Tỷ lệ kèo

1

3.02

X

2.8

2

2.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Đối đầu

Xem tất cả
Orbit College
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AmaZulu
1 Trận thắng 100%
AmaZulu

1 - 0

Orbit College

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

AmaZulu

27

4

43

14

Orbit College

27

-22

23

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

28 34 65
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

27 41 62
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

27 12 48
4
AmaZulu

AmaZulu

27 4 43
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

27 7 42
6
Durban City FC

Durban City FC

28 0 38
7
Polokwane City FC

Polokwane City FC

28 0 38
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

27 -1 36
9
Siwelele

Siwelele

27 -2 33
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

28 -6 33
11
Richards Bay

Richards Bay

27 -6 32
12
TS Galaxy

TS Galaxy

27 -9 27
13
Chippa United

Chippa United

27 -19 24
14
Orbit College

Orbit College

27 -22 23
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

27 -17 22
16
Magesi

Magesi

27 -16 21
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 24 36
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

14 8 27
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

14 6 25
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 8 24
7
Siwelele

Siwelele

14 6 24
8
Richards Bay

Richards Bay

14 4 22
9
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -3 17
13
Chippa United

Chippa United

14 -6 17
14
Magesi

Magesi

13 -2 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

13 -2 13
16
Orbit College

Orbit College

13 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

13 21 30
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

13 7 23
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

14 3 21
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 -1 19
6
AmaZulu

AmaZulu

13 -4 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 15
8
Durban City FC

Durban City FC

14 -6 13
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

14 -9 12
10
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
11
Richards Bay

Richards Bay

13 -10 10
12
TS Galaxy

TS Galaxy

14 -6 10
13
Siwelele

Siwelele

13 -8 9
14
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
15
Chippa United

Chippa United

13 -13 7
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 8
6
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
7
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 7
8
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 7
9
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
10
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 6

Orbit College

Đối đầu

AmaZulu

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Orbit College
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AmaZulu
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.02
2.8
2.73
2.87
2.8
2.55
2.73
2.76
2.38
3.05
2.85
2.65
2.87
2.7
2.5
2.87
2.77
2.44
2.67
2.7
2.32
2.9
2.63
2.7
2.8
2.87
2.55
2.95
2.7
2.65
2.87
2.77
2.44
2.83
2.79
2.56
2.9
2.85
2.6

Chủ nhà

Đội khách

0 1.03
0 0.82
0 1.02
0 0.77
0 0.98
0 0.72
0 1.03
0 0.73
0 0.98
0 0.72
0 1.01
0 0.79
0 0.95
0 0.75
0 1.03
0 0.73
0 1.02
0 0.8
0 1.01
0 0.73

Xỉu

Tài

U 2 0.77
O 2 1.08
U 2 0.8
O 2 1
U 2 0.83
O 2 0.87
U 2 0.79
O 2 0.96
U 1.5 1.37
O 1.5 0.53
U 1.75 1.09
O 1.75 0.67
U 2 0.79
O 2 0.83
U 2.5 0.4
O 2.5 1.75
U 2 0.79
O 2 1.01
U 1.5 1.3
O 1.5 0.55
U 1.75 1.09
O 1.75 0.67
U 2 0.83
O 2 0.97
U 2 0.81
O 2 0.92

Xỉu

Tài

U 8.5 0.8
O 8.5 0.9
U 8.5 0.77
O 8.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.