48’ Miguel Reisinho

60’ Iqraam Rayners

Tỷ lệ kèo

1

8.5

X

3.05

2

1.48

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Orbit College

23%

Mamelodi Sundowns

77%

1 Sút trúng đích 3

3

2

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

Aubrey Maphosa Modiba

Fawaaz basadien

0-1
48’
Miguel Reisinho

Miguel Reisinho

Gomolemo Khoto

57’
60’

Iqraam Rayners

Phạt đền

A. Batsi

Lesedi Kabinga

70’
71’

Tashreeq Matthews

Nuno Santos

71’

Khuliso Johnson Mudau

78’

Themba Zwane

Iqraam Rayners

80’

Miguel Reisinho

R. Potsana

83’

Lebohang·Lesako

Ben Motshwari

91’
92’

Aubrey Maphosa Modiba

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Orbit College
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mamelodi Sundowns
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Orbit College

27

-22

23

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Orbit College

23%

Mamelodi Sundowns

77%

0 Kiến tạo 1
2 Tổng cú sút 16
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 6
3 Phạt góc 2
10 Đá phạt 11
14 Phá bóng 4
11 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 3
219 Đường chuyền 741
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Orbit College

0

Mamelodi Sundowns

2

2 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

2 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 3

Đường chuyền

219 Đường chuyền 741
156 Độ chính xác chuyền bóng 683
1 Đường chuyền quyết định 12
9 Tạt bóng 13
3 Độ chính xác tạt bóng 6
58 Chuyền dài 58
19 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

67 Tranh chấp 67
36 Tranh chấp thắng 31
7 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 4

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

100 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Orbit College

22%

Mamelodi Sundowns

78%

2 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4
10 Phá bóng 1
1 Việt vị 2
116 Đường chuyền 418

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

116 Đường chuyền 418
1 Đường chuyền quyết định 9
3 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 1

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Orbit College

24%

Mamelodi Sundowns

76%

0 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 3
2 Việt vị 1
104 Đường chuyền 323
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Orbit College

0

Mamelodi Sundowns

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

104 Đường chuyền 323
0 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 2
1 Cắt bóng 2
5 Phá bóng 3

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 37

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

92'

90'+2'Aubrey Modiba (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 92'.

Mamelodi Sundowns

91'

90'+1'Lebohang Lesako (Orbit College) Substitution at 91'.

Orbit College

83'

83'Realeboga Potsana (Orbit College) Yellow Card at 83'.

Orbit College

82'

82'Thulani Jingana (Orbit College) Yellow Card at 82'.

Orbit College

80'

80'Miguel Reisinho (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 80'.

Mamelodi Sundowns

78'

78'Themba Zwane (Mamelodi Sundowns) Substitution at 78'.

Mamelodi Sundowns

71'

71'Khuliso Mudau (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 71'.

Mamelodi Sundowns

71'

71'Mbulelo Wagaba (Orbit College) Substitution at 71'.

Orbit College

70'

70'Atisang Batsi (Orbit College) Substitution at 70'.

Orbit College

60'

60'Iqraam Rayners (Mamelodi Sundowns) Penalty - Scored at 60'.

Mamelodi Sundowns

57'

57'Gomolemo Khoto (Orbit College) Yellow Card at 57'.

Orbit College

48'

48'Miguel Reisinho (Mamelodi Sundowns) Goal at 48'.

Mamelodi Sundowns

45'

45'Aubrey Modiba (Mamelodi Sundowns) Substitution at 45'.

Mamelodi Sundowns

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

27 34 64
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

27 41 62
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

26 12 47
4
AmaZulu

AmaZulu

26 4 42
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

26 5 39
6
Durban City FC

Durban City FC

27 0 37
7
Polokwane City FC

Polokwane City FC

27 0 37
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

26 -1 35
9
Siwelele

Siwelele

27 -2 33
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

27 -6 32
11
Richards Bay

Richards Bay

26 -6 31
12
TS Galaxy

TS Galaxy

26 -9 26
13
Chippa United

Chippa United

26 -17 24
14
Orbit College

Orbit College

27 -22 23
15
Magesi

Magesi

27 -16 21
16
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

26 -17 21
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

13 24 35
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

13 8 26
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

13 6 24
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 8 24
7
Siwelele

Siwelele

14 6 24
8
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
9
Richards Bay

Richards Bay

13 4 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -3 17
13
Chippa United

Chippa United

13 -4 17
14
Magesi

Magesi

13 -2 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

12 -2 12
16
Orbit College

Orbit College

13 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

13 21 30
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

12 7 22
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 1 18
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

13 -1 18
6
AmaZulu

AmaZulu

13 -4 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -3 14
8
Durban City FC

Durban City FC

14 -6 13
9
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
10
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 -9 11
11
Richards Bay

Richards Bay

13 -10 10
12
Siwelele

Siwelele

13 -8 9
13
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -6 9
14
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
15
Chippa United

Chippa United

13 -13 7
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
6
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 7
7
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 7
8
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
9
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 6
10
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 6

Orbit College

Đối đầu

Mamelodi Sundowns

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Orbit College
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mamelodi Sundowns
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.5
3.05
1.48
11.56
3.8
1.4
126
51
1
8.5
3.05
1.48
9.64
3.17
1.49
91
34
1.01
53
6.4
1.06
10
4.45
1.17
8.5
4
1.36
8.5
3.1
1.48
67
13
1
10
3.15
1.5
53
6.4
1.06
30
6.7
1.06
18.6
8.7
1.07
101
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.03
+0.25 5.26
-1.25 0.77
+1.25 1.09
-0.25 0.37
+0.25 2
-0.25 0.02
+0.25 5
-0.25 0.41
+0.25 1.75
-1.5 0.86
+1.5 0.84
-0.25 0.03
+0.25 5
-0.25 0.42
+0.25 1.76
-1.5 0.85
+1.5 0.85
-0.25 0.41
+0.25 1.75
-0.25 0.41
+0.25 1.75
-0.25 0.03
+0.25 4.75
-0.25 0.41
+0.25 1.76

Xỉu

Tài

U 2.5 0.03
O 2.5 4.76
U 1.75 1.04
O 1.75 0.79
U 2.5 0.32
O 2.5 2.3
U 2.5 0.02
O 2.5 4.54
U 2.5 0.08
O 2.5 4.83
U 2.5 0.04
O 2.5 6.5
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.25 0.86
O 2.25 0.76
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 2.5 0
O 2.5 4.3
U 2.5 0.33
O 2.5 2.15
U 2.5 0.04
O 2.5 6
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.3
O 2.5 2.27
U 2.5 0.05
O 2.5 4.75
U 2.5 0.32
O 2.5 2.18

Xỉu

Tài

U 5 0.71
O 5 1.12
U 5.5 0.62
O 5.5 0.71
U 5.5 1.06
O 5.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.