Primary position
Forward
19/04
1 - 1
76’
0
-
6.1
16/04
26’
6.6
11/04
3 - 3
06/04
03/04
2 - 2
30’
6.3
21/03
69’
6
17/03
5 - 5
25’
2
8.5
14/03
74’
6.4
28/02
6’
6.5
Không có dữ liệu
Đội bóng
Cầu thủ
Giải đấu
Trận đấu