Azola Matrose 57’

5’ Tshepho Mashiloane

9’ Olerato Mandi

38’ Bright Ndlovu

Tỷ lệ kèo

1

3.09

X

3.17

2

2.43

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
2 Sút trúng đích 11

10

4

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Tshepho Mashiloane

Tshepho Mashiloane

0-2
9’
Olerato Mandi

Olerato Mandi

Evanga

Boy Madingwane

31’
0-3
38’
Bright Ndlovu

Bright Ndlovu

Azola tshobeni

K. Majadibodu

45’

Seun Ndlovu

Goodman Mosele

45’

Justice Figuareido

Bongani Sam

45’
Azola Matrose

Azola Matrose

57’
1-3
60’

Ngoanamello Rammala

Tshepo Mokoane

60’

V. Mncube

Lesiba Nku

60’

Rivaldo Coetzee

T. Khiba

Sirgio Kammies

63’
68’

Ngoanamello Rammala

75’

Lehlohonolo Bradley Mojela

Olerato Mandi

76’

Sizani Makgalaka

Bright Ndlovu

77’

V. Mncube

S. Ntsundwana

Sammy Seabi

81’
93’

vuyo letlapa

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Chippa United
2 Trận thắng 20%
4 Trận hoà 40%
Sekhukhune United
4 Trận thắng 40%
Sekhukhune United

1 - 1

Chippa United
Chippa United

0 - 1

Sekhukhune United
Sekhukhune United

1 - 1

Chippa United
Chippa United

0 - 1

Sekhukhune United
Sekhukhune United

2 - 0

Chippa United
Chippa United

1 - 2

Sekhukhune United
Sekhukhune United

1 - 1

Chippa United
Chippa United

1 - 0

Sekhukhune United
Chippa United

0 - 0

Sekhukhune United
Sekhukhune United

0 - 1

Chippa United

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Chippa United

27

-19

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Nelson Mandela Bay Stadium
Sức chứa
48,459
Địa điểm
Port Elizabeth, South Africa

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

1 Kiến tạo 3
11 Tổng cú sút 23
2 Sút trúng đích 11
4 Cú sút bị chặn 5
10 Phạt góc 4
18 Đá phạt 6
27 Phá bóng 45
7 Phạm lỗi 18
2 Việt vị 2
473 Đường chuyền 279
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Chippa United

1

Sekhukhune United

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 23
11 Sút trúng đích 11
1 Dội khung gỗ 2
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 6
0 Cú sút phản công nhanh 6
2 Việt vị 2

Đường chuyền

473 Đường chuyền 279
374 Độ chính xác chuyền bóng 190
10 Đường chuyền quyết định 19
38 Tạt bóng 17
6 Độ chính xác tạt bóng 5
92 Chuyền dài 101
35 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
52 Tranh chấp thắng 30
11 Rê bóng 9
7 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
12 Cắt bóng 18
27 Phá bóng 45

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

163 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

4 Tổng cú sút 15
0 Sút trúng đích 11
3 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 20
1 Việt vị 2
261 Đường chuyền 165

Bàn thắng

Chippa United

0

Sekhukhune United

3

Cú sút

4 Tổng cú sút 15
11 Sút trúng đích 11
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

261 Đường chuyền 165
3 Đường chuyền quyết định 12
15 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 7
13 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 25
1 Việt vị 0
212 Đường chuyền 114
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Chippa United

1

Sekhukhune United

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

212 Đường chuyền 114
7 Đường chuyền quyết định 6
23 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 11
14 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

94'

90'+4'Vuyo Letlapa (Sekhukhune United) Yellow Card at 94'.

Sekhukhune United

93'

90'+3'Vuyo Letlapa (Sekhukhune United) Yellow Card at 93'.

Sekhukhune United

81'

81'Somila Ntsundwana (Chippa United) Substitution at 81'.

Chippa United

77'

77'Vusumuzi Mncube (Sekhukhune United) Yellow Card at 77'.

Sekhukhune United

76'

76'Sizani Makgalaka (Sekhukhune United) Substitution at 76'.

Sekhukhune United

75'

75'Lehlohonolo Mojela (Sekhukhune United) Substitution at 75'.

Sekhukhune United

68'

68'Ngoanamello Rammala (Sekhukhune United) Yellow Card at 68'.

Sekhukhune United

63'

63'Sirgio Kammies (Chippa United) Yellow Card at 63'.

Chippa United

60'

60'Ngoanamello Rammala (Sekhukhune United) Substitution at 60'.

Sekhukhune United

57'

57'Azola Matrose (Chippa United) Goal at 57'.

Chippa United

45'

45'Azola Tshobeni (Chippa United) Substitution at 45'.

Chippa United

38'

38'Bright Ndlovu (Sekhukhune United) Goal at 38'.

Sekhukhune United

31'

31'Bienvenu Eva Nga (Chippa United) Substitution at 31'.

Chippa United

9'

9'Olerato Mandi (Sekhukhune United) Goal at 9'.

Sekhukhune United

6'

6'Tshepho Mashiloane (Sekhukhune United) Goal at 6'.

Sekhukhune United

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

28 34 65
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

27 41 62
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

27 12 48
4
AmaZulu

AmaZulu

27 4 43
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

27 7 42
6
Durban City FC

Durban City FC

28 0 38
7
Polokwane City FC

Polokwane City FC

28 0 38
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

27 -1 36
9
Siwelele

Siwelele

27 -2 33
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

28 -6 33
11
Richards Bay

Richards Bay

27 -6 32
12
TS Galaxy

TS Galaxy

27 -9 27
13
Chippa United

Chippa United

27 -19 24
14
Orbit College

Orbit College

27 -22 23
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

27 -17 22
16
Magesi

Magesi

27 -16 21
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 24 36
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

14 8 27
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

14 6 25
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 8 24
7
Siwelele

Siwelele

14 6 24
8
Richards Bay

Richards Bay

14 4 22
9
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -3 17
13
Chippa United

Chippa United

14 -6 17
14
Magesi

Magesi

13 -2 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

13 -2 13
16
Orbit College

Orbit College

13 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

13 21 30
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

13 7 23
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

14 3 21
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 -1 19
6
AmaZulu

AmaZulu

13 -4 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 15
8
Durban City FC

Durban City FC

14 -6 13
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

14 -9 12
10
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
11
Richards Bay

Richards Bay

13 -10 10
12
TS Galaxy

TS Galaxy

14 -6 10
13
Siwelele

Siwelele

13 -8 9
14
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
15
Chippa United

Chippa United

13 -13 7
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 8
6
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
7
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 7
8
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 7
9
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
10
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 6

Chippa United

Đối đầu

Sekhukhune United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Chippa United
2 Trận thắng 20%
4 Trận hoà 40%
Sekhukhune United
4 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.09
3.17
2.43
3.1
3
2.25
2.7
3.25
2.27
3.1
3.25
2.32
2.9
3.1
2.25
2.84
3
2.32
2.64
2.93
2.2
3.3
2.88
2.3
3.4
2.8
2.28
3.2
3
2.25
3.05
3
2.35
2.84
3
2.32
2.82
2.93
2.38
3.15
3.05
2.3

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.79
+0.25 1.08
0 1.05
0 0.75
-0.25 0.71
+0.25 0.99
-0.25 0.74
+0.25 1.11
-0.25 0.7
+0.25 1
-0.25 0.86
+0.25 0.95
-0.25 0.84
+0.25 0.96
0 1.1
0 0.65
-0.25 0.74
+0.25 1.11
0 1.06
0 0.76
-0.25 0.83
+0.25 0.91

Xỉu

Tài

U 2 1.06
O 2 0.79
U 2.25 0.8
O 2.25 1
U 2.25 0.9
O 2.25 0.8
U 2 1.01
O 2 0.75
U 2.5 0.53
O 2.5 1.37
U 2 1.01
O 2 0.81
U 2.25 0.8
O 2.25 0.82
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 1 0
O 1 0
U 2 0.9
O 2 0.89
U 2.5 0.5
O 2.5 1.4
U 2 1.01
O 2 0.81
U 2 1.04
O 2 0.76
U 2 0.95
O 2 0.8

Xỉu

Tài

U 8.5 1.07
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.