Thabiso Kutumela 28’

Hendrick Ekstein 83’

41’ S. Barns

Tỷ lệ kèo

1

2.23

X

2.91

2

3.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AmaZulu

47%

Richards Bay

53%

3 Sút trúng đích 3

5

4

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mondli Mbanjwa

Siyanda Hlangabeza

11’
Thabiso Kutumela

Thabiso Kutumela

28’
1-0
1-1
41’
S. Barns

S. Barns

60’

Lwandile Sandile Mabuya

Thembela Sikhakhane

S. Zikhali

Langelihle Mhlongo

64’
72’

Knox Mutizwa

Lundi Mahala

Tebogo Mashigo

Thabiso Kutumela

79’
Hendrick Ekstein

Hendrick Ekstein

83’
2-1
85’

Wandile Ngema

T. Gumede

Mondli Mbanjwa

92’
Kết thúc trận đấu
2-1
95’

Lindokuhle Sphuzo Zikhali

Đối đầu

Xem tất cả
AmaZulu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Richards Bay
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

AmaZulu

26

4

42

11

Richards Bay

26

-6

31

Thông tin trận đấu

Sân
Moses Mabhida Stadium
Sức chứa
62,760
Địa điểm
Durban, South Africa

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

AmaZulu

47%

Richards Bay

53%

1 Assists 1
8 Total Shots 14
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 6
5 Corner Kicks 4
1 Free Kicks 8
27 Clearances 23
8 Fouls 9
2 Offsides 1
415 Passes 476
1 Yellow Cards 1

GOALS

AmaZulu

2

Richards Bay

1

1 Goals Against 2
1 Free Kick Goal 0

SHOTS

8 Total Shots 14
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 6

ATTACK

3 Fastbreaks 1
2 Fastbreak Shots 1
1 Fastbreak Goal 0
2 Offsides 1

PASSES

415 Passes 476
349 Passes accuracy 406
6 Key passes 13
13 Crosses 25
2 Crosses Accuracy 6
54 Long Balls 88
26 Long balls accuracy 56

DUELS & DROBBLIN

83 Duels 83
37 Duels won 46
12 Dribble 9
6 Dribble success 7

DEFENDING

7 Total Tackles 16
5 Interceptions 8
27 Clearances 23

DISCIPLINE

8 Fouls 9
8 Was Fouled 8
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

114 Lost the ball 121

Ball Possession

AmaZulu

45%

Richards Bay

55%

6 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 3
12 Clearances 7
2 Offsides 1
212 Passes 213

GOALS

AmaZulu

1%

Richards Bay

1%

SHOTS

6 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

212 Passes 213
4 Key passes 7
8 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 10
3 Interceptions 5
12 Clearances 7

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 58

Ball Possession

AmaZulu

49%

Richards Bay

51%

2 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 4
19 Clearances 16
199 Passes 254
1 Yellow Cards 0

GOALS

AmaZulu

1%

Richards Bay

0%

SHOTS

2 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

199 Passes 254
2 Key passes 8
5 Crosses 16

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 9
3 Interceptions 5
19 Clearances 16

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

58 Lost the ball 59

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

27 34 64
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

26 39 59
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

26 12 47
4
AmaZulu

AmaZulu

26 4 42
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

26 5 39
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

27 0 37
7
Durban City FC

Durban City FC

26 0 36
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

26 -1 35
9
Siwelele

Siwelele

26 -2 32
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

26 -4 32
11
Richards Bay

Richards Bay

26 -6 31
12
TS Galaxy

TS Galaxy

26 -9 26
13
Chippa United

Chippa United

26 -17 24
14
Magesi

Magesi

26 -15 21
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

26 -17 21
16
Orbit College

Orbit College

26 -23 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

13 24 35
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

13 8 26
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

13 6 24
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 8 24
7
Siwelele

Siwelele

13 6 23
8
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
9
Richards Bay

Richards Bay

13 4 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -1 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -3 17
13
Chippa United

Chippa United

13 -4 17
14
Magesi

Magesi

12 -1 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

12 -2 12
16
Orbit College

Orbit College

13 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

12 19 27
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

12 7 22
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 1 18
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

13 -1 18
6
AmaZulu

AmaZulu

13 -4 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -3 14
8
Durban City FC

Durban City FC

13 -6 12
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 -9 11
10
Richards Bay

Richards Bay

13 -10 10
11
Siwelele

Siwelele

13 -8 9
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -6 9
13
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
14
Orbit College

Orbit College

13 -12 9
15
Chippa United

Chippa United

13 -13 7
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
6
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 7
7
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
8
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 6
9
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 6
10
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 6

AmaZulu

Đối đầu

Richards Bay

Chủ nhà
This league

Đối đầu

AmaZulu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Richards Bay
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.23
2.91
3.05
7.5
1.28
6.6
1
26
151
2.23
2.91
3.05
4.09
1.67
4.03
1.03
9.5
51
5.5
1.3
4.95
4.6
1.5
4.5
1.01
26
151
1.02
9.5
201
1.02
13
100
2.15
2.88
3.25
5.3
1.3
5.1
1.09
7.1
19.9
1.01
19
28

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1
-0.25 0.84
0 1.4
0 0.6
0 1.35
0 0.57
+0.25 0.99
-0.25 0.83
0 1.02
0 0.74
0 0.99
0 0.79
0 0.88
0 0.88
0 0.6
0 1.2
0 0.58
0 1.35
0 1.12
0 0.65
0 1
0 0.82
0 0.97
0 0.78

Xỉu

Tài

U 2 0.82
O 2 1
U 3.5 0.3
O 3.5 2.58
U 3.5 0.3
O 3.5 2.45
U 2 0.81
O 2 0.99
U 2.5 0.87
O 2.5 0.83
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 2.5 0.32
O 2.5 1.78
U 2.5 0.36
O 2.5 1.9
U 3.5 0.18
O 3.5 2.5
U 2.5 0.32
O 2.5 2.2
U 3.5 0.03
O 3.5 8
U 1.75 1.28
O 1.75 0.6
U 3.5 0.05
O 3.5 4.34
U 2.5 0.28
O 2.5 2.08
U 3.5 0.01
O 3.5 13.18

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 8 0.9
O 8 0.8
U 8.5 0.47
O 8.5 1.55

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.