16’ Relebohile Mofokeng

90’+4 Darren Johnson

Tỷ lệ kèo

1

18

X

12.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AmaZulu

33%

Orlando Pirates

67%

2 Sút trúng đích 6

5

7

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
16’
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

A. Maqokola

Hendrick Ekstein

54’
60’

Masindi Confidence Nemtajela

Thalente Mbatha

L.Slatsha

Liam bern

67’

A. Maqokola

70’
79’

Andre De Jong

Oswin Appollis

A. Sithole

Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya

81’
89’

Evidence Makgopa

Yanela Mbuthuma

90’

Lebone Seema

94’

Darren Johnson

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
AmaZulu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orlando Pirates
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

AmaZulu

27

4

43

Thông tin trận đấu

Sân vận động
King Zwelithini Stadium
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Umlazi, South Africa

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AmaZulu

33%

Orlando Pirates

67%

0 Kiến tạo 1
3 Tổng cú sút 18
2 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6
5 Phạt góc 7
9 Đá phạt 1
33 Phá bóng 14
14 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 2
301 Đường chuyền 529
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AmaZulu

0

Orlando Pirates

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

3 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

301 Đường chuyền 529
243 Độ chính xác chuyền bóng 469
3 Đường chuyền quyết định 14
19 Tạt bóng 17
3 Độ chính xác tạt bóng 1
56 Chuyền dài 50
24 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
38 Tranh chấp thắng 50
10 Rê bóng 19
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 20
11 Cắt bóng 7
33 Phá bóng 14

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

AmaZulu

36%

Orlando Pirates

64%

2 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
20 Phá bóng 5
0 Việt vị 1
145 Đường chuyền 286

Bàn thắng

AmaZulu

0

Orlando Pirates

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

145 Đường chuyền 286
2 Đường chuyền quyết định 8
9 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 5
20 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

44 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

AmaZulu

30%

Orlando Pirates

70%

0 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
154 Đường chuyền 237
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AmaZulu

0

Orlando Pirates

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

154 Đường chuyền 237
0 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

94'

90'+4'Darren Johnson (AmaZulu) Own Goal at 94'.

AmaZulu

90'

90'Lebone Seema (Orlando Pirates) Yellow Card at 90'.

Orlando Pirates

89'

89'Evidence Makgopa (Orlando Pirates) Substitution at 89'.

Orlando Pirates

81'

81'Tebogo Masuku (AmaZulu) Substitution at 81'.

AmaZulu

79'

79'Andre De Jong (Orlando Pirates) Substitution at 79'.

Orlando Pirates

70'

70'Athini Maqokola (AmaZulu) Yellow Card at 70'.

AmaZulu

67'

67'Luyolo Slatsha (AmaZulu) Substitution at 67'.

AmaZulu

60'

60'Kamogelo Sebelebele (Orlando Pirates) Substitution at 60'.

Orlando Pirates

54'

54'Athini Maqokola (AmaZulu) Substitution at 54'.

AmaZulu

16'

16'Relebohile Ratomo (Orlando Pirates) Goal at 16'.

Orlando Pirates

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

28 34 65
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

27 41 62
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

27 12 48
4
AmaZulu

AmaZulu

27 4 43
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

27 7 42
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

28 0 38
7
Durban City FC

Durban City FC

27 0 37
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

27 -1 36
9
Siwelele

Siwelele

27 -2 33
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

27 -6 32
11
Richards Bay

Richards Bay

27 -6 32
12
TS Galaxy

TS Galaxy

27 -9 27
13
Chippa United

Chippa United

27 -19 24
14
Orbit College

Orbit College

27 -22 23
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

27 -17 22
16
Magesi

Magesi

27 -16 21
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 24 36
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

14 8 27
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

13 6 24
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 8 24
7
Siwelele

Siwelele

14 6 24
8
Richards Bay

Richards Bay

14 4 22
9
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -3 17
13
Chippa United

Chippa United

14 -6 17
14
Magesi

Magesi

13 -2 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

13 -2 13
16
Orbit College

Orbit College

13 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

13 21 30
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

13 7 23
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

14 3 21
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 -1 19
6
AmaZulu

AmaZulu

13 -4 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -3 14
8
Durban City FC

Durban City FC

14 -6 13
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

14 -9 12
10
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
11
Richards Bay

Richards Bay

13 -10 10
12
TS Galaxy

TS Galaxy

14 -6 10
13
Siwelele

Siwelele

13 -8 9
14
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
15
Chippa United

Chippa United

13 -13 7
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 8
6
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
7
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 7
8
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 7
9
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
10
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 6

AmaZulu

Đối đầu

Orlando Pirates

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AmaZulu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orlando Pirates
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18
12.5
1.01
30.97
6.62
1.15
126
19
1.02
18.5
12.5
1.01
100
7.73
1.05
71
15
1.01
150
8
1.01
3.95
3
1.7
151
19
1.02
19
12.5
1.01
201
10
1.01
100
8
1.04
150
8.1
1.01
110
6.4
1.04
20
8.8
1.06
44
15
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.05
+0.25 4.76
0 1.96
0 0.4
0 2
0 0.37
-0.25 0.05
+0.25 4.34
-0.25 0.48
+0.25 1.56
-0.75 0.74
+0.75 0.96
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.25 0.05
+0.25 4.5
0 1.52
0 0.49
-0.5 0.8
+0.5 0.9
-0.25 0.45
+0.25 1.63
0 1.85
0 0.38
-0.25 0.05
+0.25 4.3
0 1.75
0 0.42

Xỉu

Tài

U 1.5 0.03
O 1.5 4.76
U 1.5 0.23
O 1.5 3.18
U 1.5 0.05
O 1.5 10
U 1.5 0.02
O 1.5 4.54
U 1.5 0.27
O 1.5 2.34
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 1.5 0.05
O 1.5 6.66
U 2 0.88
O 2 0.74
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 1.5 0.02
O 1.5 4.5
U 1.5 0.27
O 1.5 2.55
U 1.5 0.04
O 1.5 6
U 1.5 0.04
O 1.5 7.14
U 1.5 0.05
O 1.5 5.26
U 1.5 0.05
O 1.5 4.75
U 1.5 0.08
O 1.5 5.99

Xỉu

Tài

U 12 0.61
O 12 1.26
U 11.5 1.25
O 11.5 0.57
U 11 1.25
O 11 0.63
U 11.5 0.5
O 11.5 1.45
U 11.5 0.64
O 11.5 1.16

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.