Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya 79’
Mondli Mbanjwa 89’
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya 90’+2
70’ Victor Letsoalo
81’ Junior Zindoga
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả38%
62%
5
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảVictor Letsoalo
Bongani Zungu
Langelihle Mhlongo
Hendrick Ekstein
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya
Tebogo Mashigo
Victor Letsoalo
Mehdi·Ouamri
Victor Letsoalo
Patrick Norman Fisher
J. Dlamini
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya
Junior Zindoga
Mondli Mbanjwa
Bongani Zungu
Seluleko Mahlambi
Mory Cheick Isaac Keita
Mondli Mbanjwa
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
King Zwelithini Stadium |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Umlazi, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
06/05
13:30
AmaZulu
Lamontville Golden Arrows
06/05
13:30
Marumo Gallants FC
TS Galaxy
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
38%
62%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
32%
68%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
3%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
26 | 39 | 59 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
25 | 30 | 58 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
25 | 14 | 47 | |
| 4 |
AmaZulu |
26 | 4 | 42 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
26 | 5 | 39 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
25 | 4 | 37 | |
| 7 |
Durban City FC |
26 | 0 | 36 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
26 | -1 | 35 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
26 | -4 | 32 | |
| 10 |
Richards Bay |
26 | -6 | 31 | |
| 11 |
Siwelele |
25 | -4 | 29 | |
| 12 |
TS Galaxy |
26 | -9 | 26 | |
| 13 |
Chippa United |
26 | -17 | 24 | |
| 14 |
Magesi |
26 | -15 | 21 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
26 | -17 | 21 | |
| 16 |
Orbit College |
26 | -23 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
12 | 21 | 32 | |
| 4 |
AmaZulu |
13 | 8 | 26 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | 8 | 24 | |
| 7 |
Durban City FC |
13 | 6 | 24 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
13 | 4 | 21 | |
| 10 |
Richards Bay |
13 | 4 | 21 | |
| 11 |
Siwelele |
12 | 4 | 20 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
13 | 2 | 19 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
13 | -1 | 18 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -3 | 17 | |
| 13 |
Chippa United |
13 | -4 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
12 | -1 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
12 | -2 | 12 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -11 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
12 | 19 | 27 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
13 | 9 | 26 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
11 | 9 | 22 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
13 | 1 | 18 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
12 | 2 | 18 | |
| 4 |
AmaZulu |
13 | -4 | 16 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
13 | -3 | 14 | |
| 7 |
Durban City FC |
13 | -6 | 12 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | -9 | 11 | |
| 10 |
Richards Bay |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -12 | 9 | |
| 11 |
Siwelele |
13 | -8 | 9 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -6 | 9 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 13 |
Chippa United |
13 | -13 | 7 | |
| 14 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
11 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 6 |
Flávio Silva |
|
7 |
| 7 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 8 |
Seluleko Mahlambi |
|
6 |
| 9 |
Patrick Maswanganyi |
|
6 |
| 10 |
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya |
|
6 |
AmaZulu
Đối đầu
TS Galaxy
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu