32’ Oliver Batista Meier
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
13
2
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMael Corboz
Joel Grodowski
monju thaddaus momuluh
Jano Ter-Horst
Oliver Batista Meier
Mikkel Kirkeskov
Noah Joel Sarenren Bazee
Joel Grodowski
Zidan Sertdemir
Joshua Mees
Jannis Heuer
Marcel Benger
Jorrit Hendrix
Lars Lokotsch
Oscar Vilhelmsson
Rico Preißinger
Marcel Benger
Stefano Russo
Noah Joel Sarenren Bazee
Isaiah Young
Marius Worl
Etienne Amenyido
Oliver Batista Meier
Tim Handwerker
Benjamin boakye
Yassine Bouchama
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
07:30
Preuben Munster
SV Darmstadt 98
08/05
12:30
1. FC Kaiserslautern
Arminia Bielefeld
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
32 | 16 | 58 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
32 | 12 | 58 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
32 | 2 | 46 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
32 | -10 | 43 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 42 | |
| 10 |
Holstein Kiel |
32 | -1 | 41 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
32 | 1 | 40 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
32 | 1 | 38 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
32 | -1 | 36 | |
| 14 |
1. FC Magdeburg |
32 | -7 | 36 | |
| 15 |
Eintracht Braunschweig |
32 | -18 | 34 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 34 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 14 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
16 | 18 | 34 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 8 | 32 | |
| 5 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | 14 | 31 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
16 | 6 | 30 | |
| 7 |
1. FC Nürnberg |
16 | 7 | 28 | |
| 8 |
VfL Bochum 1848 |
16 | 9 | 28 | |
| 9 |
Hannover 96 |
16 | 4 | 26 | |
| 10 |
Arminia Bielefeld |
16 | 8 | 23 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
16 | 5 | 22 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
16 | 7 | 21 | |
| 13 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 14 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 15 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -7 | 20 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -8 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
16 | 12 | 32 | |
| 2 |
Schalke 04 |
16 | 7 | 28 | |
| 3 |
Hertha Berlin |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 4 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
16 | 6 | 25 | |
| 6 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 7 |
1. FC Magdeburg |
16 | -3 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
16 | -6 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
16 | -3 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
1. FC Nürnberg |
16 | -8 | 14 | |
| 12 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -11 | 14 | |
| 13 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -13 | 14 | |
| 14 |
Karlsruher SC |
16 | -16 | 13 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
16 | -9 | 13 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -13 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
17 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
16 |
| 4 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 5 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Philipp Hofmann |
|
12 |
Arminia Bielefeld
Đối đầu
Preuben Munster
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu