kabagambe johnson 60’
Tỷ lệ kèo
1
13.36
X
1.17
2
7.38
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
2
5
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmarkuss kalnins
Artjoms Puzirevskis
Artjoms Puzirevskis
markuss ivulans
markuss kalnins
gustavs leitans
martin jose
ali aruna
kabagambe johnson
kabagambe johnson
Maksims Sidorovs
haralds silagailis
Felipe Machado
rodrigo gaucis
Artjoms Puzirevskis
Devids Dobrecovs
Gļebs Kļuškins
davis vejkrigers
Vadim Mashchenko
matvii marusii
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
11/05
11:00
Grobina
Jelgava
01/11
06:00
Rigas Futbola Skola
Grobina
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
10 | 11 | 25 | |
| 2 |
Riga FC |
10 | 21 | 23 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
10 | 6 | 22 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
10 | -2 | 14 | |
| 5 |
Super Nova |
10 | -4 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
10 | -2 | 12 | |
| 7 |
Grobina |
10 | -5 | 10 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
10 | 1 | 8 | |
| 9 |
Jelgava |
10 | -15 | 8 | |
| 10 |
Ogre United |
10 | -11 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Riga FC |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
BFC Daugavpils |
5 | 2 | 9 | |
| 4 |
FK Auda Riga |
4 | 0 | 6 | |
| 5 |
Tukums-2000 |
6 | 3 | 6 | |
| 6 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 5 | |
| 7 |
Jelgava |
5 | -10 | 3 | |
| 8 |
Ogre United |
7 | -4 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
5 | -7 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 5 | 15 | |
| 3 |
Riga FC |
6 | 14 | 13 | |
| 4 |
Super Nova |
6 | 1 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
BFC Daugavpils |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Jelgava |
5 | -5 | 5 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
7 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
7 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 4 |
Iago·Siqueira |
|
6 |
| 5 |
Jānis Ikaunieks |
|
5 |
| 6 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 7 |
artem harzha |
|
4 |
| 8 |
hussaini ibrahim |
|
4 |
| 9 |
Stefan Panić |
|
4 |
| 10 |
kristers cudars |
|
4 |
Ogre United
Đối đầu
Grobina
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu