43’ S. Barns

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

30.96

X

5.43

2

1.19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
TS Galaxy

55%

Richards Bay

45%

3 Sút trúng đích 7

5

8

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
33’

Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa

0-1
43’
S. Barns

S. Barns

K. Letsoenyo

Mpho Mvelase

45’

T. Kakora

47’

Patrick Norman Fisher

Lentswe Motaung

62’

Siphamandla Ngwenya

Sphesihle Maduna

71’
84’

Ntlonelo Bomelo

Lundi Mahala

S. George

Seluleko Mahlambi

84’
92’

Thabani Zuke

T. Gumede

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
TS Galaxy
2 Trận thắng 18%
6 Trận hoà 55%
Richards Bay
3 Trận thắng 27%
TS Galaxy

1 - 1

Richards Bay
TS Galaxy

0 - 1

Richards Bay
TS Galaxy

1 - 0

Richards Bay
TS Galaxy

0 - 0

Richards Bay
TS Galaxy

1 - 1

Richards Bay
TS Galaxy

4 - 0

Richards Bay
TS Galaxy

0 - 0

Richards Bay
TS Galaxy

1 - 0

Richards Bay
TS Galaxy

1 - 1

Richards Bay
TS Galaxy

3 - 0

Richards Bay
TS Galaxy

0 - 0

Richards Bay

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Richards Bay

26

-6

31

12

TS Galaxy

26

-9

26

Thông tin trận đấu

Sân
Kameelrivier Stadium
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Kameelrivier

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

TS Galaxy

55%

Richards Bay

45%

0 Assists 1
16 Total Shots 15
3 Sút trúng đích 7
5 Blocked Shots 6
5 Corner Kicks 8
1 Free Kicks 1
21 Clearances 28
17 Fouls 10
2 Offsides 2
430 Passes 334
1 Yellow Cards 1

GOALS

TS Galaxy

0

Richards Bay

1

1 Goals Against 0

SHOTS

16 Total Shots 15
7 Sút trúng đích 7
5 Blocked Shots 6

ATTACK

1 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 2
2 Offsides 2

PASSES

430 Passes 334
357 Passes accuracy 250
12 Key passes 13
22 Crosses 23
11 Crosses Accuracy 4
59 Long Balls 69
36 Long balls accuracy 19

DUELS & DROBBLIN

98 Duels 98
51 Duels won 47
9 Dribble 9
6 Dribble success 4

DEFENDING

14 Total Tackles 9
12 Interceptions 13
21 Clearances 28

DISCIPLINE

17 Fouls 10
9 Was Fouled 17
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

131 Lost the ball 138

Ball Possession

TS Galaxy

53%

Richards Bay

47%

7 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 3
11 Clearances 8
2 Offsides 2
208 Passes 177
1 Yellow Cards 1

GOALS

TS Galaxy

0%

Richards Bay

1%

SHOTS

7 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

208 Passes 177
6 Key passes 8
11 Crosses 14

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 4
9 Interceptions 7
11 Clearances 8

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 63

Ball Possession

TS Galaxy

57%

Richards Bay

43%

8 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 2
9 Clearances 20
215 Passes 156

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

215 Passes 156
6 Key passes 5
12 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 5
5 Interceptions 5
9 Clearances 20

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 71

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

26 31 61
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

26 39 59
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

26 12 47
4
AmaZulu

AmaZulu

26 4 42
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

26 5 39
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

26 3 37
7
Durban City FC

Durban City FC

26 0 36
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

26 -1 35
9
Siwelele

Siwelele

26 -2 32
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

26 -4 32
11
Richards Bay

Richards Bay

26 -6 31
12
TS Galaxy

TS Galaxy

26 -9 26
13
Chippa United

Chippa United

26 -17 24
14
Magesi

Magesi

26 -15 21
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

26 -17 21
16
Orbit College

Orbit College

26 -23 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

12 21 32
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
4
AmaZulu

AmaZulu

13 8 26
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
7
Durban City FC

Durban City FC

13 6 24
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 8 24
9
Siwelele

Siwelele

13 6 23
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
11
Richards Bay

Richards Bay

13 4 21
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -1 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -3 17
13
Chippa United

Chippa United

13 -4 17
14
Magesi

Magesi

12 -1 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

12 -2 12
16
Orbit College

Orbit College

13 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

12 19 27
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

12 7 22
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 1 18
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

12 2 18
4
AmaZulu

AmaZulu

13 -4 16
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -3 14
7
Durban City FC

Durban City FC

13 -6 12
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 -9 11
11
Richards Bay

Richards Bay

13 -10 10
9
Siwelele

Siwelele

13 -8 9
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -6 9
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
16
Orbit College

Orbit College

13 -12 9
13
Chippa United

Chippa United

13 -13 7
14
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 11
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
6
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 7
7
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
8
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 6
9
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 6
10
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya

Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya

AmaZulu 6

TS Galaxy

Đối đầu

Richards Bay

Chủ nhà
This league

Đối đầu

TS Galaxy
2 Trận thắng 18%
6 Trận hoà 55%
Richards Bay
3 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.96
5.43
1.19
101
15
1.03
2.36
2.88
2.87
27.36
4.72
1.19
34
7
1.06
2.34
2.84
2.93
2.21
2.75
2.75
2.5
2.7
3
150
5.8
1.03
176
9
1.03
100
7.5
1.05
2.34
2.84
2.93
150
5.8
1.02
20
8.15
1.07
2.55
2.9
3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.88
0 0.95
0 0.87
0 0.92
+0.25 1.13
-0.25 0.7
0 0.72
0 1.13
+0.25 0.97
-0.25 0.73
0 0.71
0 1.01
0 0.85
0 0.91
0 0.75
0 0.95
0 0.72
0 1.13
0 0.73
0 1.03
0 0.87
0 0.95
0 0.72
0 1.06

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.26
U 1.5 0.07
O 1.5 7.75
U 1.75 1
O 1.75 0.8
U 1.5 0.34
O 1.5 1.91
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 1.75 1.04
O 1.75 0.78
U 1.75 0.88
O 1.75 0.74
U 2.5 0.4
O 2.5 1.8
U 1.5 0.01
O 1.5 2.7
U 1.5 0.16
O 1.5 3.8
U 1.5 0.12
O 1.5 3.8
U 1.75 1.04
O 1.75 0.78
U 1.5 0.06
O 1.5 4.16
U 1.5 0.14
O 1.5 3.33
U 2 0.74
O 2 1.02

Xỉu

Tài

U 13.5 0.5
O 13.5 1.5
U 13.5 0.58
O 13.5 1.13
U 11.5 1.15
O 11.5 0.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.