Nyakala Raphadu

Nyakala Raphadu

Polokwane City FC

Polokwane City FC

0 Theo dõi

Thông tin chung

Polokwane City FC

Polokwane City FC

Quốc tịch

South Africa

Ngày sinh

13/04/1997 (29y)

Chiều cao

--

Số áo

15

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€250K

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Attacking type

Điểm mạnh

Pressing tầm cao

Điểm yếu

Khống chế bóng

AM

Đội bóng

21/03

2 - 0

44’

0

0

-

6.3

14/03

2 - 2

36’

0

1

-

6.9

04/03

0 - 0

-

0

0

-

0

27/02

0 - 2

26’

0

0

-

6.2

18/02

1 - 1

61’

0

0

-

6

13/02

0 - 2

68’

0

0

-

5.9

31/01

2 - 0

90’

0

0

-

6.1

Magesi

5.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

7

Trận đá chính

7

Số phút trung bình mỗi trận

46.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

10.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.6

Cắt bóng mỗi trận

0.6

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.1

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu