Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
2 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Old Peter Mokaba Stadium |
|---|---|
|
|
|
|
|
Limpopo, South Africa |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình dự kiến
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
27 | 34 | 64 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
26 | 39 | 59 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
26 | 12 | 47 | |
| 4 |
AmaZulu |
26 | 4 | 42 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
26 | 5 | 39 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
27 | 0 | 37 | |
| 7 |
Durban City FC |
26 | 0 | 36 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
26 | -1 | 35 | |
| 9 |
Siwelele |
26 | -2 | 32 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
26 | -4 | 32 | |
| 11 |
Richards Bay |
26 | -6 | 31 | |
| 12 |
TS Galaxy |
26 | -9 | 26 | |
| 13 |
Chippa United |
26 | -17 | 24 | |
| 14 |
Magesi |
26 | -15 | 21 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
26 | -17 | 21 | |
| 16 |
Orbit College |
26 | -23 | 20 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
13 | 24 | 35 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 3 |
AmaZulu |
13 | 8 | 26 | |
| 4 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 5 |
Durban City FC |
13 | 6 | 24 | |
| 6 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | 8 | 24 | |
| 7 |
Siwelele |
13 | 6 | 23 | |
| 8 |
Sekhukhune United |
13 | 4 | 21 | |
| 9 |
Richards Bay |
13 | 4 | 21 | |
| 10 |
Polokwane City FC |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
Stellenbosch FC |
13 | -1 | 18 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -3 | 17 | |
| 13 |
Chippa United |
13 | -4 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
12 | -1 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
12 | -2 | 12 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
14 | 10 | 29 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
12 | 19 | 27 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
12 | 7 | 22 | |
| 4 |
Sekhukhune United |
13 | 1 | 18 | |
| 5 |
Polokwane City FC |
13 | -1 | 18 | |
| 6 |
AmaZulu |
13 | -4 | 16 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
13 | -3 | 14 | |
| 8 |
Durban City FC |
13 | -6 | 12 | |
| 9 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | -9 | 11 | |
| 10 |
Richards Bay |
13 | -10 | 10 | |
| 11 |
Siwelele |
13 | -8 | 9 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -6 | 9 | |
| 13 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 14 |
Orbit College |
13 | -12 | 9 | |
| 15 |
Chippa United |
13 | -13 | 7 | |
| 16 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
12 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 6 |
Flávio Silva |
|
7 |
| 7 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 8 |
Tashreeq Matthews |
|
6 |
| 9 |
Seluleko Mahlambi |
|
6 |
| 10 |
Patrick Maswanganyi |
|
6 |
Magesi
Đối đầu
Orbit College
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu