90’+1 Nuno Santos
90’+4 Brayan Leon Muniz
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
27%
73%
4
4
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTrésor Tshibwabwa Yamba Yamba
Tsepo matsimbi
Miguel Reisinho
Khulumani Ndamane
Brayan Leon Muniz
Bright Ndlovu
Kegan Johannes
Nuno Santos
Sphelele Mkhulise
A. Boyeli
Bradley Grobler
Miguel Cardoso
P. Shalulile
Arthur Sales
Nuno Santos
Aubrey Maphosa Modiba
Divine Lunga
Tshepo Mokoane
Sikhosonke Langa
Tshepo Mokoane
Nuno Santos
Brayan Leon Muniz
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Makhulong Stadium |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Johannesburg, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
23/05
09:00
Sekhukhune United
Siwelele
16/05
09:00
Richards Bay
Sekhukhune United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
27%
73%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
22%
78%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
28 | 34 | 65 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
27 | 41 | 62 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
27 | 12 | 48 | |
| 4 |
AmaZulu |
27 | 4 | 43 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
27 | 7 | 42 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
28 | 0 | 38 | |
| 7 |
Durban City FC |
27 | 0 | 37 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
27 | -1 | 36 | |
| 9 |
Siwelele |
27 | -2 | 33 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
27 | -6 | 32 | |
| 11 |
Richards Bay |
27 | -6 | 32 | |
| 12 |
TS Galaxy |
27 | -9 | 27 | |
| 13 |
Chippa United |
27 | -19 | 24 | |
| 14 |
Orbit College |
27 | -22 | 23 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
27 | -17 | 22 | |
| 16 |
Magesi |
27 | -16 | 21 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
14 | 24 | 36 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 3 |
AmaZulu |
14 | 8 | 27 | |
| 4 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 5 |
Durban City FC |
13 | 6 | 24 | |
| 6 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | 8 | 24 | |
| 7 |
Siwelele |
14 | 6 | 24 | |
| 8 |
Richards Bay |
14 | 4 | 22 | |
| 9 |
Sekhukhune United |
13 | 4 | 21 | |
| 10 |
Polokwane City FC |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 18 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -3 | 17 | |
| 13 |
Chippa United |
14 | -6 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
13 | -2 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
13 | -2 | 13 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
13 | 21 | 30 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
14 | 10 | 29 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
13 | 7 | 23 | |
| 4 |
Sekhukhune United |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
Polokwane City FC |
14 | -1 | 19 | |
| 6 |
AmaZulu |
13 | -4 | 16 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
13 | -3 | 14 | |
| 8 |
Durban City FC |
14 | -6 | 13 | |
| 9 |
Lamontville Golden Arrows |
14 | -9 | 12 | |
| 10 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 | |
| 11 |
Richards Bay |
13 | -10 | 10 | |
| 12 |
TS Galaxy |
14 | -6 | 10 | |
| 13 |
Siwelele |
13 | -8 | 9 | |
| 14 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 15 |
Chippa United |
13 | -13 | 7 | |
| 16 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
12 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Flávio Silva |
|
8 |
| 6 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 7 |
Patrick Maswanganyi |
|
7 |
| 8 |
Seluleko Mahlambi |
|
7 |
| 9 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 10 |
Tashreeq Matthews |
|
6 |
Sekhukhune United
Đối đầu
Mamelodi Sundowns
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-294'
90'+4'Brayan Léon Muñiz (Mamelodi Sundowns) Goal at 94'.
91'
90'+1'Nuno Santos (Mamelodi Sundowns) Goal at 91'.
90'
90'Tshepo Mokoane (Sekhukhune United) Yellow Card at 90'.
83'
83'Sydney Malivha (Sekhukhune United) Substitution at 83'.
82'
82'Tshepo Mokoane (Sekhukhune United) Substitution at 82'.
81'
81'Aubrey Modiba (Mamelodi Sundowns) Substitution at 81'.
79'
79'Nuno Santos (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 79'.
77'
77'Peter Shalulile (Mamelodi Sundowns) Substitution at 77'.
60'
60'Andy Boyeli (Sekhukhune United) Substitution at 60'.
58'
58'Nuno Santos (Mamelodi Sundowns) Substitution at 58'.
57'
57'Kegan Johannes (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 57'.
56'
56'Bright Ndlovu (Sekhukhune United) Yellow Card at 56'.
54'
54'Brayan Léon Muñiz (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 54'.
35'
35'Khulumani Ndamane (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 35'.
18'
18'Miguel Reisinho (Mamelodi Sundowns) Yellow Card at 18'.
10'
10'Trésor Yamba (Sekhukhune United) Substitution at 10'.