Ekou Rodolphe 76’
6’ Tomas Rataj
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
3
5
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Tomas Rataj
Tomas Rataj
Amilcar Silva
djibril gueye
Ingars Pulis
Armands Petersons
rihards becers
Amadou Traore
Amar haidara
Ekou Rodolphe
vieira fellipe
Ekou Rodolphe
Kyvon·Leidsman
Chovanie Amatkarijo
Adam Dvorak
Bart Straalman
aleksandrs butovskis
Tomas Rataj
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
2 - 1
2 - 2
1 - 2
0 - 1
1 - 0
2 - 2
3 - 0
2 - 4
1 - 1
0 - 1
1 - 1
3 - 2
2 - 1
3 - 2
0 - 7
3 - 1
1 - 5
3 - 1
0 - 0
1 - 0
1 - 2
0 - 2
0 - 2
2 - 0
3 - 1
0 - 0
0 - 1
1 - 3
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Daugava Stadium |
|---|---|
|
|
5,083 |
|
|
Liepaja, Latvia |
Trận đấu tiếp theo
12/05
11:00
FK Liepaja
Ogre United
08/05
12:00
RFS
FK Liepaja
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
10 | 11 | 25 | |
| 3 |
Riga FC |
10 | 21 | 23 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
10 | -2 | 14 | |
| 5 |
Super Nova |
11 | -5 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
10 | -2 | 12 | |
| 7 |
Tukums-2000 |
11 | 6 | 11 | |
| 8 |
Jelgava |
11 | -14 | 11 | |
| 9 |
Grobina |
11 | -11 | 10 | |
| 10 |
Ogre United |
11 | -16 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Riga FC |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
5 | 6 | 9 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
Tukums-2000 |
7 | 8 | 9 | |
| 6 |
Jelgava |
6 | -9 | 6 | |
| 7 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 5 | |
| 8 |
Ogre United |
7 | -4 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
5 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 5 | 15 | |
| 3 |
Riga FC |
6 | 14 | 13 | |
| 4 |
Super Nova |
7 | 0 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
6 | -4 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
BFC Daugavpils |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Jelgava |
5 | -5 | 5 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
4 | -12 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
11 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
9 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 4 |
Iago·Siqueira |
|
6 |
| 5 |
Jānis Ikaunieks |
|
5 |
| 6 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 7 |
kristers cudars |
|
5 |
| 8 |
artem harzha |
|
4 |
| 9 |
ruslans deruzinskis |
|
4 |
| 10 |
hussaini ibrahim |
|
4 |
FK Liepaja
Đối đầu
Jelgava
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu