Ibrahima Ndiaye 41’
2’ Muhammed Badammosi
34’ Muhammed Badammosi
42’ Renars Varslavans
51’ ramires reginaldo
Tỷ lệ kèo
1
23.17
X
7.1
2
1.15
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả35%
65%
3
9
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Muhammed Badammosi
Muhammed Badammosi
Ibrahima Ndiaye
Renars Varslavans
agris glaudans
Bamba
ramires reginaldo
alens grikovs
Rikuto Iida
Emils Birka
Andrés Salazar
Lenards berzins
jegors cirulis
Ferreira caio
Muhammed Badammosi
Sabaly Ndiaye Diallo
Eduards Emsis
Sabaly Ndiaye Diallo
Karl Gameni Wassom
eduardo paulo
alens grikovs
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 6
2 - 0
1 - 5
2 - 0
1 - 1
1 - 5
5 - 1
0 - 4
1 - 4
1 - 0
1 - 4
2 - 0
0 - 6
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Olaines Pilsetas Stadions |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Olaine, Latvia |
Trận đấu tiếp theo
11/05
13:00
Super Nova
Tukums-2000
06/05
11:00
Jelgava
Super Nova
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
35%
65%
GOALS
1
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
32%
68%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
10 | 11 | 25 | |
| 2 |
Riga FC |
10 | 21 | 23 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
10 | 6 | 22 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
10 | -2 | 14 | |
| 5 |
Super Nova |
10 | -4 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
10 | -2 | 12 | |
| 7 |
Grobina |
10 | -5 | 10 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
10 | 1 | 8 | |
| 9 |
Jelgava |
10 | -15 | 8 | |
| 10 |
Ogre United |
10 | -11 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Riga FC |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
BFC Daugavpils |
5 | 2 | 9 | |
| 4 |
FK Auda Riga |
4 | 0 | 6 | |
| 5 |
Tukums-2000 |
6 | 3 | 6 | |
| 6 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 5 | |
| 7 |
Jelgava |
5 | -10 | 3 | |
| 8 |
Ogre United |
7 | -4 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
5 | -7 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 5 | 15 | |
| 3 |
Riga FC |
6 | 14 | 13 | |
| 4 |
Super Nova |
6 | 1 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
BFC Daugavpils |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Jelgava |
5 | -5 | 5 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
7 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
7 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 4 |
Iago·Siqueira |
|
6 |
| 5 |
Jānis Ikaunieks |
|
5 |
| 6 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 7 |
artem harzha |
|
4 |
| 8 |
hussaini ibrahim |
|
4 |
| 9 |
Stefan Panić |
|
4 |
| 10 |
kristers cudars |
|
4 |
Super Nova
Đối đầu
Riga FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu