joel yakubu 48’

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

7.5

2

34

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
BFC Daugavpils

58%

Jelgava

42%

5 Sút trúng đích 0

6

2

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

artem harzha

21’

32’
joel yakubu

joel yakubu

48’
1-0

Omar Gningue

65’
70’

roberts melkis

rihards becers

joel yakubu

74’
80’

Emils Smaukstelis

Artūrs Janovskis

Raivis Skrebels

81’
82’

86’

leos prior

Daniel Kiwinda

mamadou sylla

87’
90’

Gļebs Patika

daniel holoubek

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
BFC Daugavpils
6 Trận thắng 20%
9 Trận hoà 30%
Jelgava
15 Trận thắng 50%
BFC Daugavpils

0 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

2 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

1 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

4 - 1

Jelgava
BFC Daugavpils

0 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

3 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

1 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

0 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

0 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

1 - 1

Jelgava
BFC Daugavpils

5 - 2

Jelgava
BFC Daugavpils

2 - 1

Jelgava
BFC Daugavpils

2 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

0 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

1 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

2 - 2

Jelgava
BFC Daugavpils

2 - 2

Jelgava
BFC Daugavpils

1 - 2

Jelgava
BFC Daugavpils

0 - 2

Jelgava
BFC Daugavpils

1 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

0 - 1

Jelgava
BFC Daugavpils

0 - 1

Jelgava
BFC Daugavpils

2 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

0 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

3 - 1

Jelgava
BFC Daugavpils

0 - 2

Jelgava
BFC Daugavpils

1 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

2 - 0

Jelgava
BFC Daugavpils

0 - 1

Jelgava
BFC Daugavpils

0 - 3

Jelgava

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Jelgava

9

-10

8

Thông tin trận đấu

Sân
Celtnieks
Sức chứa
4,070
Địa điểm
Daugavpils, Latvia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

BFC Daugavpils

58%

Jelgava

42%

15 Total Shots 6
5 Sút trúng đích 0
5 Blocked Shots 1
6 Corner Kicks 2
18 Free Kicks 13
20 Clearances 29
4 Fouls 8
2 Offsides 0
461 Passes 333
4 Yellow Cards 1

GOALS

BFC Daugavpils

1

Jelgava

0

0 Goals Against 1

SHOTS

15 Total Shots 6
0 Sút trúng đích 0
5 Blocked Shots 1

ATTACK

4 Fastbreaks 1
4 Fastbreak Shots 1
2 Offsides 0

PASSES

461 Passes 333
380 Passes accuracy 248
12 Key passes 6
24 Crosses 17
4 Crosses Accuracy 1
95 Long Balls 94
58 Long balls accuracy 34

DUELS & DROBBLIN

123 Duels 123
72 Duels won 51
27 Dribble 16
17 Dribble success 6

DEFENDING

18 Total Tackles 23
8 Interceptions 8
20 Clearances 29

DISCIPLINE

4 Fouls 8
3 Was Fouled 10
4 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

156 Lost the ball 149

Ball Possession

BFC Daugavpils

65%

Jelgava

35%

9 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1
3 Clearances 16
1 Offsides 0
277 Passes 155
1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

277 Passes 155
8 Key passes 4
12 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 13
2 Interceptions 3
3 Clearances 16

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 60

Ball Possession

BFC Daugavpils

51%

Jelgava

49%

6 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 0
17 Clearances 13
1 Offsides 0
184 Passes 178
3 Yellow Cards 1

GOALS

BFC Daugavpils

1%

Jelgava

0%

SHOTS

6 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

184 Passes 178
4 Key passes 3
12 Crosses 15

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 10
6 Interceptions 5
17 Clearances 13

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

87 Lost the ball 88

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

8 10 21
2
Riga FC

Riga FC

8 20 19
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

9 5 19
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

9 -2 13
5
Super Nova

Super Nova

9 -3 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

8 -1 11
7
Grobina

Grobina

8 -5 8
8
Jelgava

Jelgava

9 -10 8
9
Tukums-2000

Tukums-2000

9 -4 5
10
Ogre United

Ogre United

9 -10 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

4 6 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 2 9
2
Riga FC

Riga FC

3 6 7
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

4 0 6
6
FK Liepaja

FK Liepaja

4 -1 4
8
Jelgava

Jelgava

5 -10 3
9
Tukums-2000

Tukums-2000

5 -2 3
10
Ogre United

Ogre United

6 -3 3
5
Super Nova

Super Nova

3 -4 1
7
Grobina

Grobina

4 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 5 13
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

4 4 12
2
Riga FC

Riga FC

5 14 12
5
Super Nova

Super Nova

6 1 12
7
Grobina

Grobina

4 2 8
6
FK Liepaja

FK Liepaja

4 0 7
8
Jelgava

Jelgava

4 0 5
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

4 -4 4
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

3 -7 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 6
2
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 5
3
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
4
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 5
5
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 5
6
hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

FK Auda Riga 4
7
Rostand Ndjiki

Rostand Ndjiki

BFC Daugavpils 3
8
joel yakubu

joel yakubu

BFC Daugavpils 3
9
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 3
10
Darko Lemajić

Darko Lemajić

Rigas Futbola Skola 3

BFC Daugavpils

Đối đầu

Jelgava

Chủ nhà
This league

Đối đầu

BFC Daugavpils
6 Trận thắng 20%
9 Trận hoà 30%
Jelgava
15 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
7.5
34
1.05
7.6
26
1.07
7
91
1.08
5.5
79

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.42
0 0.55
0 1.44
0 0.56
0 1.33
0 0.49
0 1.53

Xỉu

Tài

U 1.5 0.37
O 1.5 2
U 1.5 0.36
O 1.5 1.92
U 1.5 0.38
O 1.5 1.89
U 1.5 0.41
O 1.5 1.69

Xỉu

Tài

U 8.5 1.75
O 8.5 0.4

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.