oloko joseph ede 47’

60’ joel yakubu

Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.02

2

17

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tukums-2000

46%

BFC Daugavpils

54%

6 Sút trúng đích 2

2

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Shun Shibata

Jun Toba

46’
oloko joseph ede

oloko joseph ede

47’
1-0

martins stals

51’
1-1
60’
joel yakubu

joel yakubu

60’

ceti taty

Kader abdoul traore

Leoni Gastaldelo

ruslans deruzinskis

65’

marcis davis valmiers

rudolfs melkis

73’

Kristaps klavins

rudolfs reingolcs

88’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Tukums-2000
6 Trận thắng 23%
5 Trận hoà 19%
BFC Daugavpils
15 Trận thắng 58%
Tukums-2000

0 - 1

BFC Daugavpils
Tukums-2000

1 - 2

BFC Daugavpils
Tukums-2000

0 - 0

BFC Daugavpils
Tukums-2000

3 - 0

BFC Daugavpils
Tukums-2000

0 - 0

BFC Daugavpils
Tukums-2000

1 - 2

BFC Daugavpils
Tukums-2000

4 - 1

BFC Daugavpils
Tukums-2000

3 - 1

BFC Daugavpils
Tukums-2000

3 - 0

BFC Daugavpils
Tukums-2000

3 - 1

BFC Daugavpils
Tukums-2000

3 - 3

BFC Daugavpils
Tukums-2000

1 - 0

BFC Daugavpils
Tukums-2000

0 - 0

BFC Daugavpils
Tukums-2000

0 - 1

BFC Daugavpils
Tukums-2000

0 - 1

BFC Daugavpils
Tukums-2000

2 - 1

BFC Daugavpils
Tukums-2000

2 - 1

BFC Daugavpils
Tukums-2000

1 - 1

BFC Daugavpils
Tukums-2000

0 - 6

BFC Daugavpils
Tukums-2000

1 - 2

BFC Daugavpils
Tukums-2000

5 - 0

BFC Daugavpils
Tukums-2000

1 - 0

BFC Daugavpils
Tukums-2000

8 - 0

BFC Daugavpils
Tukums-2000

4 - 1

BFC Daugavpils
Tukums-2000

0 - 1

BFC Daugavpils
Tukums-2000

1 - 4

BFC Daugavpils

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Tukums-2000

9

-4

5

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Tukums-2000

46%

BFC Daugavpils

54%

11 Total Shots 14
6 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 5
2 Corner Kicks 3
9 Free Kicks 16
32 Clearances 28
12 Fouls 4
408 Passes 466

GOALS

Tukums-2000

1

BFC Daugavpils

1

1 Goals Against 1

SHOTS

11 Total Shots 14
2 Sút trúng đích 2
1 Hit Woodwork 2
3 Blocked Shots 5

ATTACK

PASSES

408 Passes 466
296 Passes accuracy 375
9 Key passes 9
16 Crosses 15
4 Crosses Accuracy 2
86 Long Balls 82
34 Long balls accuracy 38

DUELS & DROBBLIN

105 Duels 105
52 Duels won 53
14 Dribble 23
6 Dribble success 10

DEFENDING

22 Total Tackles 13
14 Interceptions 17
32 Clearances 28

DISCIPLINE

12 Fouls 4
6 Was Fouled 4

Mất kiểm soát bóng

169 Lost the ball 158

Ball Possession

Tukums-2000

42%

BFC Daugavpils

58%

6 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 3
26 Clearances 13
196 Passes 243

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

196 Passes 243
4 Key passes 6
8 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 3
7 Interceptions 8
26 Clearances 13

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

84 Lost the ball 90

Ball Possession

Tukums-2000

57%

BFC Daugavpils

43%

5 Total Shots 5
4 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2
6 Clearances 15
212 Passes 223

GOALS

Tukums-2000

1%

BFC Daugavpils

1%

SHOTS

5 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

212 Passes 223
5 Key passes 3
8 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 10
7 Interceptions 9
6 Clearances 15

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

85 Lost the ball 68

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

8 10 21
2
Riga FC

Riga FC

8 20 19
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

9 5 19
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

8 -1 13
5
FK Liepaja

FK Liepaja

8 -1 11
6
Super Nova

Super Nova

8 -4 10
7
Grobina

Grobina

8 -5 8
8
Tukums-2000

Tukums-2000

9 -4 5
9
Jelgava

Jelgava

8 -11 5
10
Ogre United

Ogre United

8 -9 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

4 6 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

4 3 9
2
Riga FC

Riga FC

3 6 7
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

4 0 6
5
FK Liepaja

FK Liepaja

4 -1 4
10
Ogre United

Ogre United

5 -2 3
8
Tukums-2000

Tukums-2000

5 -2 3
9
Jelgava

Jelgava

5 -10 3
6
Super Nova

Super Nova

3 -4 1
7
Grobina

Grobina

4 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 5 13
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

4 4 12
2
Riga FC

Riga FC

5 14 12
6
Super Nova

Super Nova

5 0 9
7
Grobina

Grobina

4 2 8
5
FK Liepaja

FK Liepaja

4 0 7
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

4 -4 4
8
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
9
Jelgava

Jelgava

3 -1 2
10
Ogre United

Ogre United

3 -7 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 6
2
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 5
3
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
4
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 5
5
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 5
6
hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

FK Auda Riga 4
7
Rostand Ndjiki

Rostand Ndjiki

BFC Daugavpils 3
8
joel yakubu

joel yakubu

BFC Daugavpils 3
9
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 3
10
Darko Lemajić

Darko Lemajić

Rigas Futbola Skola 3

Tukums-2000

Đối đầu

BFC Daugavpils

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Tukums-2000
6 Trận thắng 23%
5 Trận hoà 19%
BFC Daugavpils
15 Trận thắng 58%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
1.02
17
16
1.01
14
19
1.05
13
18
1.02
12

Chủ nhà

Đội khách

0 1.5
0 0.5
-0.25 0.01
+0.25 5.88
0 1.6
0 0.46
0 1.29
0 0.57

Xỉu

Tài

U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.01
O 2.5 5.26
U 2.5 0.18
O 2.5 3.55
U 2.75 0.01
O 2.75 8.33

Xỉu

Tài

U 5.5 0.57
O 5.5 1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.