Thapelo Matlhoko 23’

N. Radebe 51’

42’ Olerato Mandi

77’ Bright Ndlovu

Tỷ lệ kèo

1

2.55

X

2.88

2

2.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AmaZulu

38%

Sekhukhune United

62%

4 Sút trúng đích 5

1

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Thapelo Matlhoko

Thapelo Matlhoko

23’
1-0
1-1
42’
Olerato Mandi

Olerato Mandi

46’

Bright Ndlovu

N. Radebe

N. Radebe

51’
2-1

Liam bern

65’

Tebogo Mashigo

Thapelo Matlhoko

66’
75’

V. Mncube

Olerato Mandi

Bongani Zungu

S. Zikhali

75’
2-2
77’
Bright Ndlovu

Bright Ndlovu

85’

Daniel Cardoso

86’

Mogaila Mokete

Ngoanamello Rammala

Thabiso Kutumela

A. Maqokola

87’
95’

Lebogang Phiri

Thabang Monare

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
AmaZulu
4 Trận thắng 40%
3 Trận hoà 30%
Sekhukhune United
3 Trận thắng 30%
Sekhukhune United

1 - 1

AmaZulu
Sekhukhune United

4 - 2

AmaZulu
AmaZulu

0 - 2

Sekhukhune United
Sekhukhune United

0 - 1

AmaZulu
Sekhukhune United

0 - 2

AmaZulu
AmaZulu

1 - 0

Sekhukhune United
AmaZulu

2 - 0

Sekhukhune United
Sekhukhune United

0 - 0

AmaZulu
AmaZulu

0 - 0

Sekhukhune United
Sekhukhune United

2 - 0

AmaZulu

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

AmaZulu

28

4

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
King Zwelithini Stadium
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Umlazi, South Africa

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AmaZulu

38%

Sekhukhune United

62%

1 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 21
4 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 9
1 Phạt góc 3
1 Đá phạt 1
22 Phá bóng 11
18 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 1
380 Đường chuyền 612
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AmaZulu

2

Sekhukhune United

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

8 Tổng cú sút 21
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

5 Phản công nhanh 1
5 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

380 Đường chuyền 612
297 Độ chính xác chuyền bóng 527
5 Đường chuyền quyết định 12
6 Tạt bóng 20
2 Độ chính xác tạt bóng 7
63 Chuyền dài 62
23 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
41 Tranh chấp thắng 54
9 Rê bóng 16
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 14
18 Cắt bóng 6
22 Phá bóng 11

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

127 Mất bóng 137

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

29 37 68
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

28 44 65
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

27 12 48
4
AmaZulu

AmaZulu

28 4 44
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

27 7 42
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

29 0 39
7
Durban City FC

Durban City FC

28 0 38
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

28 -1 37
9
Siwelele

Siwelele

28 -5 33
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

28 -6 33
11
Richards Bay

Richards Bay

28 -6 33
12
TS Galaxy

TS Galaxy

28 -9 28
13
Chippa United

Chippa United

28 -19 25
14
Orbit College

Orbit College

28 -22 24
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

28 -17 23
16
Magesi

Magesi

28 -19 21
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

15 27 39
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

14 8 27
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

14 6 25
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

14 8 25
7
Siwelele

Siwelele

14 6 24
8
Richards Bay

Richards Bay

14 4 22
9
Sekhukhune United

Sekhukhune United

13 4 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

14 -3 18
13
Chippa United

Chippa United

14 -6 17
14
Magesi

Magesi

14 -5 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -2 14
16
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 24 33
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

13 7 23
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

14 3 21
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

15 -1 20
6
AmaZulu

AmaZulu

14 -4 17
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 15
8
Durban City FC

Durban City FC

14 -6 13
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

14 -9 12
10
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
11
Richards Bay

Richards Bay

14 -10 11
12
TS Galaxy

TS Galaxy

14 -6 10
13
Siwelele

Siwelele

14 -11 9
14
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
15
Chippa United

Chippa United

14 -13 8
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 9
5
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 8
6
Brayan Leon Muniz

Brayan Leon Muniz

Mamelodi Sundowns 8
7
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 8
8
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 8
9
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
10
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 7

AmaZulu

Đối đầu

Sekhukhune United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AmaZulu
4 Trận thắng 40%
3 Trận hoà 30%
Sekhukhune United
3 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.55
2.88
2.63
3.19
2.68
2.75
2.75
2.88
2.6
2.55
2.88
2.63
2.7
2.85
2.85
2.75
2.8
2.5
2.83
2.81
2.43
2.53
2.8
2.35
2.8
2.63
2.75
2.6
2.7
2.6
2.75
2.8
2.7
2.9
2.7
2.7
2.83
2.81
2.43
2.6
2.78
2.65
2.73
2.69
2.75
2.8
2.8
2.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.94
0 0.9
0 1.08
0 0.79
0 0.95
0 0.85
0 0.98
0 0.84
0 1.06
0 0.78
0 0.93
0 0.77
0 0.93
0 0.89
0 0.92
0 0.87
0 0.9
0 0.8
0 1.06
0 0.78
0 0.9
0 0.94
0 0.93
0 0.89
0 0.89
0 0.85

Xỉu

Tài

U 1.75 1.02
O 1.75 0.8
U 1.75 1.05
O 1.75 0.81
U 1.75 1
O 1.75 0.8
U 1.75 1.01
O 1.75 0.79
U 1.75 0.99
O 1.75 0.73
U 1.5 1.25
O 1.5 0.57
U 2 0.72
O 2 1.11
U 1.75 0.82
O 1.75 0.8
U 2.5 0.4
O 2.5 1.7
U 1.75 1
O 1.75 0.81
U 1.75 1
O 1.75 0.8
U 1.5 1.3
O 1.5 0.55
U 2 0.72
O 2 1.11
U 1.75 1.02
O 1.75 0.8
U 1.75 1.01
O 1.75 0.79
U 1.75 0.98
O 1.75 0.77

Xỉu

Tài

U 9.5 0.8
O 9.5 1
U 9.5 0.77
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.