1’ Andrés Salazar
90’+4 Muhammed Badammosi
Tỷ lệ kèo
1
19
X
1.02
2
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
2
3
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Andrés Salazar
Youba Traore
Orlando Galo Calderon
yamir josue ortega vergara
Ahmed Ankrah
ramires reginaldo
Moussa ouedraogo
Ousmane Camara
Barthelemy Diedhiou
Raki Aouani
Ferreira caio
Wally Fofana
ralfs kragliks
Ibrahim Pekegnon Kone
Wally Fofana
Muhammed Badammosi
Salah hand m
Ousmane Camara
Muhammed Badammosi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ķekavas stadions |
|---|---|
|
|
520 |
|
|
Kekava, Latvia |
Trận đấu tiếp theo
03/05
09:00
Riga FC
FK Liepaja
01/05
11:00
Super Nova
FK Auda Riga
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
9 | 10 | 22 | |
| 2 |
Riga FC |
9 | 20 | 20 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
9 | 5 | 19 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
9 | -2 | 13 | |
| 5 |
Super Nova |
9 | -3 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
9 | -1 | 12 | |
| 7 |
Grobina |
9 | -5 | 9 | |
| 8 |
Jelgava |
9 | -10 | 8 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
9 | -4 | 5 | |
| 10 |
Ogre United |
9 | -10 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 6 | 10 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
5 | 2 | 9 | |
| 2 |
Riga FC |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
4 | 0 | 6 | |
| 6 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 5 | |
| 8 |
Jelgava |
5 | -10 | 3 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
5 | -2 | 3 | |
| 10 |
Ogre United |
6 | -3 | 3 | |
| 5 |
Super Nova |
3 | -4 | 1 | |
| 7 |
Grobina |
4 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Riga FC |
6 | 14 | 13 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
5 | 5 | 13 | |
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
4 | 4 | 12 | |
| 5 |
Super Nova |
6 | 1 | 12 | |
| 7 |
Grobina |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
4 | 0 | 7 | |
| 8 |
Jelgava |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
4 | -4 | 4 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 2 |
Iago·Siqueira |
|
5 |
| 3 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 4 |
yamir josue ortega vergara |
|
5 |
| 5 |
oloko joseph ede |
|
5 |
| 6 |
Jānis Ikaunieks |
|
4 |
| 7 |
hussaini ibrahim |
|
4 |
| 8 |
Rostand Ndjiki |
|
3 |
| 9 |
joel yakubu |
|
3 |
| 10 |
artem harzha |
|
3 |
FK Auda Riga
Đối đầu
Riga FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu