Waleed Balkhair 60’

Masalah Al-Shaekh 82’

22’ Moussa Marega

53’ Moussa Marega

56’ Sultan Al-Farhan

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Raed SFC

56%

Al Diraiyah

44%

6 Sút trúng đích 8

4

3

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Moussa Marega

Moussa Marega

Masalah Al-Shaekh

Yahya Sunbul Mubarak

28’
0-2
44’

46’

Gaëtan Laborde

Mohammed Bin Saud Bin Muhail Al Otaibi

47’

50’
0-2
53’
Moussa Marega

Moussa Marega

55’

Ziyad Al Qahtani

0-3
56’
Sultan Al-Farhan

Sultan Al-Farhan

Ahmed Shami

58’
Waleed Balkhair

Waleed Balkhair

60’
1-3

Anas Al Zahrani

Abdullah Al-Yousif

64’
73’

74’

Hussain Al Zarie

Óscar Rodríguez

Masalah Al-Shaekh

Masalah Al-Shaekh

82’
2-3

Ali Al Shaikhi

Juan Narváez

84’
87’

Abdulelah bin Wasel bin Khalifa Al Jaaferi

Clayton diandy

Oumar Gonzalez

91’
97’

Suleiman Saeed Al Lahji

Gaëtan Laborde

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Raed SFC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Diraiyah
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Al Diraiyah

32

41

69

7

Al-Raed SFC

32

14

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
King Abdullah Sports City
Sức chứa
30,180
Địa điểm
Buraidah, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Raed SFC

56%

Al Diraiyah

44%

12 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 3
14 Đá phạt 8
25 Phá bóng 42
4 Việt vị 2
484 Đường chuyền 395
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Raed SFC

2

Al Diraiyah

3

Cú sút

12 Tổng cú sút 15
8 Sút trúng đích 8
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
4 Việt vị 2

Đường chuyền

484 Đường chuyền 395
395 Độ chính xác chuyền bóng 296
10 Đường chuyền quyết định 10
37 Tạt bóng 10
6 Độ chính xác tạt bóng 3
99 Chuyền dài 90
49 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

15 Rê bóng 16
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 22
12 Cắt bóng 12
25 Phá bóng 42

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 153

Kiểm soát bóng

Al-Raed SFC

48%

Al Diraiyah

52%

5 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 11
2 Việt vị 1
217 Đường chuyền 225
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al-Raed SFC

0

Al Diraiyah

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

217 Đường chuyền 225
4 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Al-Raed SFC

64%

Al Diraiyah

36%

7 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 29
2 Việt vị 1
267 Đường chuyền 169
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Raed SFC

2

Al Diraiyah

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

267 Đường chuyền 169
6 Đường chuyền quyết định 4
27 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 29

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al-Raed SFC

Đối đầu

Al Diraiyah

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Raed SFC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Diraiyah
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.