11’ Iago·Siqueira
23’ Tomas Rataj
63’ Raki Aouani
71’ Iago·Siqueira
79’ Juan
82’ Muhammed Badammosi
85’ Muhammed Badammosi
88’ Iago·Siqueira
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
32%
68%
5
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAntonijs Černomordijs
Iago·Siqueira
Tomas Rataj
Jegors Novikovs
ramires reginaldo
Glebs Zaleiko
Raki Aouani
Artūrs Janovskis
rihards becers
Orlando Galo Calderon
Renars Varslavans
Iago·Siqueira
roberts melkis
Tomas Rataj
Karl Gameni Wassom
eduardo paulo
Gļebs Patika
andris deklavs
Juan
Muhammed Badammosi
Muhammed Badammosi
Phạt đền
jegor blazevics
Raivis Jurkovskis
Iago·Siqueira
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
3 - 0
2 - 0
1 - 1
0 - 2
6 - 1
1 - 5
2 - 0
3 - 5
1 - 3
1 - 3
2 - 1
0 - 2
3 - 0
0 - 3
0 - 0
0 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 0
0 - 3
1 - 0
0 - 1
2 - 2
2 - 2
1 - 2
1 - 0
0 - 3
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Zemgales Olimpiskā centra |
|---|---|
|
|
1,300 |
|
|
Jelgava |
Trận đấu tiếp theo
12/05
12:00
Riga FC
FK Auda Riga
08/05
10:30
BFC Daugavpils
Riga FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
0
8
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
28%
72%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
0
5
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
10 | 11 | 25 | |
| 3 |
Riga FC |
10 | 21 | 23 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
10 | -2 | 14 | |
| 5 |
Super Nova |
11 | -5 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
10 | -2 | 12 | |
| 7 |
Tukums-2000 |
11 | 6 | 11 | |
| 8 |
Jelgava |
11 | -14 | 11 | |
| 9 |
Grobina |
11 | -11 | 10 | |
| 10 |
Ogre United |
11 | -16 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Riga FC |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
5 | 6 | 9 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
Tukums-2000 |
7 | 8 | 9 | |
| 6 |
Jelgava |
6 | -9 | 6 | |
| 7 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 5 | |
| 8 |
Ogre United |
7 | -4 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
5 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 5 | 15 | |
| 3 |
Riga FC |
6 | 14 | 13 | |
| 4 |
Super Nova |
7 | 0 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
6 | -4 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
BFC Daugavpils |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Jelgava |
5 | -5 | 5 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
4 | -12 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
11 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
9 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 4 |
Iago·Siqueira |
|
6 |
| 5 |
Jānis Ikaunieks |
|
5 |
| 6 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 7 |
kristers cudars |
|
5 |
| 8 |
artem harzha |
|
4 |
| 9 |
ruslans deruzinskis |
|
4 |
| 10 |
hussaini ibrahim |
|
4 |
Jelgava
Đối đầu
Riga FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu