Tỷ lệ kèo

1

21.91

X

1.12

2

7.95

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Richards Bay

32%

Mamelodi Sundowns

68%

6 Sút trúng đích 2

3

5

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
23’

Monnapule Saleng

Arthur Sales

69’

Thapelo Morena

Katlego Ntsabeleng

69’

Lebo Mothiba

Iqraam Rayners

79’

Teboho Mokoena

Marcelo Allende

79’

P. Shalulile

Tashreeq Matthews

Thabani Zuke

S. Barns

90’

Ntlonelo Bomelo

Lundi Mahala

90’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Richards Bay
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mamelodi Sundowns
10 Trận thắng 100%
Richards Bay

4 - 1

Mamelodi Sundowns
Richards Bay

4 - 0

Mamelodi Sundowns
Richards Bay

3 - 0

Mamelodi Sundowns
Richards Bay

0 - 2

Mamelodi Sundowns
Richards Bay

1 - 0

Mamelodi Sundowns
Richards Bay

0 - 1

Mamelodi Sundowns
Richards Bay

1 - 0

Mamelodi Sundowns
Richards Bay

3 - 2

Mamelodi Sundowns
Richards Bay

0 - 2

Mamelodi Sundowns
Richards Bay

0 - 4

Mamelodi Sundowns

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Richards Bay

26

-6

31

Thông tin trận đấu

Sân
Richards Bay Stadium (Umhlathuze)
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Richards Bay

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Richards Bay

32%

Mamelodi Sundowns

68%

8 Total Shots 12
6 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 3
3 Corner Kicks 5
33 Clearances 14
7 Fouls 8
7 Offsides 3
241 Passes 625

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 12
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 3

ATTACK

3 Fastbreaks 0
3 Fastbreak Shots 0
7 Offsides 3

PASSES

241 Passes 625
167 Passes accuracy 545
6 Key passes 12
9 Crosses 30
1 Crosses Accuracy 8
81 Long Balls 57
25 Long balls accuracy 26

DUELS & DROBBLIN

83 Duels 83
43 Duels won 40
10 Dribble 12
3 Dribble success 6

DEFENDING

19 Total Tackles 13
13 Interceptions 7
33 Clearances 14

DISCIPLINE

7 Fouls 8
8 Was Fouled 7

Mất kiểm soát bóng

131 Lost the ball 148

Ball Possession

Richards Bay

28%

Mamelodi Sundowns

72%

4 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Richards Bay

36%

Mamelodi Sundowns

64%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

27 33 64
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

26 39 59
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

26 12 47
4
AmaZulu

AmaZulu

26 4 42
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

26 5 39
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

27 1 37
7
Durban City FC

Durban City FC

26 0 36
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

26 -1 35
9
Siwelele

Siwelele

26 -2 32
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

26 -4 32
11
Richards Bay

Richards Bay

26 -6 31
12
TS Galaxy

TS Galaxy

26 -9 26
13
Chippa United

Chippa United

26 -17 24
14
Magesi

Magesi

26 -15 21
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

26 -17 21
16
Orbit College

Orbit College

26 -23 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

13 23 35
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

13 8 26
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

13 6 24
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 8 24
7
Siwelele

Siwelele

13 6 23
8
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
9
Richards Bay

Richards Bay

13 4 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -1 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -3 17
13
Chippa United

Chippa United

13 -4 17
14
Magesi

Magesi

12 -1 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

12 -2 12
16
Orbit College

Orbit College

13 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

12 19 27
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

12 7 22
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 1 18
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

13 0 18
6
AmaZulu

AmaZulu

13 -4 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -3 14
8
Durban City FC

Durban City FC

13 -6 12
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 -9 11
10
Richards Bay

Richards Bay

13 -10 10
11
Siwelele

Siwelele

13 -8 9
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -6 9
13
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
14
Orbit College

Orbit College

13 -12 9
15
Chippa United

Chippa United

13 -13 7
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
6
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 7
7
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
8
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 6
9
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 6
10
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 6

Richards Bay

Đối đầu

Mamelodi Sundowns

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Richards Bay
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mamelodi Sundowns
10 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21.91
1.12
7.95
26
1.02
19
7.3
4.15
1.34
30.1
1.05
9.73
29
1.05
8
7.6
4.05
1.36
29
1.06
12
16
1.06
8.6
26
1.04
11.5
30
1.05
10
16
1.06
8.6
15.8
1.12
6.75
8
4.1
1.42

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.26
+0.25 2.93
-0.25 0.17
+0.25 3.8
-1.25 0.88
+1.25 0.94
-1 1.23
+1 0.65
0 2.7
0 1.9
0 3.25
0 0.2
-1.5 0.7
+1.5 1.05
-1 0.9
+1 0.86
0 2.04
0 0.33
-0.25 0.18
+0.25 2.77
-1.25 0.81
+1.25 0.94

Xỉu

Tài

U 0.5 0.22
O 0.5 3.28
U 0.5 0.05
O 0.5 9.5
U 2.25 0.89
O 2.25 0.91
U 0.5 0.05
O 0.5 5.96
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.25 0.94
O 2.25 0.88
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 0.5 0
O 0.5 3.8
U 0.5 0.14
O 0.5 4.6
U 0.5 0.04
O 0.5 7
U 2.25 0.85
O 2.25 0.91
U 0.5 0.08
O 0.5 4.54
U 0.5 0.09
O 0.5 4
U 2.25 0.91
O 2.25 0.83

Xỉu

Tài

U 8.5 0.83
O 8.5 0.83
U 8.5 0.45
O 8.5 1.6
U 7.5 0.9
O 7.5 0.83

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.