Siphamandla Ngwenya 66’
22’ Gomolemo Khoto
38’ Lesedi Kabinga
Tỷ lệ kèo
1
19.5
X
9
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả73%
27%
6
0
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGomolemo Khoto
Mlungisi Mbunjana
Patrick Norman Fisher
Lesedi Kabinga
Victor Letsoalo
S. George
A. Batsi
R. Potsana
Mbulelo·Wagaba
A. Lukhele
Mpho Mvelase
T. Kakora
Siphamandla Ngwenya
Sphesihle Maduna
Lebohang·Lesako
Gomolemo Khoto
Thulani Jingana
Mehdi·Ouamri
Siphamandla Ngwenya
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kameelrivier Stadium |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Kameelrivier |
Trận đấu tiếp theo
09/05
09:00
Orbit College
AmaZulu
05/05
13:30
Magesi
Orbit College
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
73%
27%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
74%
26%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
26 | 31 | 61 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
26 | 39 | 59 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
26 | 12 | 47 | |
| 4 |
AmaZulu |
26 | 4 | 42 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
26 | 5 | 39 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
26 | 3 | 37 | |
| 7 |
Durban City FC |
26 | 0 | 36 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
26 | -1 | 35 | |
| 9 |
Siwelele |
26 | -2 | 32 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
26 | -4 | 32 | |
| 11 |
Richards Bay |
26 | -6 | 31 | |
| 12 |
TS Galaxy |
26 | -9 | 26 | |
| 13 |
Chippa United |
26 | -17 | 24 | |
| 14 |
Magesi |
26 | -15 | 21 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
26 | -17 | 21 | |
| 16 |
Orbit College |
26 | -23 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
12 | 21 | 32 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 4 |
AmaZulu |
13 | 8 | 26 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 7 |
Durban City FC |
13 | 6 | 24 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | 8 | 24 | |
| 9 |
Siwelele |
13 | 6 | 23 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
13 | 4 | 21 | |
| 11 |
Richards Bay |
13 | 4 | 21 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
14 | 1 | 19 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
13 | -1 | 18 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -3 | 17 | |
| 13 |
Chippa United |
13 | -4 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
12 | -1 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
12 | -2 | 12 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -11 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
14 | 10 | 29 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
12 | 19 | 27 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
12 | 7 | 22 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
13 | 1 | 18 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
12 | 2 | 18 | |
| 4 |
AmaZulu |
13 | -4 | 16 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
13 | -3 | 14 | |
| 7 |
Durban City FC |
13 | -6 | 12 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | -9 | 11 | |
| 11 |
Richards Bay |
13 | -10 | 10 | |
| 9 |
Siwelele |
13 | -8 | 9 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -6 | 9 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -12 | 9 | |
| 13 |
Chippa United |
13 | -13 | 7 | |
| 14 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
11 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 6 |
Flávio Silva |
|
7 |
| 7 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 8 |
Seluleko Mahlambi |
|
6 |
| 9 |
Patrick Maswanganyi |
|
6 |
| 10 |
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya |
|
6 |
TS Galaxy
Đối đầu
Orbit College
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-279'
79'Mory Cheick Keita (TS Galaxy) Substitution at 79'.
78'
78'Thulani Jingana (Orbit College) Yellow Card at 78'.
71'
71'Lebohang Lesako (Orbit College) Substitution at 71'.
70'
70'Sphesihle Maduna (TS Galaxy) Yellow Card at 70'.
66'
66'Siphamandla Ngwenya (TS Galaxy) Goal at 66'.
60'
60'Mpho Mvelase (TS Galaxy) Substitution at 60'.
55'
55'Mbulelo Wagaba (Orbit College) Substitution at 55'.
51'
51'Atisang Batsi (Orbit College) Substitution at 51'.
45'
45'Victor Letsoalo (TS Galaxy) Substitution at 45'.
38'
38'Lesedi Alton Kapinga (Orbit College) Goal at 38'.
35'
35'Patrick Fisher (TS Galaxy) Yellow Card at 35'.
30'
30'Mlungisi Mbunjana (TS Galaxy) Yellow Card at 30'.
22'
22'Gomolemo Khoto (Orbit College) Goal at 22'.