Jorrit Hendrix 50’
79’ Marvin Wanitzek
87’ Marvin Wanitzek
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
7
9
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDavid Herold
meiko waschenbach
Andreas Müller
meiko waschenbach
Jorrit Hendrix
Jorrit Hendrix
Rico Preißinger
Yassine Bouchama
Charalampos Makridis
Etienne Amenyido
Rafael Pinto Pedrosa
Philipp Förster
Paul Jäckel
Marvin Wanitzek
Torge Paetow
Mikkel Kirkeskov
Marvin Wanitzek
Phạt đền
Dženis Burnić
Roko Simic
Louey Ben Farhat
Stephan Kofi Ambrosius
Dženis Burnić
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
LVM-Preußenstadion |
|---|---|
|
|
14,300 |
|
|
Munster, Germany |
Trận đấu tiếp theo
10/05
07:30
Preussen Munster
SV Darmstadt 98
08/05
12:30
SC Paderborn 07
Karlsruher SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
32 | 16 | 58 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
32 | 12 | 58 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
32 | 2 | 46 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
32 | -10 | 43 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 42 | |
| 10 |
Holstein Kiel |
32 | -1 | 41 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
32 | 1 | 40 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
32 | 1 | 38 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
32 | -1 | 36 | |
| 14 |
1. FC Magdeburg |
32 | -7 | 36 | |
| 15 |
Eintracht Braunschweig |
32 | -18 | 34 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 34 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 14 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
16 | 18 | 34 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 8 | 32 | |
| 5 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | 14 | 31 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
16 | 6 | 30 | |
| 7 |
1. FC Nürnberg |
16 | 7 | 28 | |
| 8 |
VfL Bochum 1848 |
16 | 9 | 28 | |
| 9 |
Hannover 96 |
16 | 4 | 26 | |
| 10 |
Arminia Bielefeld |
16 | 8 | 23 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
16 | 5 | 22 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
16 | 7 | 21 | |
| 13 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 14 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 15 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -7 | 20 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -8 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
16 | 12 | 32 | |
| 2 |
Schalke 04 |
16 | 7 | 28 | |
| 3 |
Hertha Berlin |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 4 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
16 | 6 | 25 | |
| 6 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 7 |
1. FC Magdeburg |
16 | -3 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
16 | -6 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
16 | -3 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
1. FC Nürnberg |
16 | -8 | 14 | |
| 12 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -11 | 14 | |
| 13 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -13 | 14 | |
| 14 |
Karlsruher SC |
16 | -16 | 13 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
16 | -9 | 13 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -13 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
17 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
16 |
| 4 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 5 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Philipp Hofmann |
|
12 |
Preuben Munster
Đối đầu
Karlsruher SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-298'
90'+8'Stephen Ambrosius (Karlsruher SC) Substitution at 98'.
90'
90'Roko Simic (Karlsruher SC) Substitution at 90'.
89'
89'Dzenis Burnic (Karlsruher SC) Yellow Card at 89'.
87'
87'Marvin Wanitzek (Karlsruher SC) Penalty - Scored at 87'.
82'
82'Marvin Schulz (Preuben Munster) Substitution at 82'.
79'
79'Marvin Wanitzek (Karlsruher SC) Goal at 79'.
77'
77'Paul Jaeckel (Preuben Munster) Red Card at 77'.
75'
75'Rafael Pedrosa (Karlsruher SC) Substitution at 75'.
72'
72'Charalampos Makridis (Preuben Munster) Substitution at 72'.
62'
62'Rico Preibinger (Preuben Munster) Substitution at 62'.
45'
45'Andreas Müller (Karlsruher SC) Substitution at 45'.
42'
42'Meiko Wäschenbach (Karlsruher SC) Yellow Card at 42'.
32'
32'David Herold (Karlsruher SC) Yellow Card at 32'.