Patrick Maswanganyi 47’

37’ Brayan Leon Muniz

41’ Brayan Leon Muniz

Tỷ lệ kèo

1

29

X

7.6

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Orlando Pirates

38%

Mamelodi Sundowns

62%

5 Sút trúng đích 4

3

2

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Nkosinathi Sibisi

4’
26’

Teboho Mokoena

0-1
37’
Brayan Leon Muniz

Brayan Leon Muniz

0-2
41’
Brayan Leon Muniz

Brayan Leon Muniz

Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

47’
1-2
59’

Jayden Adams

62’

Grant Kekana

Tshepang Moremi

Patrick Maswanganyi

66’
66’

Marcelo Allende

Nuno Santos

72’

Tashreeq Matthews

73’

Kegan Johannes

Khulumani Ndamane

Andre De Jong

Oswin Appollis

74’
78’

Brayan Leon Muniz

79’

Divine Lunga

Aubrey Maphosa Modiba

Daniel Msendami

Yanela Mbuthuma

85’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Orlando Pirates
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mamelodi Sundowns
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ellis Park
Sức chứa
55,686
Địa điểm
Gauteng, South Africa

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Orlando Pirates

38%

Mamelodi Sundowns

62%

1 Kiến tạo 2
7 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 2
18 Đá phạt 8
13 Phá bóng 18
9 Phạm lỗi 17
8 Việt vị 1
303 Đường chuyền 502
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Orlando Pirates

1

Mamelodi Sundowns

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
8 Việt vị 1

Đường chuyền

303 Đường chuyền 502
232 Độ chính xác chuyền bóng 431
5 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 7
2 Độ chính xác tạt bóng 3
66 Chuyền dài 59
28 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 76
36 Tranh chấp thắng 40
13 Rê bóng 11
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
10 Cắt bóng 12
13 Phá bóng 18

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 17
16 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Orlando Pirates

32%

Mamelodi Sundowns

68%

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
7 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
126 Đường chuyền 274
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Orlando Pirates

0

Mamelodi Sundowns

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

126 Đường chuyền 274
3 Đường chuyền quyết định 4
4 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Orlando Pirates

44%

Mamelodi Sundowns

56%

3 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 10
6 Việt vị 1
177 Đường chuyền 230
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Orlando Pirates

1

Mamelodi Sundowns

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

6 Việt vị 1

Đường chuyền

177 Đường chuyền 230
2 Đường chuyền quyết định 2
4 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 9
6 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

85'

85'Daniel Msendami (Orlando Pirates) Substitution at 85'.

Orlando Pirates

80'

80'Divine Lunga (Mamelodi Sundowns) Substitution at 80'.

Mamelodi Sundowns

79'

79'Divine Lunga (Mamelodi Sundowns) Substitution at 79'.

Mamelodi Sundowns

78'

78'Brayan Léon Muñiz (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 78'.

Mamelodi Sundowns

74'

74'Andre De Jong (Orlando Pirates) Substitution at 74'.

Orlando Pirates

73'

73'Kegan Johannes (Mamelodi Sundowns) Substitution at 73'.

Mamelodi Sundowns

72'

72'Tashreeq Matthews (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 72'.

Mamelodi Sundowns

66'

66'Marcelo Allende (Mamelodi Sundowns) Substitution at 66'.

Mamelodi Sundowns

66'

66'Tshepang Moremi (Orlando Pirates) Substitution at 66'.

Orlando Pirates

62'

62'Grant Kekana (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 62'.

Mamelodi Sundowns

59'

59'Jayden Adams (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 59'.

Mamelodi Sundowns

47'

47'Patrick Maswanganyi (Orlando Pirates) Goal at 47'.

Orlando Pirates

41'

41'Brayan Léon Muñiz (Mamelodi Sundowns) Goal at 41'.

Mamelodi Sundowns

26'

26'Teboho Mokoena (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 26'.

Mamelodi Sundowns

4'

4'Nkosinathi Sibisi (Orlando Pirates) Yellow Card at 4'.

Orlando Pirates

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

28 34 65
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

27 41 62
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

27 12 48
4
AmaZulu

AmaZulu

27 4 43
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

27 7 42
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

28 0 38
7
Durban City FC

Durban City FC

27 0 37
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

27 -1 36
9
Siwelele

Siwelele

27 -2 33
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

27 -6 32
11
Richards Bay

Richards Bay

27 -6 32
12
TS Galaxy

TS Galaxy

27 -9 27
13
Chippa United

Chippa United

27 -19 24
14
Orbit College

Orbit College

27 -22 23
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

27 -17 22
16
Magesi

Magesi

27 -16 21
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 24 36
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

14 8 27
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

13 6 24
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 8 24
7
Siwelele

Siwelele

14 6 24
8
Richards Bay

Richards Bay

14 4 22
9
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -3 17
13
Chippa United

Chippa United

14 -6 17
14
Magesi

Magesi

13 -2 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

13 -2 13
16
Orbit College

Orbit College

13 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

13 21 30
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

13 7 23
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

14 3 21
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 -1 19
6
AmaZulu

AmaZulu

13 -4 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -3 14
8
Durban City FC

Durban City FC

14 -6 13
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

14 -9 12
10
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
11
Richards Bay

Richards Bay

13 -10 10
12
TS Galaxy

TS Galaxy

14 -6 10
13
Siwelele

Siwelele

13 -8 9
14
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
15
Chippa United

Chippa United

13 -13 7
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 8
6
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
7
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 7
8
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 7
9
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
10
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 6

Orlando Pirates

Đối đầu

Mamelodi Sundowns

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Orlando Pirates
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mamelodi Sundowns
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
7.6
1.05
7.74
3.64
1.51
51
9
1.07
29
7.6
1.05
22.55
7.39
1.1
29
6
1.08
108
5.7
1.07
2.6
2.4
2.65
61
7
1.1
29
7.6
1.05
101
7
1.06
85
6
1.1
117
5.7
1.07
48
5.6
1.08
19.5
6.65
1.11
67
6.75
1.08

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.04
-0.25 0.8
0 0.48
0 1.68
+0.25 1.02
-0.25 0.77
+0.25 1.02
-0.25 0.8
+0.25 3.33
-0.25 0.14
0 0.84
0 0.86
0 0.88
0 0.81
+0.25 1.02
-0.25 0.8
0 0.45
0 1.67
0 0.85
0 0.85
+0.25 1.07
-0.25 0.77
+0.25 1.06
-0.25 0.78
0 0.39
0 1.75
0 0.44
0 1.67

Xỉu

Tài

U 3.5 0.14
O 3.5 3.12
U 4 1.14
O 4 0.72
U 3.5 0.14
O 3.5 4.75
U 3.5 0.13
O 3.5 3.03
U 3.25 0.78
O 3.25 0.93
U 2.5 0.57
O 2.5 1.15
U 3.5 0.16
O 3.5 3.57
U 1.75 0.9
O 1.75 0.72
U 2.5 0.44
O 2.5 1.75
U 3.5 0.14
O 3.5 2.9
U 3.5 0.16
O 3.5 3.75
U 3.5 0.17
O 3.5 3
U 3.5 0.15
O 3.5 3.7
U 3.5 0.2
O 3.5 2.94
U 3.5 0.15
O 3.5 3.22
U 3.5 0.18
O 3.5 3.55

Xỉu

Tài

U 5.5 0.72
O 5.5 1
U 7 0.7
O 7 1
U 6.5 1.15
O 6.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.