Matviy Ponomarenko 19’
Vitaliy Buyalskyi 42’
B. Redushko 68’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
126
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
12
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPylyp Budkivskyi
Matviy Ponomarenko
Jordan
Bogdan Kushnirenko
Vitaliy Buyalskyi
Vladyslav Dubinchak
Volodymyr Brazhko
Kyrylo Dryshlyuk
Igor Gorbach
B. Redushko
Oleksandr Pikhalyonok
Mykola Shaparenko
Kostyantyn Vivcharenko
Vladyslav Dubinchak
Vitaliy Buyalskyi
Domagoj Jelavić
Dejan Popara
Eduardo Guerrero
Matviy Ponomarenko
Andrija Janjic
Gabriel Eskinja
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 2
0 - 2
0 - 3
2 - 0
0 - 1
3 - 2
1 - 1
1 - 2
0 - 0
0 - 2
1 - 1
3 - 1
1 - 3
1 - 2
2 - 2
1 - 1
2 - 3
5 - 0
1 - 1
0 - 1
4 - 0
3 - 2
4 - 4
1 - 2
0 - 1
1 - 2
2 - 2
0 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi |
|---|---|
|
|
16,873 |
|
|
Kiev |
Trận đấu tiếp theo
02/05
11:00
Dynamo Kyiv
FC Shakhtar Donetsk
02/05
11:00
Rukh Vynnyky
Zorya
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
25 | 43 | 60 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
25 | 20 | 52 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
25 | 26 | 49 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
25 | 27 | 47 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
25 | 17 | 45 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
25 | 3 | 40 | |
| 7 |
Kryvbas |
25 | 5 | 40 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
25 | 9 | 36 | |
| 9 |
Zorya |
24 | 1 | 32 | |
| 10 |
Veres |
24 | -7 | 29 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
24 | -10 | 24 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
24 | -22 | 23 | |
| 13 |
Kudrivka |
25 | -16 | 21 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
25 | -25 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
23 | -28 | 12 | |
| 16 |
SC Poltava |
25 | -43 | 11 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 9 | 24 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
13 | 6 | 24 | |
| 7 |
Kryvbas |
13 | 9 | 24 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
12 | 15 | 23 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 8 | 22 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
13 | 2 | 21 | |
| 9 |
Zorya |
12 | 4 | 19 | |
| 13 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
12 | -4 | 15 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 1 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -12 | 12 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -3 | 11 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
12 | -14 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
11 | -15 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
12 | -21 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
LNZ Cherkasy |
12 | 14 | 28 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 18 | 27 | |
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
12 | 17 | 26 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
13 | 12 | 24 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 21 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
12 | 1 | 19 | |
| 7 |
Kryvbas |
12 | -4 | 16 | |
| 10 |
Veres |
12 | -3 | 14 | |
| 9 |
Zorya |
12 | -3 | 13 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -10 | 11 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 | |
| 13 |
Kudrivka |
12 | -14 | 5 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
12 | -13 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
11 |
| 2 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 3 |
Pylyp Budkivskyi |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 6 |
Peter Itodo |
|
8 |
| 7 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 8 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 9 |
Andriy Storchous |
|
8 |
| 10 |
Yuriy Klymchuk |
|
7 |
Dynamo Kyiv
Đối đầu
Zorya
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu