Ziyad Qahtani Al 13’
Moussa Marega 45’
Issam Al Qarni 49’
Gaëtan Laborde 54’
Omar Colley 80’
84’ Amadou Ciss
85’ Amadou Ciss
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
8
6
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAmadou Ciss
Issam Al Qarni
Ziyad Qahtani Al
Aseel Al Haribi
Solomon Udo
Moussa Marega
Issam Al Qarni
Gaëtan Laborde
Sultan Al-Farhan
Issam Al Qarni
Sultan Faqihi
Bader Al Bishi
Sultan Faqihi
Asser Housawi
Aseel Al Haribi
Hussain Al Zarie
Moussa Marega
Omar Colley
Fahad Al Dossari
Clayton diandy
Abdulaziz Al-Shahrani
Óscar Rodríguez
Amadou Ciss
Amadou Ciss
Aqbah Al Mushawh
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
5 - 1
1 - 2
0 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Riyadh |
Trận đấu tiếp theo
21/04
11:55
Al Diraiyah
Al-Raed SFC
26/04
Unknown
Jubail
Al Diraiyah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
5
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
29 | 38 | 74 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
29 | 40 | 63 | |
| 3 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 62 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
29 | 26 | 55 | |
| 5 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 53 | |
| 6 |
Al-Orobah FC |
29 | 10 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
29 | 14 | 45 | |
| 8 |
Al Zulfi |
29 | 3 | 40 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
29 | -9 | 40 | |
| 10 |
Al-Tai |
29 | -1 | 38 | |
| 11 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 36 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
29 | 0 | 35 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
29 | -10 | 34 | |
| 14 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 21 | |
| 16 |
Al-Batin |
29 | -26 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
29 | -39 | 16 | |
| 18 |
Jubail |
30 | -39 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
14 | 29 | 37 | |
| 2 |
Abha |
15 | 19 | 36 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 22 | 32 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
15 | 16 | 30 | |
| 5 |
Al-Raed SFC |
15 | 13 | 28 | |
| 6 |
Al-Faisaly Harmah |
15 | 9 | 26 | |
| 7 |
Al-Anwar Club |
15 | 6 | 23 | |
| 8 |
Al Wehda Mecca |
15 | 3 | 23 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
15 | -2 | 22 | |
| 10 |
Al-Orobah FC |
14 | 1 | 21 | |
| 11 |
Al Zulfi |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Al-Tai |
14 | 0 | 17 | |
| 13 |
Al-Jandal |
15 | -8 | 17 | |
| 14 |
Jubail |
15 | -12 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -15 | 12 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
14 | -14 | 12 | |
| 17 |
Al-Batin |
14 | -7 | 11 | |
| 18 |
Al-Arabi SC(KSA) |
14 | -16 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
14 | 19 | 38 | |
| 2 |
Al-Orobah FC |
15 | 9 | 32 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 17 | 30 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
14 | 17 | 29 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
15 | 11 | 26 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Jeddah Sports Club |
15 | 4 | 22 | |
| 8 |
Al-Tai |
15 | -1 | 21 | |
| 9 |
Al Zulfi |
14 | 2 | 20 | |
| 10 |
Al Bukayriyah |
14 | -7 | 18 | |
| 11 |
Al-Raed SFC |
14 | 1 | 17 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
15 | -13 | 13 | |
| 13 |
Al-Jandal |
15 | -16 | 12 | |
| 14 |
Al-Anwar Club |
14 | -6 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -16 | 9 | |
| 16 |
Al-Batin |
15 | -19 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
15 | -23 | 6 | |
| 18 |
Jubail |
15 | -27 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
25 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
21 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
20 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
19 |
| 6 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 7 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
15 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
13 |
Al Diraiyah
Đối đầu
Al-Arabi SC(KSA)
Saudi Arabia Division 1
Đối đầu
Saudi Arabia Division 1
Saudi Arabia Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu