ramires reginaldo 30’
Orlando Galo Calderon 37’
ramires reginaldo 47’
eduardo paulo 60’
52’ mamadou sylla
55’ artem harzha
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
8
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảramires reginaldo
Phạt đền
Orlando Galo Calderon
mamadou sylla
Maksims kopilovs
ramires reginaldo
Ziad Ouled-Haj-M'Hand
mamadou sylla
artem harzha
eduardo paulo
Ferreira caio
Salah hand m
mamadou sylla
Gļebs Mihaļcovs
rolands dauksts
joel yakubu
Brian·Pena
meissa diop
Iago·Siqueira
Omar Gningue
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Skonto |
|---|---|
|
|
8,087 |
|
|
Riga, Latvia |
Trận đấu tiếp theo
13/05
11:00
BFC Daugavpils
RFS
17/05
12:00
FK Liepaja
BFC Daugavpils
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
4
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Riga FC |
12 | 26 | 29 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
11 | 16 | 28 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
12 | 10 | 25 | |
| 4 |
FK Liepaja |
12 | -4 | 15 | |
| 5 |
BFC Daugavpils |
11 | -4 | 14 | |
| 6 |
Super Nova |
12 | -5 | 14 | |
| 7 |
Tukums-2000 |
12 | 6 | 12 | |
| 8 |
Jelgava |
12 | -14 | 12 | |
| 9 |
Grobina |
12 | -12 | 11 | |
| 10 |
Ogre United |
12 | -19 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Riga FC |
5 | 10 | 13 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
6 | 11 | 13 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
5 | 7 | 9 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
6 | 0 | 9 | |
| 5 |
Tukums-2000 |
7 | 8 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
6 | 2 | 8 | |
| 7 |
Jelgava |
6 | -9 | 6 | |
| 8 |
Ogre United |
7 | -4 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
5 | -5 | 2 | |
| 10 |
Grobina |
6 | -7 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Riga FC |
7 | 16 | 16 | |
| 2 |
FK Auda Riga |
7 | 3 | 16 | |
| 3 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 5 | 15 | |
| 4 |
Super Nova |
7 | 0 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
6 | -5 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
6 | -6 | 7 | |
| 7 |
Jelgava |
6 | -5 | 6 | |
| 8 |
BFC Daugavpils |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
5 | -2 | 3 | |
| 10 |
Ogre United |
5 | -15 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
11 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
9 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
8 |
| 4 |
Iago·Siqueira |
|
6 |
| 5 |
kristers cudars |
|
6 |
| 6 |
Jānis Ikaunieks |
|
5 |
| 7 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 8 |
Stefan Panić |
|
5 |
| 9 |
Salah hand m |
|
4 |
| 10 |
joel yakubu |
|
4 |
Riga FC
Đối đầu
BFC Daugavpils
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu