Joel Grodowski 70’

Noah Joel Sarenren Bazee 87’

33’ Leon Schneider

45’+2 Ivan Nekić

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Arminia Bielefeld

62%

Holstein Kiel

38%

5 Sút trúng đích 1

5

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Maximilian Grosser

Joel Felix

17’
17’

Ivan Nekić

33’

Leon Schneider

Christopher Lannert

Leon Schneider

45’
0-2
47’
Ivan Nekić

Ivan Nekić

56’

Marko Ivezic

58’

Kasper Davidsen

Umut Deger Tohumcu

Roberts Uldriķis

Semir telalovic

64’
67’

Marco Komenda

Marko Ivezic

Joel Grodowski

Phạt đền

70’
74’

Stefan Schwab

Phil Harres

Joel Grodowski

77’

Noah Joel Sarenren Bazee

Joel Grodowski

86’
Noah Joel Sarenren Bazee

Noah Joel Sarenren Bazee

87’
2-2
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Arminia Bielefeld
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Holstein Kiel
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Holstein Kiel

32

-1

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Schüco-Arena
Sức chứa
27,300
Địa điểm
Bielefeld, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Arminia Bielefeld

62%

Holstein Kiel

38%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 6
1 Đá phạt 9
14 Phá bóng 53
10 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 1
509 Đường chuyền 321
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Arminia Bielefeld

2

Holstein Kiel

2

2 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

509 Đường chuyền 321
416 Độ chính xác chuyền bóng 236
9 Đường chuyền quyết định 6
38 Tạt bóng 15
4 Độ chính xác tạt bóng 5
75 Chuyền dài 99
30 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

128 Tranh chấp 128
66 Tranh chấp thắng 62
10 Rê bóng 18
5 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 8
14 Phá bóng 53

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

166 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Arminia Bielefeld

52%

Holstein Kiel

48%

0 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
242 Đường chuyền 221
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Arminia Bielefeld

0

Holstein Kiel

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

242 Đường chuyền 221
0 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Arminia Bielefeld

72%

Holstein Kiel

28%

14 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 35
267 Đường chuyền 100
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Arminia Bielefeld

2

Holstein Kiel

0

Cú sút

14 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

267 Đường chuyền 100
9 Đường chuyền quyết định 4
32 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 35

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

87'

87'Noah Joel Sarenren-Bazee (Arminia Bielefeld) Goal at 87'.

Arminia Bielefeld

86'

86'Noah Joel Sarenren-Bazee (Arminia Bielefeld) Substitution at 86'.

Arminia Bielefeld

77'

77'Joel Grodowski (Arminia Bielefeld) Yellow Card at 77'.

Arminia Bielefeld

74'

74'Stefan Schwab (Holstein Kiel) Substitution at 74'.

Holstein Kiel

70'

70'Joel Grodowski (Arminia Bielefeld) Penalty - Scored at 70'.

Arminia Bielefeld

67'

67'Ivan Nekic (Holstein Kiel) Red Card at 67'.

Holstein Kiel

66'

66'Adrian Kapralik (Holstein Kiel) Substitution at 66'.

Holstein Kiel

64'

64'Roberts Uldrikis (Arminia Bielefeld) Substitution at 64'.

Arminia Bielefeld

58'

58'Kasper Davidsen (Holstein Kiel) Substitution at 58'.

Holstein Kiel

56'

56'Marko Ivezic (Holstein Kiel) Yellow Card at 56'.

Holstein Kiel

47'

45'+2'Ivan Nekic (Holstein Kiel) Goal at 47'.

Holstein Kiel

45'

45'Christopher Lannert (Arminia Bielefeld) Substitution at 45'.

Arminia Bielefeld

33'

33'Leon Schneider (Arminia Bielefeld) Own Goal at 33'.

Arminia Bielefeld

17'

17'Ivan Nekic (Holstein Kiel) Yellow Card at 17'.

Holstein Kiel

17'

17'Maximilian Grober (Arminia Bielefeld) Substitution at 17'.

Arminia Bielefeld

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Arminia Bielefeld

Đối đầu

Holstein Kiel

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Arminia Bielefeld
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Holstein Kiel
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.