1 1

Kết thúc

Ekou Rodolphe 76’

6’ Tomas Rataj

Tỷ lệ kèo

1

9.38

X

1.11

2

18.29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Liepaja

56%

Jelgava

44%

7 Sút trúng đích 4

3

5

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
Tomas Rataj

Tomas Rataj

43’

Tomas Rataj

Amilcar Silva

46’

djibril gueye

Ingars Pulis

46’
63’

Armands Petersons

rihards becers

Amadou Traore

Amar haidara

65’

Ekou Rodolphe

68’

vieira fellipe

72’
Ekou Rodolphe

Ekou Rodolphe

76’
1-1

Kyvon·Leidsman

Chovanie Amatkarijo

83’
90’

Adam Dvorak

Kết thúc trận đấu
1-1

Bart Straalman

93’
94’

aleksandrs butovskis

Tomas Rataj

Đối đầu

Xem tất cả
FK Liepaja
20 Trận thắng 67%
6 Trận hoà 20%
Jelgava
4 Trận thắng 13%
FK Liepaja

3 - 0

Jelgava
FK Liepaja

2 - 1

Jelgava
FK Liepaja

2 - 2

Jelgava
Jelgava

1 - 2

FK Liepaja
Jelgava

0 - 1

FK Liepaja
FK Liepaja

1 - 0

Jelgava
Jelgava

2 - 2

FK Liepaja
FK Liepaja

3 - 0

Jelgava
Jelgava

2 - 4

FK Liepaja
Jelgava

1 - 1

FK Liepaja
FK Liepaja

0 - 1

Jelgava
FK Liepaja

1 - 1

Jelgava
Jelgava

3 - 2

FK Liepaja
Jelgava

2 - 1

FK Liepaja
FK Liepaja

3 - 2

Jelgava
Jelgava

0 - 7

FK Liepaja
FK Liepaja

3 - 1

Jelgava
Jelgava

1 - 5

FK Liepaja
FK Liepaja

3 - 1

Jelgava
Jelgava

0 - 0

FK Liepaja
FK Liepaja

1 - 0

Jelgava
Jelgava

1 - 2

FK Liepaja
Jelgava

0 - 2

FK Liepaja
Jelgava

0 - 2

FK Liepaja
FK Liepaja

2 - 0

Jelgava
FK Liepaja

3 - 1

Jelgava
Jelgava

0 - 0

FK Liepaja
FK Liepaja

0 - 1

Jelgava
Jelgava

1 - 3

FK Liepaja
FK Liepaja

3 - 0

Jelgava

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

FK Liepaja

10

-2

12

8

Jelgava

11

-14

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Daugava Stadium
Sức chứa
5,083
Địa điểm
Liepaja, Latvia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Liepaja

56%

Jelgava

44%

1 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 5
13 Đá phạt 13
29 Phá bóng 31
7 Phạm lỗi 6
2 Việt vị 0
548 Đường chuyền 360
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FK Liepaja

1

Jelgava

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

548 Đường chuyền 360
449 Độ chính xác chuyền bóng 251
14 Đường chuyền quyết định 9
16 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 1
64 Chuyền dài 103
30 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

120 Tranh chấp 120
71 Tranh chấp thắng 49
27 Rê bóng 9
16 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 10
29 Phá bóng 31

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 6
7 Bị phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 159

Kiểm soát bóng

FK Liepaja

49%

Jelgava

51%

9 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
219 Đường chuyền 204
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Liepaja

0

Jelgava

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

219 Đường chuyền 204
8 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

FK Liepaja

63%

Jelgava

37%

7 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 0
16 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
300 Đường chuyền 153
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Liepaja

1

Jelgava

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

300 Đường chuyền 153
5 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 8
16 Phá bóng 13

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

11 12 25
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

10 11 25
3
Riga FC

Riga FC

10 21 23
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

10 -2 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

10 -2 12
7
Tukums-2000

Tukums-2000

11 6 11
8
Jelgava

Jelgava

11 -14 11
9
Grobina

Grobina

11 -11 10
10
Ogre United

Ogre United

11 -16 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 6 10
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 6 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 2 9
5
Tukums-2000

Tukums-2000

7 8 9
6
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
3
Riga FC

Riga FC

6 14 13
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

6 -4 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

4 -12 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 11
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 9
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 5
8
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4
9
ruslans deruzinskis

ruslans deruzinskis

Tukums-2000 4
10
hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

FK Auda Riga 4

FK Liepaja

Đối đầu

Jelgava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Liepaja
20 Trận thắng 67%
6 Trận hoà 20%
Jelgava
4 Trận thắng 13%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.38
1.11
18.29
19
1.02
21
11.5
1.03
17
5.21
1.21
11.05
6.5
1.11
12
10
1.02
23
1.7
3.6
4.25
1.65
3.5
4.6
1.6
3.8
4.6
12
1.05
20
9.25
1.09
16
10
1.02
23
10.5
1.04
15.5
7.1
1.15
13.2
20
1.01
20

Chủ nhà

Đội khách

0 0.39
0 2.04
+0.25 1.25
-0.25 0.62
+0.25 4.76
-0.25 0.07
+0.25 0.78
-0.25 1.02
+0.75 0.98
-0.75 0.78
+0.75 0.81
-0.75 0.89
+0.25 1.06
-0.25 0.71
+0.25 0.78
-0.25 1.02
0 0.5
0 1.51
0 0.37
0 1.96
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.74
O 2.5 1.1
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.04
O 2.5 5
U 2.5 0.22
O 2.5 2.45
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 2.5 0.03
O 2.5 7.14
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 2.75 0.82
O 2.75 0.88
U 2.5 0.19
O 2.5 3.35
U 2.5 0.08
O 2.5 4.7
U 2.5 0.03
O 2.5 7.14
U 2.75 0.09
O 2.75 4.34
U 2.5 0.03
O 2.5 6.65
U 2.75 0.01
O 2.75 8.32

Xỉu

Tài

U 8.5 0.53
O 8.5 1.37
U 10 0.93
O 10 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.