48’ Miguel Reisinho
60’ Iqraam Rayners
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
23%
77%
3
2
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAubrey Maphosa Modiba
Fawaaz basadien
Miguel Reisinho
Gomolemo Khoto
Iqraam Rayners
Phạt đền
A. Batsi
Lesedi Kabinga
Tashreeq Matthews
Nuno Santos
Khuliso Johnson Mudau
Themba Zwane
Iqraam Rayners
Miguel Reisinho
R. Potsana
Lebohang·Lesako
Ben Motshwari
Aubrey Maphosa Modiba
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
06/05
13:30
Mamelodi Sundowns
Kaizer Chiefs
16/05
09:00
Stellenbosch FC
Orbit College
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
23%
77%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
22%
78%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
24%
76%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
27 | 34 | 64 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
27 | 41 | 62 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
26 | 12 | 47 | |
| 4 |
AmaZulu |
26 | 4 | 42 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
26 | 5 | 39 | |
| 6 |
Durban City FC |
27 | 0 | 37 | |
| 7 |
Polokwane City FC |
27 | 0 | 37 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
26 | -1 | 35 | |
| 9 |
Siwelele |
27 | -2 | 33 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
27 | -6 | 32 | |
| 11 |
Richards Bay |
26 | -6 | 31 | |
| 12 |
TS Galaxy |
26 | -9 | 26 | |
| 13 |
Chippa United |
26 | -17 | 24 | |
| 14 |
Orbit College |
27 | -22 | 23 | |
| 15 |
Magesi |
27 | -16 | 21 | |
| 16 |
Marumo Gallants FC |
26 | -17 | 21 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
13 | 24 | 35 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 3 |
AmaZulu |
13 | 8 | 26 | |
| 4 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 5 |
Durban City FC |
13 | 6 | 24 | |
| 6 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | 8 | 24 | |
| 7 |
Siwelele |
14 | 6 | 24 | |
| 8 |
Sekhukhune United |
13 | 4 | 21 | |
| 9 |
Richards Bay |
13 | 4 | 21 | |
| 10 |
Polokwane City FC |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 18 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -3 | 17 | |
| 13 |
Chippa United |
13 | -4 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
13 | -2 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
12 | -2 | 12 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
13 | 21 | 30 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
14 | 10 | 29 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
12 | 7 | 22 | |
| 4 |
Sekhukhune United |
13 | 1 | 18 | |
| 5 |
Polokwane City FC |
13 | -1 | 18 | |
| 6 |
AmaZulu |
13 | -4 | 16 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
13 | -3 | 14 | |
| 8 |
Durban City FC |
14 | -6 | 13 | |
| 9 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 | |
| 10 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | -9 | 11 | |
| 11 |
Richards Bay |
13 | -10 | 10 | |
| 12 |
Siwelele |
13 | -8 | 9 | |
| 13 |
TS Galaxy |
13 | -6 | 9 | |
| 14 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 15 |
Chippa United |
13 | -13 | 7 | |
| 16 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
12 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 6 |
Patrick Maswanganyi |
|
7 |
| 7 |
Flávio Silva |
|
7 |
| 8 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 9 |
Tashreeq Matthews |
|
6 |
| 10 |
Seluleko Mahlambi |
|
6 |
Orbit College
Đối đầu
Mamelodi Sundowns
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-292'
90'+2'Aubrey Modiba (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 92'.
91'
90'+1'Lebohang Lesako (Orbit College) Substitution at 91'.
83'
83'Realeboga Potsana (Orbit College) Yellow Card at 83'.
82'
82'Thulani Jingana (Orbit College) Yellow Card at 82'.
80'
80'Miguel Reisinho (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 80'.
78'
78'Themba Zwane (Mamelodi Sundowns) Substitution at 78'.
71'
71'Khuliso Mudau (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 71'.
71'
71'Mbulelo Wagaba (Orbit College) Substitution at 71'.
70'
70'Atisang Batsi (Orbit College) Substitution at 70'.
60'
60'Iqraam Rayners (Mamelodi Sundowns) Penalty - Scored at 60'.
57'
57'Gomolemo Khoto (Orbit College) Yellow Card at 57'.
48'
48'Miguel Reisinho (Mamelodi Sundowns) Goal at 48'.
45'
45'Aubrey Modiba (Mamelodi Sundowns) Substitution at 45'.