raivis kirss 78’
15’ Mārcis Ošs
25’ Mārcis Ošs
Tỷ lệ kèo
1
34
X
6
2
1.12
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
8
5
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mārcis Ošs
Shun Shibata
Mārcis Ošs
Dāvis Mārcis Valmiers
Kristaps klavins
Joksts H.
Shun Shibata
Renē Baumanis
kaspars anmanis
Rikuto Iida
milans tihonovics
agris glaudans
Renē Baumanis
raivis kirss
Rūdolfs Meļķis
raivis kirss
Lenards Bērziņš
Ibrahima Diop Ndiaye
Facundo Garcia
Ņ. Barkovskis
Facundo Garcia
rudolfs reingolcs
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tukuma pilsetas stadions |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Tukums, Latvia |
Trận đấu tiếp theo
23/04
11:00
Super Nova
FK Liepaja
26/04
07:00
FK Auda Riga
Tukums
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
-
-
-
-
-
-
19
-
23
-
22
-
22
€75K
19
-
23
50K
21
€75K
23
125K
-
-
20
-
21
€100K
-
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
8 | 10 | 21 | |
| 2 |
Riga FC |
8 | 20 | 19 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
8 | 4 | 16 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
8 | -1 | 13 | |
| 5 |
Super Nova |
7 | -3 | 10 | |
| 6 |
FK Liepaja |
7 | -2 | 8 | |
| 7 |
Grobina |
8 | -5 | 8 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
8 | -3 | 5 | |
| 9 |
Jelgava |
8 | -11 | 5 | |
| 10 |
Ogre United |
8 | -9 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
BFC Daugavpils |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
4 | 6 | 9 | |
| 3 |
Riga FC |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
FK Liepaja |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
FK Auda Riga |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
Tukums-2000 |
5 | -2 | 3 | |
| 7 |
Jelgava |
5 | -10 | 3 | |
| 8 |
Ogre United |
5 | -2 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
4 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
4 | 4 | 12 | |
| 3 |
Riga FC |
5 | 14 | 12 | |
| 4 |
Super Nova |
5 | 0 | 9 | |
| 5 |
Grobina |
4 | 2 | 8 | |
| 6 |
FK Liepaja |
3 | -1 | 4 | |
| 7 |
BFC Daugavpils |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
3 | -1 | 2 | |
| 9 |
Jelgava |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Muhammed Badammosi |
|
6 |
| 2 |
Iago·Siqueira |
|
5 |
| 3 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 4 |
yamir josue ortega vergara |
|
5 |
| 5 |
oloko joseph ede |
|
4 |
| 6 |
Rostand Ndjiki |
|
3 |
| 7 |
joel yakubu |
|
3 |
| 8 |
artem harzha |
|
3 |
| 9 |
Darko Lemajić |
|
3 |
| 10 |
eduardo paulo |
|
3 |
Tukums-2000
Đối đầu
Super Nova
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu