84’ Marcelo Allende
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
26%
74%
2
6
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNuno Santos
Thapelo Morena
Khulumani Ndamane
Tashreeq Matthews
Khuliso Johnson Mudau
Mondli Mbanjwa
L.Slatsha
Iqraam Rayners
Tashreeq Matthews
Lebo Mothiba
Brayan Leon Muniz
A. Maqokola
Marcelo Allende
elmo kambindu
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya
Marcelo Allende
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
King Zwelithini Stadium |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Umlazi, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:00
AmaZulu
Kaizer Chiefs
23/05
09:00
Durban City FC
AmaZulu
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
26%
74%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
25%
75%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
27%
73%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
30 | 36 | 68 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
28 | 44 | 65 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
28 | 14 | 51 | |
| 4 |
AmaZulu |
28 | 4 | 44 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
28 | 5 | 42 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
29 | 0 | 39 | |
| 7 |
Durban City FC |
28 | 0 | 38 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
28 | -1 | 37 | |
| 9 |
Siwelele |
28 | -5 | 33 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
28 | -6 | 33 | |
| 11 |
Richards Bay |
28 | -6 | 33 | |
| 12 |
TS Galaxy |
29 | -8 | 31 | |
| 13 |
Chippa United |
28 | -19 | 25 | |
| 14 |
Orbit College |
28 | -22 | 24 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
28 | -17 | 23 | |
| 16 |
Magesi |
28 | -19 | 21 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
15 | 27 | 39 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 3 |
AmaZulu |
14 | 8 | 27 | |
| 4 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 5 |
Durban City FC |
14 | 6 | 25 | |
| 6 |
Lamontville Golden Arrows |
14 | 8 | 25 | |
| 7 |
Siwelele |
14 | 6 | 24 | |
| 8 |
Richards Bay |
14 | 4 | 22 | |
| 9 |
Sekhukhune United |
14 | 2 | 21 | |
| 10 |
TS Galaxy |
15 | -2 | 21 | |
| 11 |
Polokwane City FC |
14 | 1 | 19 | |
| 12 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 18 | |
| 13 |
Chippa United |
14 | -6 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
14 | -5 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
14 | -2 | 14 | |
| 16 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
14 | 24 | 33 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
15 | 9 | 29 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
14 | 9 | 26 | |
| 4 |
Sekhukhune United |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
Polokwane City FC |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
AmaZulu |
14 | -4 | 17 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 15 | |
| 8 |
Durban City FC |
14 | -6 | 13 | |
| 9 |
Lamontville Golden Arrows |
14 | -9 | 12 | |
| 10 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 | |
| 11 |
Richards Bay |
14 | -10 | 11 | |
| 12 |
TS Galaxy |
14 | -6 | 10 | |
| 13 |
Siwelele |
14 | -11 | 9 | |
| 14 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 15 |
Chippa United |
14 | -13 | 8 | |
| 16 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
12 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Brayan Leon Muniz |
|
10 |
| 5 |
Oswin Appollis |
|
9 |
| 6 |
Tashreeq Matthews |
|
8 |
| 7 |
Patrick Maswanganyi |
|
8 |
| 8 |
Flávio Silva |
|
8 |
| 9 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 10 |
Seluleko Mahlambi |
|
7 |
AmaZulu
Đối đầu
Mamelodi Sundowns
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-190'
90'Marcelo Allende (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 90'.
88'
88'Elmo Kambindu (AmaZulu) Substitution at 88'.
84'
84'Marcelo Allende (Mamelodi Sundowns) Goal at 84'.
83'
83'Athini Maqokola (AmaZulu) Yellow Card at 83'.
76'
76'Lebo Mothiba (Mamelodi Sundowns) Substitution at 76'.
68'
68'Iqraam Rayners (Mamelodi Sundowns) Substitution at 68'.
65'
65'Mondli Mbanjwa (AmaZulu) Substitution at 65'.
61'
61'Khuliso Mudau (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 61'.
57'
57'Tashreeq Matthews (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 57'.
49'
49'Khulumani Ndamane (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 49'.
34'
34'Nuno Santos (Mamelodi Sundowns) Substitution at 34'.