T. Gumede 69’
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
21
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
10
5
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảsibongiseni mthethwa
Simphiwe Fortune Mcineka
Mduduzi Shabalala
Ethan Chislett
M. Mthembu
Lundi Mahala
Aiden McCarthy
T. Gumede
Nkosingiphile Ngcobo
sibongiseni mthethwa
Knox Mutizwa
Lundi Mahala
Ashley Du Preez
Asenele Velebayi
Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
M. Mthembu
Lwandile Sandile Mabuya
Sbangani Zulu
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Richards Bay Stadium (Umhlathuze) |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Richards Bay |
Trận đấu tiếp theo
06/05
13:30
Richards Bay
Polokwane City FC
06/05
13:30
Mamelodi Sundowns
Kaizer Chiefs
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
26 | 39 | 59 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
25 | 30 | 58 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
25 | 14 | 47 | |
| 4 |
AmaZulu |
26 | 4 | 42 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
26 | 5 | 39 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
25 | 4 | 37 | |
| 7 |
Durban City FC |
26 | 0 | 36 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
26 | -1 | 35 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
26 | -4 | 32 | |
| 10 |
Richards Bay |
26 | -6 | 31 | |
| 11 |
Siwelele |
25 | -4 | 29 | |
| 12 |
TS Galaxy |
26 | -9 | 26 | |
| 13 |
Chippa United |
26 | -17 | 24 | |
| 14 |
Magesi |
26 | -15 | 21 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
26 | -17 | 21 | |
| 16 |
Orbit College |
26 | -23 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
12 | 21 | 32 | |
| 4 |
AmaZulu |
13 | 8 | 26 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | 8 | 24 | |
| 7 |
Durban City FC |
13 | 6 | 24 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
13 | 4 | 21 | |
| 10 |
Richards Bay |
13 | 4 | 21 | |
| 11 |
Siwelele |
12 | 4 | 20 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
13 | 2 | 19 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
13 | -1 | 18 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -3 | 17 | |
| 13 |
Chippa United |
13 | -4 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
12 | -1 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
12 | -2 | 12 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -11 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
12 | 19 | 27 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
13 | 9 | 26 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
11 | 9 | 22 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
13 | 1 | 18 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
12 | 2 | 18 | |
| 4 |
AmaZulu |
13 | -4 | 16 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
13 | -3 | 14 | |
| 7 |
Durban City FC |
13 | -6 | 12 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | -9 | 11 | |
| 10 |
Richards Bay |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -12 | 9 | |
| 11 |
Siwelele |
13 | -8 | 9 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -6 | 9 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 13 |
Chippa United |
13 | -13 | 7 | |
| 14 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
11 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 6 |
Flávio Silva |
|
7 |
| 7 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 8 |
Seluleko Mahlambi |
|
6 |
| 9 |
Patrick Maswanganyi |
|
6 |
| 10 |
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya |
|
6 |
Richards Bay
Đối đầu
Kaizer Chiefs
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-088'
88'Lwandile Mabuya (Richards Bay) Substitution at 88'.
80'
80'Baggio Nashixwa (Richards Bay) Substitution at 80'.
80'
80'Ashley Du Preez (Kaizer Chiefs) Substitution at 80'.
71'
71'Knox Mutizwa (Richards Bay) Substitution at 71'.
70'
70'Luke Baartman (Kaizer Chiefs) Substitution at 70'.
69'
69'Thulani Gumede (Richards Bay) Goal at 69'.
67'
67'Aden Mccarthy (Kaizer Chiefs) Yellow Card at 67'.
67'
67'Lundi Mahala (Richards Bay) Yellow Card at 67'.
58'
58'Moses Mthembu (Richards Bay) Yellow Card at 58'.
58'
58'Mduduzi Shabalala (Kaizer Chiefs) Substitution at 58'.
57'
57'Makabi Lilepo (Kaizer Chiefs) Substitution at 57'.
42'
42'Simphiwe Mcineka (Richards Bay) Yellow Card at 42'.
36'
36'Sibongiseni Mthethwa (Kaizer Chiefs) Yellow Card at 36'.