Paul Seguin 67’

96’ Stefano Russo

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hertha Berlin

57%

Arminia Bielefeld

43%

2 Sút trúng đích 6

3

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Deyovaisio Zeefuik

Niklas Kolbe

15’

Diego Demme

18’
45’

Isaiah Young

Noah Joel Sarenren Bazee

Dawid Kownacki

Jan Luca Schuler

64’
65’

Christopher Lannert

Tim Handwerker

Paul Seguin

Paul Seguin

67’
1-0
75’

monju thaddaus momuluh

79’

Marius Worl

Fabian Reese

82’
83’

Julian kania

monju thaddaus momuluh

Toni Leistner

85’
87’

Eyyüb Arda Yasar

Leon Schneider

Pascal Klemens

Diego Demme

88’

Marten Winkler

90’

Stefan Leitl

94’
1-1
96’
Stefano Russo

Stefano Russo

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hertha Berlin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Arminia Bielefeld
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Hertha Berlin

32

7

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Olympiastadion
Sức chứa
74,475
Địa điểm
Berlin, Germany

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hertha Berlin

57%

Arminia Bielefeld

43%

1 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 4
16 Đá phạt 11
41 Phá bóng 36
12 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 1
423 Đường chuyền 309
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hertha Berlin

1

Arminia Bielefeld

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

423 Đường chuyền 309
312 Độ chính xác chuyền bóng 202
7 Đường chuyền quyết định 8
16 Tạt bóng 19
1 Độ chính xác tạt bóng 4
101 Chuyền dài 102
42 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
57 Tranh chấp thắng 47
17 Rê bóng 9
13 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
13 Cắt bóng 11
41 Phá bóng 36

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

156 Mất bóng 169

Kiểm soát bóng

Hertha Berlin

63%

Arminia Bielefeld

37%

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
15 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
249 Đường chuyền 141
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

249 Đường chuyền 141
4 Đường chuyền quyết định 2
4 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 6
9 Cắt bóng 7
15 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Hertha Berlin

51%

Arminia Bielefeld

49%

3 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
26 Phá bóng 21
0 Việt vị 1
168 Đường chuyền 158
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hertha Berlin

1

Arminia Bielefeld

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

168 Đường chuyền 158
3 Đường chuyền quyết định 6
12 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 4
26 Phá bóng 21

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Hertha Berlin

Đối đầu

Arminia Bielefeld

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hertha Berlin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Arminia Bielefeld
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.