Azola Matrose 57’
5’ Tshepho Mashiloane
9’ Olerato Mandi
38’ Bright Ndlovu
Kiểm soát bóng
Xem tất cả10
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTshepho Mashiloane
Olerato Mandi
Evanga
Boy Madingwane
Bright Ndlovu
Azola tshobeni
K. Majadibodu
Seun Ndlovu
Goodman Mosele
Justice Figuareido
Bongani Sam
Azola Matrose
Ngoanamello Rammala
Tshepo Mokoane
V. Mncube
Lesiba Nku
Rivaldo Coetzee
T. Khiba
Sirgio Kammies
Ngoanamello Rammala
Lehlohonolo Bradley Mojela
Olerato Mandi
Sizani Makgalaka
Bright Ndlovu
V. Mncube
S. Ntsundwana
Sammy Seabi
vuyo letlapa
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 0
1 - 2
1 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Nelson Mandela Bay Stadium |
|---|---|
|
|
48,459 |
|
|
Port Elizabeth, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
23/05
09:00
Sekhukhune United
Siwelele
16/05
09:00
Richards Bay
Sekhukhune United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
28 | 34 | 65 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
27 | 41 | 62 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
27 | 12 | 48 | |
| 4 |
AmaZulu |
27 | 4 | 43 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
27 | 7 | 42 | |
| 6 |
Durban City FC |
28 | 0 | 38 | |
| 7 |
Polokwane City FC |
28 | 0 | 38 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
27 | -1 | 36 | |
| 9 |
Siwelele |
27 | -2 | 33 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
28 | -6 | 33 | |
| 11 |
Richards Bay |
27 | -6 | 32 | |
| 12 |
TS Galaxy |
27 | -9 | 27 | |
| 13 |
Chippa United |
27 | -19 | 24 | |
| 14 |
Orbit College |
27 | -22 | 23 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
27 | -17 | 22 | |
| 16 |
Magesi |
27 | -16 | 21 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
14 | 24 | 36 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 3 |
AmaZulu |
14 | 8 | 27 | |
| 4 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 5 |
Durban City FC |
14 | 6 | 25 | |
| 6 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | 8 | 24 | |
| 7 |
Siwelele |
14 | 6 | 24 | |
| 8 |
Richards Bay |
14 | 4 | 22 | |
| 9 |
Sekhukhune United |
13 | 4 | 21 | |
| 10 |
Polokwane City FC |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 18 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -3 | 17 | |
| 13 |
Chippa United |
14 | -6 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
13 | -2 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
13 | -2 | 13 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
13 | 21 | 30 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
14 | 10 | 29 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
13 | 7 | 23 | |
| 4 |
Sekhukhune United |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
Polokwane City FC |
14 | -1 | 19 | |
| 6 |
AmaZulu |
13 | -4 | 16 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 15 | |
| 8 |
Durban City FC |
14 | -6 | 13 | |
| 9 |
Lamontville Golden Arrows |
14 | -9 | 12 | |
| 10 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 | |
| 11 |
Richards Bay |
13 | -10 | 10 | |
| 12 |
TS Galaxy |
14 | -6 | 10 | |
| 13 |
Siwelele |
13 | -8 | 9 | |
| 14 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 15 |
Chippa United |
13 | -13 | 7 | |
| 16 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
12 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Flávio Silva |
|
8 |
| 6 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 7 |
Patrick Maswanganyi |
|
7 |
| 8 |
Seluleko Mahlambi |
|
7 |
| 9 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 10 |
Tashreeq Matthews |
|
6 |
Chippa United
Đối đầu
Sekhukhune United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-394'
90'+4'Vuyo Letlapa (Sekhukhune United) Yellow Card at 94'.
93'
90'+3'Vuyo Letlapa (Sekhukhune United) Yellow Card at 93'.
81'
81'Somila Ntsundwana (Chippa United) Substitution at 81'.
77'
77'Vusumuzi Mncube (Sekhukhune United) Yellow Card at 77'.
76'
76'Sizani Makgalaka (Sekhukhune United) Substitution at 76'.
75'
75'Lehlohonolo Mojela (Sekhukhune United) Substitution at 75'.
68'
68'Ngoanamello Rammala (Sekhukhune United) Yellow Card at 68'.
63'
63'Sirgio Kammies (Chippa United) Yellow Card at 63'.
60'
60'Ngoanamello Rammala (Sekhukhune United) Substitution at 60'.
57'
57'Azola Matrose (Chippa United) Goal at 57'.
45'
45'Azola Tshobeni (Chippa United) Substitution at 45'.
38'
38'Bright Ndlovu (Sekhukhune United) Goal at 38'.
31'
31'Bienvenu Eva Nga (Chippa United) Substitution at 31'.
9'
9'Olerato Mandi (Sekhukhune United) Goal at 9'.
6'
6'Tshepho Mashiloane (Sekhukhune United) Goal at 6'.