Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
4
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGustavo Vieira Lopes
Khonadzeo Muvhango
Levy Mashiane
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya
Edmore Chirambadare
Thabang Sibanyoni
A. Maqokola
Thabiso Kutumela
Taariq Fielies
Mcedi Vandala
Godfrey Tshepo Mashigo
elmo kambindu
Hendrick Ekstein
Edmore Chirambadare
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
King Zwelithini Stadium |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Umlazi, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:00
AmaZulu
Kaizer Chiefs
16/05
09:00
Siwelele
Magesi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
30 | 36 | 68 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
28 | 44 | 65 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
28 | 14 | 51 | |
| 4 |
AmaZulu |
28 | 4 | 44 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
28 | 5 | 42 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
29 | 0 | 39 | |
| 7 |
Durban City FC |
28 | 0 | 38 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
28 | -1 | 37 | |
| 9 |
Siwelele |
28 | -5 | 33 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
28 | -6 | 33 | |
| 11 |
Richards Bay |
28 | -6 | 33 | |
| 12 |
TS Galaxy |
29 | -8 | 31 | |
| 13 |
Chippa United |
28 | -19 | 25 | |
| 14 |
Orbit College |
28 | -22 | 24 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
28 | -17 | 23 | |
| 16 |
Magesi |
28 | -19 | 21 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
15 | 27 | 39 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 3 |
AmaZulu |
14 | 8 | 27 | |
| 4 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 5 |
Durban City FC |
14 | 6 | 25 | |
| 6 |
Lamontville Golden Arrows |
14 | 8 | 25 | |
| 7 |
Siwelele |
14 | 6 | 24 | |
| 8 |
Richards Bay |
14 | 4 | 22 | |
| 9 |
Sekhukhune United |
14 | 2 | 21 | |
| 10 |
TS Galaxy |
15 | -2 | 21 | |
| 11 |
Polokwane City FC |
14 | 1 | 19 | |
| 12 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 18 | |
| 13 |
Chippa United |
14 | -6 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
14 | -5 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
14 | -2 | 14 | |
| 16 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
14 | 24 | 33 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
15 | 9 | 29 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
14 | 9 | 26 | |
| 4 |
Sekhukhune United |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
Polokwane City FC |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
AmaZulu |
14 | -4 | 17 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 15 | |
| 8 |
Durban City FC |
14 | -6 | 13 | |
| 9 |
Lamontville Golden Arrows |
14 | -9 | 12 | |
| 10 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 | |
| 11 |
Richards Bay |
14 | -10 | 11 | |
| 12 |
TS Galaxy |
14 | -6 | 10 | |
| 13 |
Siwelele |
14 | -11 | 9 | |
| 14 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 15 |
Chippa United |
14 | -13 | 8 | |
| 16 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
12 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Brayan Leon Muniz |
|
10 |
| 5 |
Oswin Appollis |
|
9 |
| 6 |
Tashreeq Matthews |
|
8 |
| 7 |
Patrick Maswanganyi |
|
8 |
| 8 |
Flávio Silva |
|
8 |
| 9 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 10 |
Seluleko Mahlambi |
|
7 |
AmaZulu
Đối đầu
Magesi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-085'
85'Edmore Chirambadare (Magesi) Yellow Card at 85'.
83'
83'Elmo Kambindu (AmaZulu) Substitution at 83'.
83'
83'Kabelo Mahlasela (Magesi) Substitution at 83'.
74'
74'Taariq Fielies (AmaZulu) Yellow Card at 74'.
70'
70'Thandolwenkosi Ngwenya (AmaZulu) Red Card at 70'.
68'
68'Athini Maqokola (AmaZulu) Substitution at 68'.
62'
62'Edmore Chirambadare (Magesi) Substitution at 62'.
48'
48'Thandolwenkosi Ngwenya (AmaZulu) Yellow Card at 48'.
45'
45'Khonadzeo Muvhango (Magesi) Substitution at 45'.
27'
27'Gustavo Vieira Lopes (AmaZulu) Yellow Card at 27'.