Meleye Diagne 46’

Eduards Daskevics 82’

23’ joel yakubu

50’ mamadou sylla

63’ Rostand Ndjiki

67’ Rostand Ndjiki

Tỷ lệ kèo

1

41

X

6

2

1.12

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Auda Riga

58%

BFC Daugavpils

42%

7 Sút trúng đích 8

3

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
21’

ceti taty

0-1
23’
joel yakubu

joel yakubu

Meleye Diagne

Meleye Diagne

46’
1-1
1-2
50’
mamadou sylla

mamadou sylla

54’

Kader abdoul traore

ceti taty

yamir josue ortega vergara

Wally Fofana

59’
62’

Gļebs Mihaļcovs

1-3
63’
Rostand Ndjiki

Rostand Ndjiki

1-3
67’
Rostand Ndjiki

Rostand Ndjiki

Alexander Olabanjo Ogunji

Tin Hrvoj

67’

Oskars Rubenis

Sebastián Aranda

77’
Eduards Daskevics

Eduards Daskevics

82’
2-3
88’

Daniel Kiwinda

mamadou sylla

Kết thúc trận đấu
2-3

Meleye Diagne

91’

93’

Đối đầu

Xem tất cả
FK Auda Riga
12 Trận thắng 55%
4 Trận hoà 18%
BFC Daugavpils
6 Trận thắng 27%
FK Auda Riga

1 - 0

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

1 - 3

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

1 - 1

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

2 - 1

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

1 - 2

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

1 - 0

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

0 - 3

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

1 - 0

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

1 - 0

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

0 - 2

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

1 - 1

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

1 - 1

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

0 - 2

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

0 - 1

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

2 - 0

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

2 - 1

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

2 - 0

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

1 - 2

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

0 - 6

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

6 - 0

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

4 - 0

BFC Daugavpils
FK Auda Riga

1 - 1

BFC Daugavpils

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Ķekavas stadions
Sức chứa
520
Địa điểm
Kekava, Latvia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FK Auda Riga

58%

BFC Daugavpils

42%

14 Total Shots 11
7 Sút trúng đích 8
2 Blocked Shots 2
3 Corner Kicks 3
11 Free Kicks 1
21 Clearances 22
13 Fouls 3
1 Offsides 3
420 Passes 264
2 Yellow Cards 2

GOALS

FK Auda Riga

2

BFC Daugavpils

3

3 Goals Against 2

SHOTS

14 Total Shots 11
8 Sút trúng đích 8
2 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
1 Offsides 3

PASSES

420 Passes 264
340 Passes accuracy 173
8 Key passes 7
23 Crosses 18
3 Crosses Accuracy 4
66 Long Balls 129
29 Long balls accuracy 48

DUELS & DROBBLIN

120 Duels 120
54 Duels won 66
9 Dribble 26
4 Dribble success 12

DEFENDING

22 Total Tackles 16
18 Interceptions 8
21 Clearances 22

DISCIPLINE

13 Fouls 3
6 Was Fouled 6
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

152 Lost the ball 154

Ball Possession

FK Auda Riga

48%

BFC Daugavpils

52%

2 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 3
13 Clearances 4
225 Passes 143

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

225 Passes 143
1 Key passes 2
9 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 10
13 Interceptions 6
13 Clearances 4

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

81 Lost the ball 85

Ball Possession

FK Auda Riga

68%

BFC Daugavpils

32%

12 Total Shots 6
6 Sút trúng đích 5
6 Clearances 18
1 Offsides 1
200 Passes 120
1 Yellow Cards 1

GOALS

FK Auda Riga

2%

BFC Daugavpils

2%

SHOTS

12 Total Shots 6
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

200 Passes 120
7 Key passes 5
14 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 6
4 Interceptions 4
6 Clearances 18

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 68

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

8 10 21
2
Riga FC

Riga FC

8 20 19
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

8 4 16
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

8 -1 13
5
FK Liepaja

FK Liepaja

8 -1 11
6
Super Nova

Super Nova

8 -4 10
7
Grobina

Grobina

8 -5 8
8
Tukums-2000

Tukums-2000

8 -3 5
9
Jelgava

Jelgava

8 -11 5
10
Ogre United

Ogre United

8 -9 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

4 6 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

4 3 9
2
Riga FC

Riga FC

3 6 7
5
FK Liepaja

FK Liepaja

4 -1 4
10
Ogre United

Ogre United

5 -2 3
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

3 -1 3
8
Tukums-2000

Tukums-2000

5 -2 3
9
Jelgava

Jelgava

5 -10 3
6
Super Nova

Super Nova

3 -4 1
7
Grobina

Grobina

4 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 5 13
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

4 4 12
2
Riga FC

Riga FC

5 14 12
6
Super Nova

Super Nova

5 0 9
7
Grobina

Grobina

4 2 8
5
FK Liepaja

FK Liepaja

4 0 7
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

4 -4 4
8
Tukums-2000

Tukums-2000

3 -1 2
9
Jelgava

Jelgava

3 -1 2
10
Ogre United

Ogre United

3 -7 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 6
2
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 5
3
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
4
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 5
5
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 4
6
Rostand Ndjiki

Rostand Ndjiki

BFC Daugavpils 3
7
joel yakubu

joel yakubu

BFC Daugavpils 3
8
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 3
9
Darko Lemajić

Darko Lemajić

Rigas Futbola Skola 3
10
eduardo paulo

eduardo paulo

Riga FC 3

FK Auda Riga

Đối đầu

BFC Daugavpils

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FK Auda Riga
12 Trận thắng 55%
4 Trận hoà 18%
BFC Daugavpils
6 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

41
6
1.12
21
5.1
1.14
36
6.5
1.11
44
4.4
1.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.37
0 2
0 0.35
0 1.88
0 0.36
0 2
0 0.3
0 2

Xỉu

Tài

U 5.5 0.24
O 5.5 2.9
U 5.5 0.29
O 5.5 2.04
U 5.5 0.23
O 5.5 2.9
U 5.5 0.26
O 5.5 2.43

Xỉu

Tài

U 6.5 0.72
O 6.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.