Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
31%
69%
0
9
4
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKrisjanis rupeiks
Renars Varslavans
Artjoms Puzirevskis
Emils Birka
Andrés Salazar
Iago·Siqueira
Iago·Siqueira
Ivan Matiushenko
Dans Sirbu
rodrigo gaucis
Maksims Sidorovs
martin jose
Juan
Muhammed Badammosi
gustavs leitans
Oladotun Olatunde-Matthew
martin jose
baba musah
Antonijs Černomordijs
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 0
0 - 2
3 - 0
6 - 1
0 - 6
2 - 0
0 - 1
4 - 5
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
12/05
12:00
Riga FC
FK Auda Riga
01/11
06:00
RFS
Grobina
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
31%
69%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
31%
69%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
31%
69%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
11 | 13 | 25 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
10 | 11 | 25 | |
| 3 |
Riga FC |
10 | 21 | 23 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
10 | -2 | 14 | |
| 5 |
Super Nova |
11 | -5 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
10 | -2 | 12 | |
| 7 |
Tukums-2000 |
11 | 6 | 11 | |
| 8 |
Jelgava |
11 | -14 | 11 | |
| 9 |
Grobina |
11 | -12 | 10 | |
| 10 |
Ogre United |
11 | -16 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Riga FC |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
5 | 7 | 9 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
Tukums-2000 |
7 | 8 | 9 | |
| 6 |
Jelgava |
6 | -9 | 6 | |
| 7 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 5 | |
| 8 |
Ogre United |
7 | -4 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
5 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 5 | 15 | |
| 3 |
Riga FC |
6 | 14 | 13 | |
| 4 |
Super Nova |
7 | 0 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
6 | -5 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
BFC Daugavpils |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Jelgava |
5 | -5 | 5 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
4 | -12 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
11 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
9 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 4 |
Iago·Siqueira |
|
6 |
| 5 |
Jānis Ikaunieks |
|
5 |
| 6 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 7 |
kristers cudars |
|
5 |
| 8 |
artem harzha |
|
4 |
| 9 |
ruslans deruzinskis |
|
4 |
| 10 |
hussaini ibrahim |
|
4 |
Grobina
Đối đầu
Riga FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu