Tshegofatso Mabaso 32’
Tshegofatso Mabaso 35’
81’ Sinoxolo Kwayiba
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
38%
62%
5
8
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Tshegofatso Mabaso
Tshegofatso Mabaso
Justice Figuareido
Asanele Bonani
Mosa Lebusa
Olisa Harold Ndah
Justice Figuareido
Asanele Bonani
Khaya mfecane
Ayabulela Magqwaka
Sinoxolo Kwayiba
Phạt đền
Wayde Jooste
C. Butsaka
Wonderboy Makhubu
Olisa Harold Ndah
Omega mdaka
Devin Titus
Wonderboy Makhubu
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Parow Park |
|---|---|
|
|
|
|
|
Parow, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:00
Stellenbosch FC
Orbit College
09/05
09:00
TS Galaxy
Chippa United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
28 | 34 | 65 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
27 | 41 | 62 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
27 | 12 | 48 | |
| 4 |
AmaZulu |
27 | 4 | 43 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
27 | 7 | 42 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
28 | 0 | 38 | |
| 7 |
Durban City FC |
27 | 0 | 37 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
27 | -1 | 36 | |
| 9 |
Siwelele |
27 | -2 | 33 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
27 | -6 | 32 | |
| 11 |
Richards Bay |
27 | -6 | 32 | |
| 12 |
TS Galaxy |
27 | -9 | 27 | |
| 13 |
Chippa United |
27 | -19 | 24 | |
| 14 |
Orbit College |
27 | -22 | 23 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
27 | -17 | 22 | |
| 16 |
Magesi |
27 | -16 | 21 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
14 | 24 | 36 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 3 |
AmaZulu |
14 | 8 | 27 | |
| 4 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 5 |
Durban City FC |
13 | 6 | 24 | |
| 6 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | 8 | 24 | |
| 7 |
Siwelele |
14 | 6 | 24 | |
| 8 |
Richards Bay |
14 | 4 | 22 | |
| 9 |
Sekhukhune United |
13 | 4 | 21 | |
| 10 |
Polokwane City FC |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 18 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -3 | 17 | |
| 13 |
Chippa United |
14 | -6 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
13 | -2 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
13 | -2 | 13 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
13 | 21 | 30 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
14 | 10 | 29 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
13 | 7 | 23 | |
| 4 |
Sekhukhune United |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
Polokwane City FC |
14 | -1 | 19 | |
| 6 |
AmaZulu |
13 | -4 | 16 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
13 | -3 | 14 | |
| 8 |
Durban City FC |
14 | -6 | 13 | |
| 9 |
Lamontville Golden Arrows |
14 | -9 | 12 | |
| 10 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 | |
| 11 |
Richards Bay |
13 | -10 | 10 | |
| 12 |
TS Galaxy |
14 | -6 | 10 | |
| 13 |
Siwelele |
13 | -8 | 9 | |
| 14 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 15 |
Chippa United |
13 | -13 | 7 | |
| 16 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
12 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Flávio Silva |
|
8 |
| 6 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 7 |
Patrick Maswanganyi |
|
7 |
| 8 |
Seluleko Mahlambi |
|
7 |
| 9 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 10 |
Tashreeq Matthews |
|
6 |
Stellenbosch FC
Đối đầu
Chippa United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu