84’ Marcelo Allende

Tỷ lệ kèo

1

8.3

X

1.62

2

2.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AmaZulu

26%

Mamelodi Sundowns

74%

2 Sút trúng đích 6

2

6

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
34’

Nuno Santos

Thapelo Morena

+2 phút bù giờ
49’

Khulumani Ndamane

57’

Tashreeq Matthews

61’

Khuliso Johnson Mudau

Mondli Mbanjwa

L.Slatsha

65’
68’

Iqraam Rayners

Tashreeq Matthews

76’

Lebo Mothiba

Brayan Leon Muniz

A. Maqokola

83’
0-1
84’
Marcelo Allende

Marcelo Allende

elmo kambindu

Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya

88’
90’

Marcelo Allende

+6 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
AmaZulu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mamelodi Sundowns
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

AmaZulu

28

4

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
King Zwelithini Stadium
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Umlazi, South Africa

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AmaZulu

26%

Mamelodi Sundowns

74%

7 Tổng cú sút 29
2 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 8
2 Phạt góc 6
16 Đá phạt 7
28 Phá bóng 5
8 Phạm lỗi 16
7 Việt vị 2
232 Đường chuyền 711
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

AmaZulu

0

Mamelodi Sundowns

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 29
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
7 Việt vị 2

Đường chuyền

232 Đường chuyền 711
167 Độ chính xác chuyền bóng 650
3 Đường chuyền quyết định 21
9 Tạt bóng 24
2 Độ chính xác tạt bóng 6
60 Chuyền dài 41
16 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
45 Tranh chấp thắng 46
14 Rê bóng 14
7 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 16
5 Cắt bóng 5
28 Phá bóng 5

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 109

Kiểm soát bóng

AmaZulu

25%

Mamelodi Sundowns

75%

2 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 5
8 Phá bóng 2
4 Việt vị 1
127 Đường chuyền 382

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

127 Đường chuyền 382
1 Đường chuyền quyết định 9
2 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 2

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 43

Kiểm soát bóng

AmaZulu

27%

Mamelodi Sundowns

73%

5 Tổng cú sút 18
1 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
18 Phá bóng 3
3 Việt vị 1
107 Đường chuyền 328
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

AmaZulu

0

Mamelodi Sundowns

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 18
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

107 Đường chuyền 328
2 Đường chuyền quyết định 11
7 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 1
18 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

90'

90'Marcelo Allende (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 90'.

Mamelodi Sundowns

88'

88'Elmo Kambindu (AmaZulu) Substitution at 88'.

AmaZulu

84'

84'Marcelo Allende (Mamelodi Sundowns) Goal at 84'.

Mamelodi Sundowns

83'

83'Athini Maqokola (AmaZulu) Yellow Card at 83'.

AmaZulu

76'

76'Lebo Mothiba (Mamelodi Sundowns) Substitution at 76'.

Mamelodi Sundowns

68'

68'Iqraam Rayners (Mamelodi Sundowns) Substitution at 68'.

Mamelodi Sundowns

65'

65'Mondli Mbanjwa (AmaZulu) Substitution at 65'.

AmaZulu

61'

61'Khuliso Mudau (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 61'.

Mamelodi Sundowns

57'

57'Tashreeq Matthews (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 57'.

Mamelodi Sundowns

49'

49'Khulumani Ndamane (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 49'.

Mamelodi Sundowns

34'

34'Nuno Santos (Mamelodi Sundowns) Substitution at 34'.

Mamelodi Sundowns

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

30 36 68
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

28 44 65
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

28 14 51
4
AmaZulu

AmaZulu

28 4 44
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

28 5 42
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

29 0 39
7
Durban City FC

Durban City FC

28 0 38
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

28 -1 37
9
Siwelele

Siwelele

28 -5 33
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

28 -6 33
11
Richards Bay

Richards Bay

28 -6 33
12
TS Galaxy

TS Galaxy

29 -8 31
13
Chippa United

Chippa United

28 -19 25
14
Orbit College

Orbit College

28 -22 24
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

28 -17 23
16
Magesi

Magesi

28 -19 21
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

15 27 39
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

14 8 27
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

14 6 25
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

14 8 25
7
Siwelele

Siwelele

14 6 24
8
Richards Bay

Richards Bay

14 4 22
9
Sekhukhune United

Sekhukhune United

14 2 21
10
TS Galaxy

TS Galaxy

15 -2 21
11
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
12
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 18
13
Chippa United

Chippa United

14 -6 17
14
Magesi

Magesi

14 -5 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -2 14
16
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 24 33
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

15 9 29
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 9 26
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

14 3 21
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

15 -1 20
6
AmaZulu

AmaZulu

14 -4 17
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 15
8
Durban City FC

Durban City FC

14 -6 13
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

14 -9 12
10
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
11
Richards Bay

Richards Bay

14 -10 11
12
TS Galaxy

TS Galaxy

14 -6 10
13
Siwelele

Siwelele

14 -11 9
14
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
15
Chippa United

Chippa United

14 -13 8
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Brayan Leon Muniz

Brayan Leon Muniz

Mamelodi Sundowns 10
5
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 9
6
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 8
7
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 8
8
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 8
9
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
10
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 7

+
-
×

AmaZulu

Đối đầu

Mamelodi Sundowns

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AmaZulu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mamelodi Sundowns
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.3
1.62
2.61
9.53
1.7
2.69
51
10
1.06
8.3
1.62
2.61
11.44
1.45
3.19
46
9.5
1.03
149
6.1
1.05
4.2
3.2
1.6
101
10
1.05
8.3
1.62
2.6
10
1.57
2.8
100
8
1.04
149
6.1
1.05
160
6.8
1.03
20
8.5
1.07
90
9.5
1.03

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.86
+0.25 0.98
0 2.14
0 0.37
0 2
0 0.37
-0.25 0.38
+0.25 1.78
-0.25 0.42
+0.25 1.72
-0.25 0.5
+0.25 1.18
-0.75 0.85
+0.75 0.91
-0.25 0.38
+0.25 1.8
-0.25 0.4
+0.25 1.85
-0.5 0.95
+0.5 0.75
-0.25 0.42
+0.25 1.72
-0.25 0.41
+0.25 1.75
-0.25 0.38
+0.25 1.78
-0.25 0.4
+0.25 1.83

Xỉu

Tài

U 0.5 0.82
O 0.5 1
U 1.5 0.32
O 1.5 2.43
U 1.5 0.32
O 1.5 2.3
U 1.5 0.35
O 1.5 1.81
U 0.5 0.5
O 0.5 1.37
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.37
O 1.5 1.81
U 0.5 0.38
O 0.5 1.22
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 1.5 0.34
O 1.5 1.8
U 1.5 0.42
O 1.5 1.98
U 1.5 0.27
O 1.5 2.05
U 1.5 0.37
O 1.5 1.81
U 1.5 0.33
O 1.5 2.12
U 1.5 0.37
O 1.5 1.88
U 1.5 0.36
O 1.5 1.99

Xỉu

Tài

U 8.5 1.25
O 8.5 0.57
U 9 0.9
O 9 0.8
U 8.5 1.01
O 8.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.