A. Maqokola 44’

S. Zikhali 45’+1

A. Maqokola 74’

Thapelo Matlhoko 79’

Thabiso Kutumela 90’+2

35’ Azola Matrose

Tỷ lệ kèo

1

1.22

X

5.07

2

25.32

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AmaZulu

41%

Chippa United

59%

8 Sút trúng đích 1

8

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Liam bern

33’
0-1
35’
Azola Matrose

Azola Matrose

A. Maqokola

A. Maqokola

44’
1-1
45’

Evanga

Justice Figuareido

S. Zikhali

S. Zikhali

46’
2-1

Siyanda Hlangabeza

57’

Thapelo Matlhoko

S. Zikhali

62’
64’

S. Ntsundwana

Sirgio Kammies

A. Maqokola

A. Maqokola

74’
3-1

Wandile Dube

Asanda Mzobe

76’
78’

Sinoxolo Kwayiba

Thapelo Matlhoko

Thapelo Matlhoko

79’
4-1
80’

Lonwabo Magugwana

Goodman Mosele

Ryan Moon

A. Maqokola

84’
86’

Lonwabo Magugwana

Thabiso Kutumela

Thabiso Kutumela

92’
5-1
Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
AmaZulu
7 Trận thắng 33%
5 Trận hoà 24%
Chippa United
9 Trận thắng 43%
Chippa United

0 - 3

AmaZulu
Chippa United

2 - 1

AmaZulu
AmaZulu

2 - 0

Chippa United
AmaZulu

2 - 1

Chippa United
Chippa United

1 - 1

AmaZulu
Chippa United

0 - 2

AmaZulu
AmaZulu

1 - 2

Chippa United
AmaZulu

2 - 2

Chippa United
Chippa United

1 - 1

AmaZulu
Chippa United

0 - 1

AmaZulu
AmaZulu

3 - 1

Chippa United
Chippa United

1 - 0

AmaZulu
AmaZulu

0 - 2

Chippa United
AmaZulu

0 - 1

Chippa United
Chippa United

0 - 1

AmaZulu
AmaZulu

0 - 2

Chippa United
Chippa United

2 - 0

AmaZulu
Chippa United

1 - 1

AmaZulu
AmaZulu

0 - 1

Chippa United
AmaZulu

1 - 2

Chippa United
Chippa United

1 - 1

AmaZulu

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

AmaZulu

27

4

43

13

Chippa United

27

-19

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
King Zwelithini Stadium
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Umlazi, South Africa

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AmaZulu

41%

Chippa United

59%

3 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 8
8 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 6
7 Đá phạt 9
30 Phá bóng 23
10 Phạm lỗi 8
2 Việt vị 0
363 Đường chuyền 538
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AmaZulu

5

Chippa United

1

1 Bàn thua 5

Cú sút

15 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

363 Đường chuyền 538
293 Độ chính xác chuyền bóng 457
8 Đường chuyền quyết định 6
20 Tạt bóng 18
4 Độ chính xác tạt bóng 4
64 Chuyền dài 50
25 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

69 Tranh chấp 69
33 Tranh chấp thắng 36
10 Rê bóng 10
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 7
10 Cắt bóng 7
30 Phá bóng 23

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 8
7 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

111 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

AmaZulu

39%

Chippa United

61%

8 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
185 Đường chuyền 288
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

AmaZulu

2

Chippa United

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

185 Đường chuyền 288
4 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

AmaZulu

43%

Chippa United

57%

7 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 12
178 Đường chuyền 249
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AmaZulu

3

Chippa United

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

178 Đường chuyền 249
4 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

28 34 65
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

27 41 62
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

27 12 48
4
AmaZulu

AmaZulu

27 4 43
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

27 7 42
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

28 0 38
7
Durban City FC

Durban City FC

27 0 37
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

27 -1 36
9
Siwelele

Siwelele

27 -2 33
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

27 -6 32
11
Richards Bay

Richards Bay

27 -6 32
12
TS Galaxy

TS Galaxy

27 -9 27
13
Chippa United

Chippa United

27 -19 24
14
Orbit College

Orbit College

27 -22 23
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

27 -17 22
16
Magesi

Magesi

27 -16 21
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 24 36
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

14 8 27
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

13 6 24
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 8 24
7
Siwelele

Siwelele

14 6 24
8
Richards Bay

Richards Bay

14 4 22
9
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -3 17
13
Chippa United

Chippa United

14 -6 17
14
Magesi

Magesi

13 -2 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

13 -2 13
16
Orbit College

Orbit College

13 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

13 21 30
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

13 7 23
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

14 3 21
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 -1 19
6
AmaZulu

AmaZulu

13 -4 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -3 14
8
Durban City FC

Durban City FC

14 -6 13
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

14 -9 12
10
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
11
Richards Bay

Richards Bay

13 -10 10
12
TS Galaxy

TS Galaxy

14 -6 10
13
Siwelele

Siwelele

13 -8 9
14
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
15
Chippa United

Chippa United

13 -13 7
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 8
6
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
7
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 7
8
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 7
9
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
10
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 6

AmaZulu

Đối đầu

Chippa United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AmaZulu
7 Trận thắng 33%
5 Trận hoà 24%
Chippa United
9 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.22
5.07
25.32
1.01
26
41
2.07
2.89
3.1
1.21
4.47
26.82
1.01
61
91
1.19
4.38
17.5
1.8
3.1
4.25
1.85
3
4.4
1.19
4.4
18
1.02
11
67
1.22
4.4
26
1.83
3.2
3.85
1.19
4.38
17.5
1.23
4.62
13.6
2.05
3.15
3.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.93
0 0.85
0 0.95
+0.25 0.8
-0.25 1.02
0 0.82
0 0.94
+0.5 0.77
-0.5 0.91
0 0.76
0 0.96
0 0.84
0 0.92
+0.5 1.05
-0.5 0.7
+0.5 0.83
-0.5 0.93
0 0.78
0 0.98
0 0.86
0 0.96
+0.5 1.03
-0.5 0.74

Xỉu

Tài

U 5.5 0.23
O 5.5 3.19
U 5.5 0.06
O 5.5 8.5
U 2 1.14
O 2 0.67
U 5.5 0.25
O 5.5 2.45
U 2.5 2.5
O 2.5 0.22
U 5.5 0.12
O 5.5 3.33
U 2.5 0.53
O 2.5 1.4
U 5.5 0
O 5.5 3.1
U 5.5 0.18
O 5.5 3.55
U 5.5 0.09
O 5.5 4.75
U 2 0.97
O 2 0.79
U 5.75 0.12
O 5.75 3.33
U 5.5 0.1
O 5.5 3.84
U 2 0.97
O 2 0.78

Xỉu

Tài

U 14.5 0.57
O 14.5 1.25
U 12.5 1.35
O 12.5 0.43
U 13.5 1.2
O 13.5 0.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.