Mcedi Vandala 60’

Sifiso Luthuli 87’

42’ Ayabulela Magqwaka

54’ S. Ntsundwana

Tỷ lệ kèo

1

26

X

6.5

2

1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Magesi

46%

Chippa United

54%

6 Sút trúng đích 2

6

2

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
42’
Ayabulela Magqwaka

Ayabulela Magqwaka

Samuel darpoh

Motsie Mervyn Matima

45’
45’

Asanele Bonani

Azola Matrose

46’

Sirgio Kammies

0-2
54’
S. Ntsundwana

S. Ntsundwana

Nyakala Raphadu

K. Mosadi

54’

Nyakala Raphadu

K. Mosadi

56’

S. Ndlozi

57’
Mcedi Vandala

Mcedi Vandala

60’
1-2
66’

Katlego Mohamme

S. Ntsundwana

68’

Asanele Bonani

70’

Malebogo Modise

Khonadzeo Muvhango

John Managa Mokone

79’
Sifiso Luthuli

Sifiso Luthuli

87’
2-2
94’

Seun Ndlovu

K. Majadibodu

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Magesi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chippa United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Chippa United

26

-17

24

14

Magesi

26

-15

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Seshego Stadium
Sức chứa
1,500
Địa điểm
Polokwane

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Magesi

46%

Chippa United

54%

1 Kiến tạo 2
17 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 2
11 Đá phạt 2
28 Phá bóng 37
18 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 1
313 Đường chuyền 396
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Magesi

2

Chippa United

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

313 Đường chuyền 396
229 Độ chính xác chuyền bóng 299
13 Đường chuyền quyết định 3
39 Tạt bóng 14
10 Độ chính xác tạt bóng 2
110 Chuyền dài 117
51 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
54 Tranh chấp thắng 59
18 Rê bóng 15
11 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
9 Cắt bóng 7
28 Phá bóng 37

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

162 Mất bóng 161

Kiểm soát bóng

Magesi

39%

Chippa United

61%

9 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
132 Đường chuyền 215
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Magesi

0

Chippa United

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

132 Đường chuyền 215
6 Đường chuyền quyết định 1
17 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Magesi

53%

Chippa United

47%

8 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 25
1 Việt vị 1
183 Đường chuyền 178
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Magesi

2

Chippa United

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

183 Đường chuyền 178
8 Đường chuyền quyết định 2
19 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

27 34 64
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

26 39 59
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

26 12 47
4
AmaZulu

AmaZulu

26 4 42
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

26 5 39
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

27 0 37
7
Durban City FC

Durban City FC

26 0 36
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

26 -1 35
9
Siwelele

Siwelele

26 -2 32
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

26 -4 32
11
Richards Bay

Richards Bay

26 -6 31
12
TS Galaxy

TS Galaxy

26 -9 26
13
Chippa United

Chippa United

26 -17 24
14
Magesi

Magesi

26 -15 21
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

26 -17 21
16
Orbit College

Orbit College

26 -23 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

13 24 35
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

13 8 26
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

13 6 24
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 8 24
7
Siwelele

Siwelele

13 6 23
8
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
9
Richards Bay

Richards Bay

13 4 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -1 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -3 17
13
Chippa United

Chippa United

13 -4 17
14
Magesi

Magesi

12 -1 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

12 -2 12
16
Orbit College

Orbit College

13 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

12 19 27
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

12 7 22
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 1 18
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

13 -1 18
6
AmaZulu

AmaZulu

13 -4 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

13 -3 14
8
Durban City FC

Durban City FC

13 -6 12
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

13 -9 11
10
Richards Bay

Richards Bay

13 -10 10
11
Siwelele

Siwelele

13 -8 9
12
TS Galaxy

TS Galaxy

13 -6 9
13
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
14
Orbit College

Orbit College

13 -12 9
15
Chippa United

Chippa United

13 -13 7
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
6
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 7
7
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
8
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 6
9
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 6
10
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 6

Magesi

Đối đầu

Chippa United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Magesi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chippa United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
6.5
1.08
8.08
1.17
10.12
11
1.07
13
26
6.5
1.08
34.38
4.53
1.19
26
5.5
1.11
2.29
2.75
3.15
2.27
2.62
2.83
2.35
2.65
3.35
2.63
2.5
3.1
2.25
2.6
3.3
8.5
1.14
10.5
45
4.8
1.17
2.29
2.75
3.15
6.8
1.16
8.8
18.4
6
1.13
33
6.5
1.11

Chủ nhà

Đội khách

0 1.85
0 1.42
0 0.68
0 1.18
0 0.67
0 1.15
0 0.52
0 1.42
+0.25 1.05
-0.25 0.79
+0.25 1.01
-0.25 0.69
+0.25 1.05
-0.25 0.72
+0.25 0.98
-0.25 0.84
0 0.59
0 1.3
0 0.6
0 1.2
+0.25 1.05
-0.25 0.79
0 0.64
0 1.25
0 0.53
0 1.4
+0.5 4.9
-0.5 0.11

Xỉu

Tài

U 4.5 4.54
O 4.5 2.5
U 4.5 0.23
O 4.5 3.24
U 4.5 0.08
O 4.5 7.1
U 3.5 0.22
O 3.5 2.38
U 3.5 0.41
O 3.5 1.61
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 1.75 0.93
O 1.75 0.89
U 1.75 0.74
O 1.75 0.88
U 2.5 0.3
O 2.5 2.25
U 1.75 0.88
O 1.75 0.92
U 4.5 0.33
O 4.5 2.15
U 3.5 0.33
O 3.5 1.85
U 1.75 0.93
O 1.75 0.89
U 4.5 0.05
O 4.5 5.26
U 3.5 0.24
O 3.5 2.5
U 4.5 0.1
O 4.5 5.41

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 9 0.8
O 9 1
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.