Clayton diandy 33’
Gaëtan Laborde 63’
49’ Diego Miranda
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
5
2
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảÓscar Rodríguez
Kheshim Al Qahtani
Clayton diandy
Sultan Al-Farhan
Abdulaziz Al-Shahrani
Diego Miranda
Gaëtan Laborde
Phạt đền
maher mutairi al
Thaar Al-Otaibi
Mutair Al-Zahrani
Diego Miranda
Fahad Al Dossari
Clayton diandy
Lanre·Kehinde
Ahmed Atalh Alanzy
Abdulelah Al Jaafari
Óscar Rodríguez
Sultan Al-Farhan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Riyadh |
Trận đấu tiếp theo
14/05
14:00
Al Diraiyah
Al Bukayriyah
14/05
14:00
Al Ula FC
Al Zulfi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
33 | 38 | 80 | |
| 2 |
Al Ula FC |
33 | 43 | 71 | |
| 3 |
Al Diraiyah |
33 | 39 | 69 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
33 | 35 | 67 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
33 | 16 | 62 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
33 | 20 | 56 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
33 | 14 | 49 | |
| 8 |
Al Zulfi |
33 | 3 | 45 | |
| 9 |
Al-Tai |
33 | -3 | 44 | |
| 10 |
Al Bukayriyah |
33 | -11 | 43 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
33 | 1 | 41 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
33 | -11 | 40 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
33 | -18 | 36 | |
| 14 |
Al-Adalah |
33 | -28 | 30 | |
| 15 |
Al-Jandal |
33 | -27 | 29 | |
| 16 |
Al-Batin |
33 | -26 | 22 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
33 | -42 | 21 | |
| 18 |
Jubail |
33 | -43 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
16 | 29 | 40 | |
| 2 |
Abha |
17 | 20 | 39 | |
| 3 |
Al Ula FC |
16 | 23 | 35 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
17 | 19 | 33 | |
| 5 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 11 | 29 | |
| 6 |
Al-Raed SFC |
16 | 12 | 28 | |
| 7 |
Al-Anwar Club |
17 | 7 | 26 | |
| 8 |
Al-Orobah FC |
16 | 2 | 24 | |
| 9 |
Al Wehda Mecca |
16 | 3 | 24 | |
| 10 |
Al Bukayriyah |
17 | -4 | 23 | |
| 11 |
Al Zulfi |
17 | 0 | 21 | |
| 12 |
Al-Tai |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Al-Jandal |
17 | -10 | 17 | |
| 14 |
Al-Adalah |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Al-Batin |
17 | -5 | 15 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -15 | 14 | |
| 17 |
Jeddah Sports Club |
17 | -22 | 13 | |
| 18 |
Jubail |
17 | -15 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
16 | 18 | 41 | |
| 2 |
Al-Faisaly Harmah |
17 | 24 | 38 | |
| 3 |
Al-Orobah FC |
17 | 14 | 38 | |
| 4 |
Al Ula FC |
17 | 20 | 36 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
17 | 10 | 29 | |
| 6 |
Al Zulfi |
16 | 3 | 24 | |
| 7 |
Al-Tai |
17 | -3 | 24 | |
| 8 |
Al-Jabalain |
16 | 1 | 23 | |
| 9 |
Jeddah Sports Club |
16 | 4 | 23 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
17 | 2 | 21 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
16 | -7 | 20 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
17 | -14 | 16 | |
| 13 |
Al-Anwar Club |
16 | -6 | 15 | |
| 14 |
Al-Adalah |
17 | -14 | 15 | |
| 15 |
Al-Jandal |
16 | -17 | 12 | |
| 16 |
Al-Batin |
16 | -21 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
17 | -27 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
16 | -28 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Gaëtan Laborde |
|
26 |
| 2 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
25 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
23 |
| 5 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
21 |
| 6 |
Zinho Gano |
|
21 |
| 7 |
Moussa Marega |
|
19 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
18 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
17 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
15 |
Al Diraiyah
Đối đầu
Al Zulfi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu