2 1

Kết thúc

Kyvon·Leidsman 3’

djibril gueye 90’+1

81’ eduardo paulo

Tỷ lệ kèo

1

11.5

X

1.16

2

5.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Liepaja

44%

Riga FC

56%

4 Sút trúng đích 2

1

4

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

3’
1-0

Kyvon·Leidsman

Phạt đền

3’
9’

Karl Gameni Wassom

Ekou Rodolphe

18’

danila patijcuks

53’
57’

Andrés Salazar

59’

Ahmed Ankrah

66’

Raki Aouani

Anthony Contreras

abiodun ogunniyi

Chovanie Amatkarijo

69’
1-1
81’
eduardo paulo

eduardo paulo

ivans patrikejevs

Amar haidara

82’
89’

Emils Birka

Andrés Salazar

90’

Emils Birka

Kết thúc trận đấu
2-1

djibril gueye

Phạt đền

91’

Đối đầu

Xem tất cả
FK Liepaja
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Riga FC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Riga FC

10

21

23

6

FK Liepaja

10

-2

12

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Liepaja

44%

Riga FC

56%

12 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 8
1 Phạt góc 4
2 Đá phạt 6
32 Phá bóng 27
6 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 0
293 Đường chuyền 516
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

FK Liepaja

2

Riga FC

1

1 Bàn thua 2
2 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

293 Đường chuyền 516
201 Độ chính xác chuyền bóng 429
6 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 29
7 Độ chính xác tạt bóng 4
84 Chuyền dài 89
30 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
56 Tranh chấp thắng 50
15 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 18
13 Cắt bóng 12
32 Phá bóng 27

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 12
3 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

FK Liepaja

45%

Riga FC

55%

3 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 6
18 Phá bóng 14
168 Đường chuyền 251
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Liepaja

1

Riga FC

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

Đường chuyền

168 Đường chuyền 251
0 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 9
18 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

FK Liepaja

31%

Riga FC

69%

4 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 6
72 Đường chuyền 230
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FK Liepaja

0

Riga FC

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

72 Đường chuyền 230
3 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 2
3 Cắt bóng 0
14 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

41 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

11 12 25
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

10 11 25
3
Riga FC

Riga FC

10 21 23
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

10 -2 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

10 -2 12
7
Tukums-2000

Tukums-2000

11 6 11
8
Jelgava

Jelgava

11 -14 11
9
Grobina

Grobina

11 -11 10
10
Ogre United

Ogre United

11 -16 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 6 10
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 6 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 2 9
5
Tukums-2000

Tukums-2000

7 8 9
6
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
3
Riga FC

Riga FC

6 14 13
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

6 -4 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

4 -12 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 11
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 9
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 5
8
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4
9
ruslans deruzinskis

ruslans deruzinskis

Tukums-2000 4
10
hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

FK Auda Riga 4

FK Liepaja

Đối đầu

Riga FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Liepaja
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Riga FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.5
1.16
5.7
1.67
3.11
6.96
12
1.16
6.5
11.5
1.16
5.7
1.9
2.78
4.46
9
1.25
4.2
15
1.15
5.5
5.8
4.2
1.4
12
1.18
6.5
1.35
3.5
14
15
1.14
5.6
11.5
1.13
6.7
1.35
3.6
10.2
12.5
1.17
6

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.63
+0.25 1.36
-0.25 1.12
+0.25 0.75
0 2.3
0 0.32
0 2.04
0 0.35
0 2.12
0 0.27
-1.25 0.78
+1.25 0.99
0 1.96
0 0.37
0 2.12
0 0.27
-1 0.63
+1 1.26
-0.25 0.7
+0.25 1.13
0 2.2
0 0.27

Xỉu

Tài

U 2.5 0.2
O 2.5 2.94
U 1.75 0.97
O 1.75 0.86
U 2.5 0.18
O 2.5 3.65
U 2.5 0.2
O 2.5 2.77
U 2.25 0.74
O 2.25 0.9
U 2.5 0.28
O 2.5 2.1
U 2.5 0.17
O 2.5 3.33
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 2.5 0.21
O 2.5 3.05
U 1.5 0.65
O 1.5 1.05
U 2.5 0.16
O 2.5 3.44
U 2.5 0.14
O 2.5 3.57
U 1.5 0.67
O 1.5 1.14
U 2.5 0.18
O 2.5 3.03

Xỉu

Tài

U 5.5 0.72
O 5.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.