K. Sebelebele 75’

62’ P. Mmodi

Tỷ lệ kèo

1

7.79

X

1.12

2

20.53

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Orlando Pirates

58%

Kaizer Chiefs

42%

7 Sút trúng đích 1

8

4

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Patrick Maswanganyi

Tshepang Moremi

35’
45’

Mduduzi Shabalala

sibongiseni mthethwa

Masindi Confidence Nemtajela

Makhehlene Makhaula

45’
0-1
62’
P. Mmodi

P. Mmodi

Evidence Makgopa

Yanela Mbuthuma

67’
K. Sebelebele

K. Sebelebele

75’
1-1
75’

Flávio Silva

W. Duba

N. Ndaba

Oswin Appollis

85’
92’

Thabo Cele

Siphesihle Ndlovu

96’

Asenele Velebayi

P. Mmodi

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Orlando Pirates
13 Trận thắng 43%
8 Trận hoà 27%
Kaizer Chiefs
9 Trận thắng 30%
Kaizer Chiefs

0 - 3

Orlando Pirates
Kaizer Chiefs

2 - 1

Orlando Pirates
Kaizer Chiefs

1 - 2

Orlando Pirates
Orlando Pirates

1 - 0

Kaizer Chiefs
Orlando Pirates

3 - 2

Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs

0 - 1

Orlando Pirates
Kaizer Chiefs

1 - 1

Orlando Pirates
Kaizer Chiefs

1 - 0

Orlando Pirates
Kaizer Chiefs

0 - 0

Orlando Pirates
Orlando Pirates

0 - 1

Kaizer Chiefs
Orlando Pirates

1 - 2

Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs

2 - 1

Orlando Pirates
Kaizer Chiefs

0 - 0

Orlando Pirates
Kaizer Chiefs

1 - 0

Orlando Pirates
Orlando Pirates

2 - 1

Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs

0 - 2

Orlando Pirates
Orlando Pirates

3 - 0

Kaizer Chiefs
Orlando Pirates

0 - 1

Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs

3 - 2

Orlando Pirates
Kaizer Chiefs

1 - 1

Orlando Pirates
Kaizer Chiefs

0 - 2

Orlando Pirates
Kaizer Chiefs

1 - 1

Orlando Pirates
Kaizer Chiefs

1 - 2

Orlando Pirates
Orlando Pirates

2 - 1

Kaizer Chiefs
Orlando Pirates

3 - 1

Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs

0 - 0

Orlando Pirates
Kaizer Chiefs

1 - 0

Orlando Pirates
Kaizer Chiefs

1 - 1

Orlando Pirates
Orlando Pirates

0 - 0

Kaizer Chiefs
Orlando Pirates

2 - 0

Kaizer Chiefs

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Kaizer Chiefs

27

12

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ellis Park
Sức chứa
55,686
Địa điểm
Gauteng, South Africa

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Orlando Pirates

58%

Kaizer Chiefs

42%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 5
7 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phạt góc 4
10 Đá phạt 1
13 Phá bóng 31
10 Phạm lỗi 13
4 Việt vị 1
353 Đường chuyền 259

Bàn thắng

Orlando Pirates

1

Kaizer Chiefs

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
4 Việt vị 1

Đường chuyền

353 Đường chuyền 259
278 Độ chính xác chuyền bóng 195
7 Đường chuyền quyết định 4
20 Tạt bóng 9
5 Độ chính xác tạt bóng 5
75 Chuyền dài 61
31 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
44 Tranh chấp thắng 41
16 Rê bóng 9
5 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 25
7 Cắt bóng 13
13 Phá bóng 31

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 8

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Orlando Pirates

59%

Kaizer Chiefs

41%

5 Tổng cú sút 1
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 14
3 Việt vị 1
177 Đường chuyền 122

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

177 Đường chuyền 122
3 Đường chuyền quyết định 0
10 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Orlando Pirates

57%

Kaizer Chiefs

43%

6 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
2 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
176 Đường chuyền 137

Bàn thắng

Orlando Pirates

1

Kaizer Chiefs

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

176 Đường chuyền 137
4 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 17
6 Cắt bóng 6
2 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

28 34 65
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

27 41 62
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

27 12 48
4
AmaZulu

AmaZulu

27 4 43
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

27 7 42
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

28 0 38
7
Durban City FC

Durban City FC

27 0 37
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

27 -1 36
9
Siwelele

Siwelele

27 -2 33
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

27 -6 32
11
Richards Bay

Richards Bay

27 -6 32
12
TS Galaxy

TS Galaxy

27 -9 27
13
Chippa United

Chippa United

27 -19 24
14
Orbit College

Orbit College

27 -22 23
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

27 -17 22
16
Magesi

Magesi

27 -16 21
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 24 36
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

14 8 27
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

13 6 24
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 8 24
7
Siwelele

Siwelele

14 6 24
8
Richards Bay

Richards Bay

14 4 22
9
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -3 17
13
Chippa United

Chippa United

14 -6 17
14
Magesi

Magesi

13 -2 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

13 -2 13
16
Orbit College

Orbit College

13 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

13 21 30
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

13 7 23
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

14 3 21
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 -1 19
6
AmaZulu

AmaZulu

13 -4 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -3 14
8
Durban City FC

Durban City FC

14 -6 13
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

14 -9 12
10
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
11
Richards Bay

Richards Bay

13 -10 10
12
TS Galaxy

TS Galaxy

14 -6 10
13
Siwelele

Siwelele

13 -8 9
14
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
15
Chippa United

Chippa United

13 -13 7
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 8
6
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
7
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 7
8
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 7
9
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
10
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 6

Orlando Pirates

Đối đầu

Kaizer Chiefs

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Orlando Pirates
13 Trận thắng 43%
8 Trận hoà 27%
Kaizer Chiefs
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.79
1.12
20.53
19
1.02
23
1.45
3.8
5.9
5.13
1.17
24.73
12
1.02
29
1.46
3.8
5.8
1.5
3.55
6
1.55
3.5
6.5
8.8
1.03
15
1.45
3.8
7
6.5
1.1
25
1.53
3.65
5.1
8.8
1.03
15
1.48
3.63
6.6
1.51
3.8
6.75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.25
0 2.91
0 0.2
0 3.4
+1 0.88
-1 0.94
+1 0.87
-1 0.97
+1 0.92
-1 0.84
+0.25 1.2
-0.25 0.34
+1 0.86
-1 0.93
+1 0.8
-1 0.9
+1 0.97
-1 0.79
0 0.25
0 1.81
+1 0.89
-1 0.93
+1 0.84
-1 0.9

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3.25
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.25 0.89
O 2.25 0.91
U 2.5 0.17
O 2.5 3.08
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.25 0.8
O 2.25 1.02
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 2.5 0
O 2.5 2.8
U 2.25 0.83
O 2.25 0.97
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2 1.07
O 2 0.69
U 2.5 0.04
O 2.5 4.16
U 2.25 0.84
O 2.25 0.96
U 2.25 0.81
O 2.25 0.93

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 9.5 0.43
O 9.5 1.45
U 8.5 0.83
O 8.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.