Tỷ lệ kèo

1

1.64

X

3.19

2

6.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Đội hình dự kiến

Đối đầu

Xem tất cả
Magesi
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Orbit College
1 Trận thắng 33%
Magesi

3 - 1

Orbit College
Magesi

2 - 0

Orbit College
Magesi

1 - 1

Orbit College

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Magesi

26

-15

21

16

Orbit College

26

-23

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Old Peter Mokaba Stadium
Sức chứa
Địa điểm
Limpopo, South Africa

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình dự kiến

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Magesi

57%

Orbit College

43%

1 Đá phạt 3
1 Phá bóng 6
2 Phạm lỗi 1
31 Đường chuyền 24

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

31 Đường chuyền 24
20 Độ chính xác chuyền bóng 18
2 Tạt bóng 0
15 Chuyền dài 14
9 Độ chính xác chuyền dài 6

Tranh chấp & rê bóng

13 Tranh chấp 13
9 Tranh chấp thắng 5
2 Rê bóng 0
1 Rê bóng thành công 0

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 1
0 Cắt bóng 2
1 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Phạm lỗi 1
1 Bị phạm lỗi 3

Mất quyền kiểm soát bóng

20 Mất bóng 12

Kiểm soát bóng

Magesi

57%

Orbit College

43%

0 Phá bóng 6
31 Đường chuyền 24

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
Sút trúng đích

Tấn công

Đường chuyền

31 Đường chuyền 24
2 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 1
0 Cắt bóng 2
0 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

20 Mất bóng 12

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

27 34 64
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

26 39 59
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

26 12 47
4
AmaZulu

AmaZulu

26 4 42
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

26 5 39
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

27 0 37
7
Durban City FC

Durban City FC

26 0 36
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

26 -1 35
9
Siwelele

Siwelele

26 -2 32
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

26 -4 32
11
Richards Bay

Richards Bay

26 -6 31
12
TS Galaxy

TS Galaxy

26 -9 26
13
Chippa United

Chippa United

26 -17 24
14
Magesi

Magesi

26 -15 21
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

26 -17 21
16
Orbit College

Orbit College

26 -23 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

13 24 35
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

13 8 26
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

13 6 24
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 8 24
7
Siwelele

Siwelele

13 6 23
8
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
9
Richards Bay

Richards Bay

13 4 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -1 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -3 17
13
Chippa United

Chippa United

13 -4 17
14
Magesi

Magesi

12 -1 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

12 -2 12
16
Orbit College

Orbit College

13 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

12 19 27
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

12 7 22
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 1 18
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

13 -1 18
6
AmaZulu

AmaZulu

13 -4 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -3 14
8
Durban City FC

Durban City FC

13 -6 12
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 -9 11
10
Richards Bay

Richards Bay

13 -10 10
11
Siwelele

Siwelele

13 -8 9
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -6 9
13
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
14
Orbit College

Orbit College

13 -12 9
15
Chippa United

Chippa United

13 -13 7
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
6
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 7
7
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
8
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 6
9
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 6
10
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 6

Magesi

Đối đầu

Orbit College

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Magesi
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Orbit College
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.64
3.19
6.95
1.57
3.25
7.5
1.5
3.45
6
1.94
3.05
4.6
1.6
3
5.5
1.66
2.94
5.6
1.94
2.6
3.62
1.67
3
5.8
1.67
3.2
6.5
1.65
3
6.5
2
2.8
4.5
1.66
2.94
5.6
1.63
3.05
5.5
1.64
3.05
6.1
1.95
2.95
4.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.88
-0.75 0.97
+0.75 0.75
-0.75 1.05
+1 1.08
-1 0.74
+0.75 0.88
-0.75 0.96
+0.5 0.94
-0.5 0.76
+0.75 0.79
-0.75 1.05
+0.75 0.91
-0.75 0.85
+0.5 0.95
-0.5 0.75
+0.75 0.88
-0.75 0.96
+0.75 0.8
-0.75 1.04
+0.75 0.87
-0.75 0.95
+0.5 0.9
-0.5 0.85

Xỉu

Tài

U 1.75 1.02
O 1.75 0.81
U 1.75 1
O 1.75 0.8
U 2 0.74
O 2 1.06
U 1.75 0.94
O 1.75 0.8
U 2.5 0.35
O 2.5 1.75
U 1.75 0.9
O 1.75 0.92
U 1.75 0.92
O 1.75 0.7
U 2.5 0.36
O 2.5 2
U 1.75 0.99
O 1.75 0.81
U 1.5 0.96
O 1.5 0.84
U 1.5 1.1
O 1.5 0.65
U 1.75 0.9
O 1.75 0.92
U 1.75 0.99
O 1.75 0.83
U 1.75 0.98
O 1.75 0.82
U 1.75 0.89
O 1.75 0.86

Xỉu

Tài

U 7.5 1
O 7.5 0.72
U 8 0.78
O 8 1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.