0 8

Kết thúc

11’ Iago·Siqueira

23’ Tomas Rataj

63’ Raki Aouani

71’ Iago·Siqueira

79’ Juan

82’ Muhammed Badammosi

85’ Muhammed Badammosi

88’ Iago·Siqueira

Tỷ lệ kèo

1

18.5

X

9

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jelgava

32%

Riga FC

68%

3 Sút trúng đích 11

5

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Antonijs Černomordijs

0-1
11’
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

0-2
23’

23’

Tomas Rataj

Jegors Novikovs

31’
45’

ramires reginaldo

Glebs Zaleiko

61’
0-3
63’
Raki Aouani

Raki Aouani

Artūrs Janovskis

rihards becers

64’
69’

Orlando Galo Calderon

Renars Varslavans

0-4
71’
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

roberts melkis

Tomas Rataj

71’
75’

Karl Gameni Wassom

eduardo paulo

Gļebs Patika

andris deklavs

78’
0-5
79’
Juan

Juan

0-6
82’
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

85’

Muhammed Badammosi

Phạt đền

85’

jegor blazevics

Raivis Jurkovskis

0-8
88’
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Kết thúc trận đấu
0-8

Đối đầu

Xem tất cả
Jelgava
3 Trận thắng 10%
5 Trận hoà 17%
Riga FC
22 Trận thắng 73%
Jelgava

2 - 3

Riga FC
Riga FC

3 - 0

Jelgava
Riga FC

2 - 0

Jelgava
Jelgava

1 - 1

Riga FC
Jelgava

0 - 2

Riga FC
Riga FC

6 - 1

Jelgava
Jelgava

1 - 5

Riga FC
Riga FC

2 - 0

Jelgava
Riga FC

3 - 5

Jelgava
Jelgava

1 - 3

Riga FC
Jelgava

1 - 3

Riga FC
Riga FC

2 - 1

Jelgava
Jelgava

0 - 2

Riga FC
Riga FC

3 - 0

Jelgava
Jelgava

0 - 3

Riga FC
Jelgava

0 - 0

Riga FC
Riga FC

0 - 1

Jelgava
Riga FC

1 - 1

Jelgava
Jelgava

0 - 1

Riga FC
Riga FC

2 - 0

Jelgava
Jelgava

0 - 3

Riga FC
Riga FC

1 - 0

Jelgava
Jelgava

0 - 1

Riga FC
Riga FC

2 - 2

Jelgava
Riga FC

2 - 2

Jelgava
Jelgava

1 - 2

Riga FC
Riga FC

1 - 0

Jelgava
Jelgava

0 - 3

Riga FC
Riga FC

1 - 0

Jelgava
Jelgava

1 - 0

Riga FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Riga FC

10

21

23

8

Jelgava

11

-14

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Zemgales Olimpiskā centra
Sức chứa
1,300
Địa điểm
Jelgava

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Jelgava

32%

Riga FC

68%

0 Kiến tạo 5
10 Tổng cú sút 23
3 Sút trúng đích 11
2 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 6
10 Đá phạt 7
26 Phá bóng 15
4 Phạm lỗi 9
0 Việt vị 1
231 Đường chuyền 617
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Jelgava

0

Riga FC

8

8 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 23
11 Sút trúng đích 11
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

231 Đường chuyền 617
168 Độ chính xác chuyền bóng 546
7 Đường chuyền quyết định 16
18 Tạt bóng 27
5 Độ chính xác tạt bóng 8
53 Chuyền dài 48
17 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

74 Tranh chấp 74
38 Tranh chấp thắng 36
19 Rê bóng 13
10 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 14
11 Cắt bóng 7
26 Phá bóng 15

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 9
6 Bị phạm lỗi 2
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

Jelgava

28%

Riga FC

72%

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
139 Đường chuyền 343
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Jelgava

0

Riga FC

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

139 Đường chuyền 343
3 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Jelgava

38%

Riga FC

62%

7 Tổng cú sút 12
1 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 8
82 Đường chuyền 238

Bàn thắng

Jelgava

0

Riga FC

5

Cú sút

7 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

82 Đường chuyền 238
5 Đường chuyền quyết định 8
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

11 12 25
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

10 11 25
3
Riga FC

Riga FC

10 21 23
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

10 -2 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

10 -2 12
7
Tukums-2000

Tukums-2000

11 6 11
8
Jelgava

Jelgava

11 -14 11
9
Grobina

Grobina

11 -11 10
10
Ogre United

Ogre United

11 -16 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 6 10
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 6 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 2 9
5
Tukums-2000

Tukums-2000

7 8 9
6
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
3
Riga FC

Riga FC

6 14 13
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

6 -4 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

4 -12 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 11
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 9
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 5
8
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4
9
ruslans deruzinskis

ruslans deruzinskis

Tukums-2000 4
10
hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

FK Auda Riga 4

Jelgava

Đối đầu

Riga FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Jelgava
3 Trận thắng 10%
5 Trận hoà 17%
Riga FC
22 Trận thắng 73%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18.5
9
1.05
9.38
5.16
1.31
34
26
1.01
16.5
13.5
1.01
44.22
10.6
1.01
51
23
1.01
25
6.3
1.09
81
23
1.02
9.5
5.1
1.22
61
13
1.01
75
24
1.01
100
8.3
1.01
15.5
7.3
1.08
18
9.2
1.09
71
32
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.75 0.92
+0.75 0.96
-0.5 1.06
+0.5 0.79
-0.25 0.4
+0.25 1.85
-0.5 1.06
+0.5 0.8
-0.5 0.88
+0.5 0.96
-1.75 0.81
+1.75 0.93
-1.75 0.89
+1.75 0.81
-0.75 0.92
+0.75 0.82
-0.5 0.86
+0.5 0.94
-0.5 0.84
+0.5 1
-1 0.85
+1 1.01
-0.75 0.79
+0.75 0.85

Xỉu

Tài

U 3.25 0.86
O 3.25 1
U 3.25 0.75
O 3.25 1.1
U 8.5 0.3
O 8.5 2.45
U 3 1.12
O 3 0.73
U 4.25 0.79
O 4.25 0.85
U 2.5 2.5
O 2.5 0.22
U 4.75 0.84
O 4.75 0.98
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 3 0.88
O 3 0.82
U 3.25 0.9
O 3.25 0.89
U 2.5 0.35
O 2.5 1.8
U 4.75 0.85
O 4.75 0.95
U 8.5 0.36
O 8.5 1.85
U 3.25 1.03
O 3.25 0.81
U 3.25 0.85
O 3.25 0.79

Xỉu

Tài

U 12.5 0.72
O 12.5 1
U 10.5 0.93
O 10.5 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.