3 3

Kết thúc

eduardo paulo 30’

Renars Varslavans 45’

ramires reginaldo 73’

41’ oloko joseph ede

52’ oloko joseph ede

87’ oloko joseph ede

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

9.2

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Riga FC

69%

Tukums-2000

31%

7 Sút trúng đích 4

7

3

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

Allan enyou

eduardo paulo

eduardo paulo

30’
1-0
33’

oloko joseph ede

1-1
41’
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Renars Varslavans

Renars Varslavans

45’
2-1
52’

oloko joseph ede

Phạt đền

59’

marcis davis valmiers

maksym derkach

Muhammed Badammosi

Orlando Galo Calderon

59’
67’

Kristers Volkovs

68’

ruslans deruzinskis

Leoni Gastaldelo

Juan

Renars Varslavans

71’
ramires reginaldo

ramires reginaldo

73’
3-2
85’

raivis kirss

Shun Shibata

Salah hand m

Raki Aouani

85’
3-3
87’
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Kết thúc trận đấu
3-3
95’

kaspars anmanis

Đối đầu

Xem tất cả
Riga FC
22 Trận thắng 92%
1 Trận hoà 4%
Tukums-2000
1 Trận thắng 4%
Riga FC

0 - 0

Tukums-2000
Tukums-2000

0 - 1

Riga FC
Riga FC

4 - 0

Tukums-2000
Riga FC

3 - 0

Tukums-2000
Tukums-2000

0 - 3

Riga FC
Riga FC

10 - 1

Tukums-2000
Tukums-2000

0 - 5

Riga FC
Riga FC

3 - 0

Tukums-2000
Tukums-2000

2 - 1

Riga FC
Riga FC

4 - 0

Tukums-2000
Tukums-2000

0 - 6

Riga FC
Riga FC

5 - 1

Tukums-2000
Tukums-2000

0 - 2

Riga FC
Tukums-2000

0 - 2

Riga FC
Riga FC

3 - 1

Tukums-2000
Tukums-2000

0 - 1

Riga FC
Riga FC

1 - 0

Tukums-2000
Tukums-2000

1 - 3

Riga FC
Tukums-2000

0 - 2

Riga FC
Riga FC

5 - 2

Tukums-2000
Tukums-2000

1 - 5

Riga FC
Riga FC

4 - 0

Tukums-2000
Tukums-2000

0 - 3

Riga FC
Riga FC

11 - 0

Tukums-2000

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Riga FC

12

26

29

7

Tukums-2000

12

6

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Skonto
Sức chứa
8,087
Địa điểm
Riga, Latvia

Trận đấu tiếp theo

16/05
12:00

Riga FC

Riga FC

Jelgava

Jelgava

15/05
11:00

Grobina

Grobina

Tukums-2000

Tukums

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Riga FC

69%

Tukums-2000

31%

2 Kiến tạo 1
25 Tổng cú sút 6
7 Sút trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 0
7 Phạt góc 3
11 Đá phạt 10
10 Phá bóng 34
8 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 0
613 Đường chuyền 240
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Riga FC

3

Tukums-2000

3

3 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

25 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

613 Đường chuyền 240
536 Độ chính xác chuyền bóng 167
18 Đường chuyền quyết định 2
47 Tạt bóng 11
17 Độ chính xác tạt bóng 1
50 Chuyền dài 75
26 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
45 Tranh chấp thắng 48
20 Rê bóng 17
11 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 20
10 Cắt bóng 9
10 Phá bóng 34

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 9
11 Bị phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

Riga FC

70%

Tukums-2000

30%

5 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 21
1 Việt vị 0
282 Đường chuyền 130
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Riga FC

2

Tukums-2000

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

282 Đường chuyền 130
3 Đường chuyền quyết định 0
19 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 12
8 Cắt bóng 2
8 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Riga FC

68%

Tukums-2000

32%

20 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
331 Đường chuyền 110
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Riga FC

1

Tukums-2000

2

Cú sút

20 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

331 Đường chuyền 110
17 Đường chuyền quyết định 2
29 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 7
2 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Riga FC

Riga FC

12 26 29
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

11 16 28
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

12 10 25
4
FK Liepaja

FK Liepaja

12 -4 15
5
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

11 -4 14
6
Super Nova

Super Nova

12 -5 14
7
Tukums-2000

Tukums-2000

12 6 12
8
Jelgava

Jelgava

12 -14 12
9
Grobina

Grobina

12 -12 11
10
Ogre United

Ogre United

12 -19 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Riga FC

Riga FC

5 10 13
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

6 11 13
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 7 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

6 0 9
5
Tukums-2000

Tukums-2000

7 8 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

6 2 8
7
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

5 -5 2
10
Grobina

Grobina

6 -7 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Riga FC

Riga FC

7 16 16
2
FK Auda Riga

FK Auda Riga

7 3 16
3
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

6 -5 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

6 -6 7
7
Jelgava

Jelgava

6 -5 6
8
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

5 -2 3
10
Ogre United

Ogre United

5 -15 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 11
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 9
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 8
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 6
6
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
7
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
8
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 5
9
Salah hand m

Salah hand m

Riga FC 4
10
joel yakubu

joel yakubu

BFC Daugavpils 4

+
-
×

Riga FC

Đối đầu

Tukums-2000

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Riga FC
22 Trận thắng 92%
1 Trận hoà 4%
Tukums-2000
1 Trận thắng 4%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
9.2
17
5.63
1.17
19.13
13
1.04
17
12
1.01
20
7.52
1.09
16.66
13
1.02
21
5.9
1.12
18
1.15
7
11
56
1.01
101
12
1.01
20
10.5
1.06
20
15
1.02
26
6.3
1.1
19
6.2
1.15
11
6.55
1.12
16.7
20
1.01
20

Chủ nhà

Đội khách

+2.75 0.97
-2.75 0.81
+0.25 2.55
-0.25 0.27
0 0.45
0 1.67
+0.25 5
-0.25 0.06
0 0.23
0 2.32
+2.25 0.76
-2.25 0.95
+0.25 5.3
-0.25 0.06
+0.25 2.3
-0.25 0.3
0 0.23
0 2.32
0 0.29
0 2.22
+0.25 2.63
-0.25 0.2
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.75 0.88
O 3.75 0.9
U 6.5 0.23
O 6.5 2.92
U 6.5 0.14
O 6.5 4.75
U 6.5 0.02
O 6.5 5.55
U 6.5 0.09
O 6.5 4.15
U 2.5 7
O 2.5 0.04
U 6.5 0.04
O 6.5 6.66
U 2.5 2.9
O 2.5 0.22
U 6.5 0.06
O 6.5 5.8
U 6.5 0.27
O 6.5 2.55
U 6.5 0.01
O 6.5 9
U 6.5 0.04
O 6.5 6.66
U 6.5 0.08
O 6.5 4.54
U 6.5 0.06
O 6.5 3.84
U 6.75 0.01
O 6.75 8.32

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 10 0.78
O 10 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.