raivis kirss 78’

15’ Mārcis Ošs

25’ Mārcis Ošs

Tỷ lệ kèo

1

34

X

6

2

1.12

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tukums-2000

59%

Super Nova

41%

6 Sút trúng đích 5

8

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
15’
Mārcis Ošs

Mārcis Ošs

Shun Shibata

24’
0-2
25’
Mārcis Ošs

Mārcis Ošs

Dāvis Mārcis Valmiers

Kristaps klavins

45’

Joksts H.

Shun Shibata

52’

Renē Baumanis

kaspars anmanis

62’
64’

Rikuto Iida

71’

milans tihonovics

agris glaudans

Renē Baumanis

74’

raivis kirss

Rūdolfs Meļķis

77’
raivis kirss

raivis kirss

78’
1-2
84’

Lenards Bērziņš

Ibrahima Diop Ndiaye

86’

Facundo Garcia

89’

Ņ. Barkovskis

Facundo Garcia

90’

Kết thúc trận đấu
1-2

rudolfs reingolcs

90’

92’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Tukums-2000
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Super Nova
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Super Nova

7

-3

10

8

Tukums-2000

8

-3

5

Thông tin trận đấu

Sân
Tukuma pilsetas stadions
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Tukums, Latvia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Tukums-2000

59%

Super Nova

41%

12 Total Shots 12
6 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 2
8 Corner Kicks 5
12 Free Kicks 15
31 Clearances 32
16 Fouls 14
1 Offsides 4
432 Passes 226
3 Yellow Cards 2

GOALS

Tukums-2000

1

Super Nova

2

2 Goals Against 1

SHOTS

12 Total Shots 12
5 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 4

PASSES

432 Passes 226
330 Passes accuracy 139
7 Key passes 8
33 Crosses 21
5 Crosses Accuracy 6
100 Long Balls 108
32 Long balls accuracy 31

DUELS & DROBBLIN

117 Duels 117
54 Duels won 63
12 Dribble 14
5 Dribble success 5

DEFENDING

17 Total Tackles 24
6 Interceptions 10
31 Clearances 32

DISCIPLINE

16 Fouls 14
12 Was Fouled 15
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

188 Lost the ball 164

Ball Possession

Tukums-2000

53%

Super Nova

47%

1 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 4
15 Clearances 10
223 Passes 115

GOALS

SHOTS

1 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

223 Passes 115
1 Key passes 5
12 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 13
4 Interceptions 5
15 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

89 Lost the ball 85

Ball Possession

Tukums-2000

65%

Super Nova

35%

11 Total Shots 5
5 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1
16 Clearances 22
1 Offsides 2
209 Passes 107
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

209 Passes 107
6 Key passes 3
18 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 11
1 Interceptions 4
16 Clearances 22

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

99 Lost the ball 79

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

8 10 21
2
Riga FC

Riga FC

8 20 19
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

8 4 16
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

8 -1 13
5
Super Nova

Super Nova

7 -3 10
6
FK Liepaja

FK Liepaja

7 -2 8
7
Grobina

Grobina

8 -5 8
8
Tukums-2000

Tukums-2000

8 -3 5
9
Jelgava

Jelgava

8 -11 5
10
Ogre United

Ogre United

8 -9 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

4 3 9
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

4 6 9
3
Riga FC

Riga FC

3 6 7
4
FK Liepaja

FK Liepaja

4 -1 4
5
FK Auda Riga

FK Auda Riga

3 -1 3
6
Tukums-2000

Tukums-2000

5 -2 3
7
Jelgava

Jelgava

5 -10 3
8
Ogre United

Ogre United

5 -2 3
9
Super Nova

Super Nova

2 -3 1
10
Grobina

Grobina

4 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 5 13
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

4 4 12
3
Riga FC

Riga FC

5 14 12
4
Super Nova

Super Nova

5 0 9
5
Grobina

Grobina

4 2 8
6
FK Liepaja

FK Liepaja

3 -1 4
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

4 -4 4
8
Tukums-2000

Tukums-2000

3 -1 2
9
Jelgava

Jelgava

3 -1 2
10
Ogre United

Ogre United

3 -7 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 6
2
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 5
3
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
4
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 5
5
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 4
6
Rostand Ndjiki

Rostand Ndjiki

BFC Daugavpils 3
7
joel yakubu

joel yakubu

BFC Daugavpils 3
8
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 3
9
Darko Lemajić

Darko Lemajić

Rigas Futbola Skola 3
10
eduardo paulo

eduardo paulo

Riga FC 3

Tukums-2000

Đối đầu

Super Nova

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Tukums-2000
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Super Nova
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

34
6
1.12
21
5.5
1.12
76.08
9.5
1.01
19
4.4
1.18
42
4.5
1.14
23
4.6
1.18
21
5.5
1.12
31
5.75
1.13
35
5
1.16
42
4.5
1.14
30
5.1
1.12
23
12.6
1.04
38
5
1.15
21
5.6
1.11
27.72
5.21
1.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 0.97
0 0.82
0 1.04
0 0.86
0 0.94
0 0.82
0 0.95
0 0.75
0 1.01
0 0.86
0 0.94
0 0.92
0 0.92
0 0.83
0 1.03
0 0.78
0 0.86
0 0.83
0 1.05
0 0.84
0 1.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.4
O 3.5 1.85
U 3.5 0.43
O 3.5 1.69
U 2.5 0.71
O 2.5 0.91
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 3.5 0.46
O 3.5 1.51
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 3.5 0.42
O 3.5 1.6
U 3.5 0.4
O 3.5 1.81
U 3.5 0.48
O 3.5 1.3
U 3.5 0.46
O 3.5 1.51
U 3.5 0.41
O 3.5 1.69
U 3.5 0.46
O 3.5 1.61
U 3.5 0.42
O 3.5 1.52
U 3.5 0.43
O 3.5 1.75
U 3.5 0.42
O 3.5 1.89

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.