5 0.09
O 2.5 3.44
U 2.5 0.21
O 2.5 2.81
U 2.5 0.13
O 2.5 3.6
U 1.75 1
O 1.75 0.82
U 1.75 0.95
O 1.75 0.67
U 2.5 0.4
O 2.5 1.7
U 1.75 1.01
O 1.75 0.79
U 2.5 0.19
O 2.5 3.35
U 2.5 0.1
O 2.5 3.8
U 1.75 1
O 1.75 0.82
U 2.5 0.25
O 2.5 2.56
U 2.5 0.14
O 2.5 3.33
U 2.5 0.19
O 2.5 3.42

Xỉu

Tài

U 6.5 0.8
O 6.5 0.9
U 8.5 0.83
O 8.5 0.98
U 8.5 0.92
O 8.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.