Benjamin Källman 5’

Noel Aseko 21’

Stefán Teitur Thórdarson 78’

68’ Phil Harres

Tỷ lệ kèo

1

1.1

X

7.3

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hannover 96

54%

Holstein Kiel

46%

7 Sút trúng đích 3

10

2

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Benjamin Källman

Benjamin Källman

5’
1-0
14’

David Zec

Noel Aseko

Noel Aseko

21’
2-0
43’

Phil Harres

45’

Aldin Jakupović

Niklas Niehoff

52’

Kasper Davidsen

66’

Jonas Torrissen Therkelsen

Jonas Meffert

2-1
68’
Phil Harres

Phil Harres

Stefán Teitur Thórdarson

Elias Saad

72’

H. Blank

Ime Okon

77’
Stefán Teitur Thórdarson

Stefán Teitur Thórdarson

78’
3-1

Håvard Nielsen

Benjamin Källman

82’
84’

Stefan Schwab

Andu Yobel Kelati

88’

Marcus Muller

Phil Harres

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hannover 96
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Holstein Kiel
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Hannover 96

32

16

58

10

Holstein Kiel

32

-1

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Heinz-von-Heiden-Arena
Sức chứa
49,000
Địa điểm
Hannover, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hannover 96

54%

Holstein Kiel

46%

1 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 5
7 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
10 Phạt góc 2
17 Đá phạt 12
10 Phá bóng 21
10 Phạm lỗi 15
462 Đường chuyền 395
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Hannover 96

3

Holstein Kiel

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

19 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1

Đường chuyền

462 Đường chuyền 395
393 Độ chính xác chuyền bóng 320
16 Đường chuyền quyết định 2
16 Tạt bóng 10
7 Độ chính xác tạt bóng 2
68 Chuyền dài 57
30 Độ chính xác chuyền dài 14

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
55 Tranh chấp thắng 34
25 Rê bóng 16
14 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 16
9 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 21

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Hannover 96

59%

Holstein Kiel

41%

11 Tổng cú sút 2
5 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 13
245 Đường chuyền 170
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hannover 96

2

Holstein Kiel

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

245 Đường chuyền 170
9 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Hannover 96

49%

Holstein Kiel

51%

8 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 8
217 Đường chuyền 225
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Hannover 96

1

Holstein Kiel

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

217 Đường chuyền 225
7 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 2
6 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

88'

88'Marcus Müller (Holstein Kiel) Substitution at 88'.

Holstein Kiel

84'

84'Stefan Schwab (Holstein Kiel) Substitution at 84'.

Holstein Kiel

68'

68'Phil Harres (Holstein Kiel) Goal at 68'.

Holstein Kiel

66'

66'Jonas Therkelsen (Holstein Kiel) Substitution at 66'.

Holstein Kiel

52'

52'Kasper Davidsen (Holstein Kiel) Yellow Card at 52'.

Holstein Kiel

45'

45'Aldin Jakupovic (Holstein Kiel) Substitution at 45'.

Holstein Kiel

43'

43'Phil Harres (Holstein Kiel) Yellow Card at 43'.

Holstein Kiel

14'

14'David Zec (Holstein Kiel) Yellow Card at 14'.

Holstein Kiel

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Hannover 96

Đối đầu

Holstein Kiel

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hannover 96
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Holstein Kiel
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.1
7.3
31
1.18
6.97
17.49
1.09
5.4
40
1
41
251
1.1
7.3
31
1.11
6.19
46.35
1.09
6
26
1.11
6.2
64
1.66
3.6
4
1.11
7
46
1.11
7
41
1.08
7
36
1.1
6.75
65
1.01
12
250
1.1
6.8
40
1.12
6.95
21
1.11
6.75
43

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.33
-0.25 0.65
+0.25 1.2
-0.25 0.72
+1.25 1.26
-1.25 0.58
+0.25 1.25
-0.25 0.62
+0.25 1.29
-0.25 0.65
+0.5 0.7
-0.5 1
+0.25 1.42
-0.25 0.62
+0.75 0.86
-0.75 0.92
+0.75 0.74
-0.75 0.88
+0.25 1.27
-0.25 0.65
+0.25 1.26
-0.25 0.63
+1 1.15
-1 0.63
+0.25 1.4
-0.25 0.63
+0.25 1.31
-0.25 0.68
+0.25 1.2
-0.25 0.73
+0.25 1.15
-0.25 0.67

Xỉu

Tài

U 4.5 0.85
O 4.5 1.04
U 4.5 0.75
O 4.5 1.14
U 3.75 0.47
O 3.75 1.48
U 4.5 0.72
O 4.5 1.07
U 4.5 0.86
O 4.5 1.01
U 3.5 1.08
O 3.5 0.73
U 2.5 1.4
O 2.5 0.48
U 3.5 0.88
O 3.5 1.02
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 3.5 0.84
O 3.5 1
U 3.5 0.8
O 3.5 1
U 4.5 0.12
O 4.5 4.5
U 4.5 0.86
O 4.5 1.04
U 4.5 0.8
O 4.5 1.11
U 3.5 0.96
O 3.5 0.92
U 3.5 0.81
O 3.5 0.95

Xỉu

Tài

U 13.5 1.23
O 13.5 1.09
U 13.5 0.61
O 13.5 1.2
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 13.5 0.75
O 13.5 0.83
U 13.5 0.83
O 13.5 0.9
U 13.5 0.74
O 13.5 1.06
U 13.5 0.99
O 13.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.