0 3

Kết thúc

18’ Renars Varslavans

36’ Iago·Siqueira

40’ Iago·Siqueira

Tỷ lệ kèo

1

18.62

X

6.44

2

1.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grobina

31%

Riga FC

69%

0 Sút trúng đích 9

0

9

4

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Krisjanis rupeiks

13’
0-1
18’
Renars Varslavans

Renars Varslavans

Artjoms Puzirevskis

23’
30’

Emils Birka

Andrés Salazar

0-2
36’
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

0-3
40’
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Ivan Matiushenko

Dans Sirbu

46’

rodrigo gaucis

Maksims Sidorovs

59’

martin jose

62’
68’

Juan

Muhammed Badammosi

gustavs leitans

74’

Oladotun Olatunde-Matthew

martin jose

79’
81’

baba musah

Antonijs Černomordijs

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Grobina
1 Trận thắng 11%
1 Trận hoà 11%
Riga FC
7 Trận thắng 78%
Grobina

1 - 1

Riga FC
Riga FC

2 - 0

Grobina
Grobina

0 - 2

Riga FC
Riga FC

3 - 0

Grobina
Riga FC

6 - 1

Grobina
Grobina

0 - 6

Riga FC
Riga FC

2 - 0

Grobina
Grobina

0 - 1

Riga FC
Riga FC

4 - 5

Grobina

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Riga FC

10

21

23

9

Grobina

11

-12

10

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grobina

31%

Riga FC

69%

0 Kiến tạo 2
6 Tổng cú sút 24
0 Sút trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 11
0 Phạt góc 9
5 Đá phạt 1
29 Phá bóng 14
18 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 0
178 Đường chuyền 641
4 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Grobina

0

Riga FC

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

6 Tổng cú sút 24
9 Sút trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 11

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

178 Đường chuyền 641
105 Độ chính xác chuyền bóng 556
3 Đường chuyền quyết định 21
13 Tạt bóng 25
7 Độ chính xác tạt bóng 8
72 Chuyền dài 57
21 Độ chính xác chuyền dài 15

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
47 Tranh chấp thắng 53
12 Rê bóng 18
7 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 9
9 Cắt bóng 7
29 Phá bóng 14

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 9
5 Bị phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Grobina

31%

Riga FC

69%

4 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 3
62 Đường chuyền 333
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Grobina

0

Riga FC

3

Cú sút

4 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

62 Đường chuyền 333
3 Đường chuyền quyết định 11
6 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 3
4 Cắt bóng 2
16 Phá bóng 3

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Grobina

31%

Riga FC

69%

2 Tổng cú sút 13
0 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 7
13 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
116 Đường chuyền 308
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

116 Đường chuyền 308
0 Đường chuyền quyết định 10
7 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

11 13 25
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

10 11 25
3
Riga FC

Riga FC

10 21 23
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

10 -2 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

10 -2 12
7
Tukums-2000

Tukums-2000

11 6 11
8
Jelgava

Jelgava

11 -14 11
9
Grobina

Grobina

11 -12 10
10
Ogre United

Ogre United

11 -16 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 6 10
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 7 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 2 9
5
Tukums-2000

Tukums-2000

7 8 9
6
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
3
Riga FC

Riga FC

6 14 13
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

6 -5 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

4 -12 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 11
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 9
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 5
8
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4
9
ruslans deruzinskis

ruslans deruzinskis

Tukums-2000 4
10
hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

FK Auda Riga 4

Grobina

Đối đầu

Riga FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grobina
1 Trận thắng 11%
1 Trận hoà 11%
Riga FC
7 Trận thắng 78%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18.62
6.44
1.18
41
26
1
16.5
9.8
1.01
51.34
8.79
1.02
56
26
1.01
80
7.3
1.03
11
6
1.19
151
151
1.01
60
14
1.04
51
13
1.01
60
26
1.01
80
7.3
1.03
60
14
1.04
16.5
10.3
1.03
16
6.25
1.14

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.35
+0.25 2.26
-0.25 0.35
+0.25 2.1
-0.25 0.34
+0.25 1.72
-0.25 0.31
+0.25 1.96
-2.25 0.81
+2.25 0.89
-0.25 0.35
+0.25 1.6
-0.25 0.35
+0.25 2.05
-0.25 0.31
+0.25 1.96
-0.25 0.42
+0.25 1.88
-0.25 0.46
+0.25 1.56
-2.25 0.82
+2.25 0.82

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 3.15
U 3.5 0.25
O 3.5 2.8
U 3.5 0.2
O 3.5 2.27
U 3.5 0.56
O 3.5 1.14
U 2.5 4.75
O 2.5 0.08
U 3.5 0.25
O 3.5 2.63
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 3.5 0.1
O 3.5 2.7
U 3.5 0.24
O 3.5 2.8
U 3.5 0.52
O 3.5 1.25
U 3.5 0.25
O 3.5 2.63
U 3.5 0.22
O 3.5 3.22
U 3.5 0.31
O 3.5 2.12
U 3.25 0.72
O 3.25 0.93

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1
U 10 0.93
O 10 0.78

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.