Tebogo Potsane 7’
Sphesihle Jeza 26’
Tỷ lệ kèo
1
1.11
X
8.16
2
29.06
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kiểm soát bóng
Xem tất cả3
13
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Tebogo Potsane
Sphesihle Jeza
Tebogo Potsane
W. Duba
Inacio Miguel Ferreira Santos
Paseka Mako
Flávio Silva
P. Mmodi
Reeve Frosler
Aiden McCarthy
Thabiso Monyane
Bohlale Ngwato
Sphesihle Jeza
lazola maku
Manelis Mazibuko
gape moralo
Grant Margeman
Asenele Velebayi
Mduduzi Shabalala
mfundo vilakazi
W. Duba
Oratilwe Moloisane
Tebogo Potsane
Ghampani Lungu
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
05/05
13:30
Siwelele
Durban City FC
23/05
09:00
Sekhukhune United
Siwelele
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
2
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
26 | 31 | 61 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
26 | 39 | 59 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
26 | 12 | 47 | |
| 4 |
AmaZulu |
26 | 4 | 42 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
26 | 5 | 39 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
26 | 3 | 37 | |
| 7 |
Durban City FC |
26 | 0 | 36 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
26 | -1 | 35 | |
| 9 |
Siwelele |
26 | -2 | 32 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
26 | -4 | 32 | |
| 11 |
Richards Bay |
26 | -6 | 31 | |
| 12 |
TS Galaxy |
26 | -9 | 26 | |
| 13 |
Chippa United |
26 | -17 | 24 | |
| 14 |
Magesi |
26 | -15 | 21 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
26 | -17 | 21 | |
| 16 |
Orbit College |
26 | -23 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
12 | 21 | 32 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 4 |
AmaZulu |
13 | 8 | 26 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 7 |
Durban City FC |
13 | 6 | 24 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | 8 | 24 | |
| 9 |
Siwelele |
13 | 6 | 23 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
13 | 4 | 21 | |
| 11 |
Richards Bay |
13 | 4 | 21 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
14 | 1 | 19 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
13 | -1 | 18 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -3 | 17 | |
| 13 |
Chippa United |
13 | -4 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
12 | -1 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
12 | -2 | 12 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -11 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
14 | 10 | 29 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
12 | 19 | 27 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
12 | 7 | 22 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
13 | 1 | 18 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
12 | 2 | 18 | |
| 4 |
AmaZulu |
13 | -4 | 16 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
13 | -3 | 14 | |
| 7 |
Durban City FC |
13 | -6 | 12 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | -9 | 11 | |
| 11 |
Richards Bay |
13 | -10 | 10 | |
| 9 |
Siwelele |
13 | -8 | 9 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -6 | 9 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -12 | 9 | |
| 13 |
Chippa United |
13 | -13 | 7 | |
| 14 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
11 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 6 |
Flávio Silva |
|
7 |
| 7 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 8 |
Seluleko Mahlambi |
|
6 |
| 9 |
Patrick Maswanganyi |
|
6 |
| 10 |
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya |
|
6 |
Siwelele
Đối đầu
Kaizer Chiefs
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-094'
90'+4'Ghamphani Lungu (Siwelele) Yellow Card at 94'.
86'
86'Oratilwe Moloisane (Siwelele) Substitution at 86'.
78'
78'Mfundo Vilakazi (Kaizer Chiefs) Substitution at 78'.
76'
76'Gape Moralo (Siwelele) Substitution at 76'.
65'
65'Bohlale Ngwato (Siwelele) Substitution at 65'.
61'
61'James Monyane (Kaizer Chiefs) Yellow Card at 61'.
60'
60'Reeve Frosler (Kaizer Chiefs) Substitution at 60'.
45'
45'Flávio Silva (Kaizer Chiefs) Substitution at 45'.
40'
40'Wandile Duba (Kaizer Chiefs) Yellow Card at 40'.
27'
27'Tebogo Potsane (Siwelele) Yellow Card at 27'.
26'
26'Sphesihle Jeza (Siwelele) Goal at 26'.
7'
7'Tebogo Potsane (Siwelele) Goal at 7'.