Ondrej Kricfalusi 33’

Michal Kohút 40’

Jiri Boula 59’

90’ Michal Kroupa

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Banik Ostrava

48%

Dukla Prague

52%

8 Sút trúng đích 5

7

3

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Michal Frydrych

14’
23’

Daniel Kozma

Dominik Holec

23’
31’

Jakub Kadak

Marcel Cermak

33’

Eric Hunal

Ondrej Kricfalusi

Ondrej Kricfalusi

33’
1-0
Michal Kohút

Michal Kohút

40’
2-0

Ondrej Kricfalusi

46’

Jakub Pira

50’

Michal Kohút

53’

Michal Kohút

54’

Tomas Zlatohlavek

Michal Kohút

54’
Jiri Boula

Jiri Boula

59’
3-0

Dennis Owusu

Ondrej Kricfalusi

68’
70’

diego velasquez

Zlatan Šehović

75’

Martin Ambler

Pavel Gaszczyk

Artur Musak

David Buchta

83’
3-1
90’
Michal Kroupa

Michal Kroupa

+ phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Banik Ostrava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dukla Prague
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Dukla Prague

30

-22

23

16

Banik Ostrava

30

-20

22

5

Banik Ostrava

2

-1

23

6

Dukla Prague

2

-2

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Mestsky stadion(Ostrava-Vítkovice)
Sức chứa
15,123
Địa điểm
Ostrava

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Banik Ostrava

48%

Dukla Prague

52%

2 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 17
8 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 3
7 Đá phạt 20
23 Phá bóng 13
20 Phạm lỗi 7
3 Việt vị 4
310 Đường chuyền 359
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Banik Ostrava

3

Dukla Prague

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

14 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 4

Đường chuyền

310 Đường chuyền 359
232 Độ chính xác chuyền bóng 285
13 Đường chuyền quyết định 11
20 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 4
98 Chuyền dài 79
45 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
47 Tranh chấp thắng 50
7 Rê bóng 19
3 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 6
23 Phá bóng 13

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

Banik Ostrava

45%

Dukla Prague

55%

5 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 7
1 Việt vị 2
151 Đường chuyền 179
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Banik Ostrava

2

Dukla Prague

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

151 Đường chuyền 179
5 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Banik Ostrava

51%

Dukla Prague

49%

9 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 6
2 Việt vị 2
159 Đường chuyền 180
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Banik Ostrava

1

Dukla Prague

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

159 Đường chuyền 180
8 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

2 4 59
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

2 -2 52
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 50
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

2 1 38
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 0 37
3
Teplice

Teplice

2 1 33
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

2 1 27
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

2 -1 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

2 -2 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

2 4 6
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 0 1
4
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Teplice

Teplice

2 1 4
2
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
3
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
4
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 1
3
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
4
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
5
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Synot Slovacko

Synot Slovacko

2 1 4
2
FC Zlín

FC Zlín

1 0 1
3
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 -1 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 13
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

+
-
×

Banik Ostrava

Đối đầu

Dukla Prague

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Banik Ostrava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dukla Prague
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.