eduardo paulo 30’
Renars Varslavans 45’
ramires reginaldo 73’
41’ oloko joseph ede
52’ oloko joseph ede
87’ oloko joseph ede
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
69%
31%
7
3
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAllan enyou
eduardo paulo
oloko joseph ede
oloko joseph ede
Renars Varslavans
oloko joseph ede
Phạt đền
marcis davis valmiers
maksym derkach
Muhammed Badammosi
Orlando Galo Calderon
Kristers Volkovs
ruslans deruzinskis
Leoni Gastaldelo
Juan
Renars Varslavans
ramires reginaldo
raivis kirss
Shun Shibata
Salah hand m
Raki Aouani
oloko joseph ede
kaspars anmanis
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
0 - 1
4 - 0
3 - 0
0 - 3
10 - 1
0 - 5
3 - 0
2 - 1
4 - 0
0 - 6
5 - 1
0 - 2
0 - 2
3 - 1
0 - 1
1 - 0
1 - 3
0 - 2
5 - 2
1 - 5
4 - 0
0 - 3
11 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Skonto |
|---|---|
|
|
8,087 |
|
|
Riga, Latvia |
Trận đấu tiếp theo
16/05
12:00
Riga FC
Jelgava
15/05
11:00
Grobina
Tukums
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Riga FC |
12 | 26 | 29 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
11 | 16 | 28 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
12 | 10 | 25 | |
| 4 |
FK Liepaja |
12 | -4 | 15 | |
| 5 |
BFC Daugavpils |
11 | -4 | 14 | |
| 6 |
Super Nova |
12 | -5 | 14 | |
| 7 |
Tukums-2000 |
12 | 6 | 12 | |
| 8 |
Jelgava |
12 | -14 | 12 | |
| 9 |
Grobina |
12 | -12 | 11 | |
| 10 |
Ogre United |
12 | -19 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Riga FC |
5 | 10 | 13 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
6 | 11 | 13 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
5 | 7 | 9 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
6 | 0 | 9 | |
| 5 |
Tukums-2000 |
7 | 8 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
6 | 2 | 8 | |
| 7 |
Jelgava |
6 | -9 | 6 | |
| 8 |
Ogre United |
7 | -4 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
5 | -5 | 2 | |
| 10 |
Grobina |
6 | -7 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Riga FC |
7 | 16 | 16 | |
| 2 |
FK Auda Riga |
7 | 3 | 16 | |
| 3 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 5 | 15 | |
| 4 |
Super Nova |
7 | 0 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
6 | -5 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
6 | -6 | 7 | |
| 7 |
Jelgava |
6 | -5 | 6 | |
| 8 |
BFC Daugavpils |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
5 | -2 | 3 | |
| 10 |
Ogre United |
5 | -15 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
11 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
9 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
8 |
| 4 |
Iago·Siqueira |
|
6 |
| 5 |
kristers cudars |
|
6 |
| 6 |
Jānis Ikaunieks |
|
5 |
| 7 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 8 |
Stefan Panić |
|
5 |
| 9 |
Salah hand m |
|
4 |
| 10 |
joel yakubu |
|
4 |
Riga FC
Đối đầu
Tukums-2000
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu