Zidan Sertdemir 96’
41’ Benjamin Källman
73’ Daisuke Yokota
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
5
2
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảVirgil Ghiță
Daisuke Yokota
Husseyn Chakroun
Jorrit Hendrix
Benjamin Källman
Ime Okon
Virgil Ghiță
Oscar Vilhelmsson
Zidan Sertdemir
Joshua Mees
Benedikt Pichler
Benjamin Källman
Oliver Batista Meier
Bastian Allgeier
Mustapha Bundu
Charalampos Makridis
Jorrit Hendrix
Daisuke Yokota
Marco Meyerhofer
Jannis Heuer
Oliver Batista Meier
Zidan Sertdemir
Boris Tomiak
Daisuke Yokota
Morten Behrens
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
LVM-Preußenstadion |
|---|---|
|
|
14,300 |
|
|
Munster, Germany |
Trận đấu tiếp theo
10/05
07:30
Preussen Munster
SV Darmstadt 98
09/05
07:00
VfL Bochum 1848
Hannover 96
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
32 | 16 | 58 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
32 | 12 | 58 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
32 | 2 | 46 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
32 | -10 | 43 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 42 | |
| 10 |
Holstein Kiel |
32 | -1 | 41 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
32 | 1 | 40 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
32 | 1 | 38 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
32 | -1 | 36 | |
| 14 |
1. FC Magdeburg |
32 | -7 | 36 | |
| 15 |
Eintracht Braunschweig |
32 | -18 | 34 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 34 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 14 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
16 | 18 | 34 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 8 | 32 | |
| 5 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | 14 | 31 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
16 | 6 | 30 | |
| 7 |
1. FC Nürnberg |
16 | 7 | 28 | |
| 8 |
VfL Bochum 1848 |
16 | 9 | 28 | |
| 9 |
Hannover 96 |
16 | 4 | 26 | |
| 10 |
Arminia Bielefeld |
16 | 8 | 23 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
16 | 5 | 22 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
16 | 7 | 21 | |
| 13 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 14 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 15 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -7 | 20 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -8 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
16 | 12 | 32 | |
| 2 |
Schalke 04 |
16 | 7 | 28 | |
| 3 |
Hertha Berlin |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 4 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
16 | 6 | 25 | |
| 6 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 7 |
1. FC Magdeburg |
16 | -3 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
16 | -6 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
16 | -3 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
1. FC Nürnberg |
16 | -8 | 14 | |
| 12 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -11 | 14 | |
| 13 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -13 | 14 | |
| 14 |
Karlsruher SC |
16 | -16 | 13 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
16 | -9 | 13 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -13 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
17 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
16 |
| 4 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 5 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Philipp Hofmann |
|
12 |
Preuben Munster
Đối đầu
Hannover 96
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu