oloko joseph ede 47’
60’ joel yakubu
Tỷ lệ kèo
1
19
X
1.02
2
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
2
3
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảShun Shibata
Jun Toba
oloko joseph ede
martins stals
joel yakubu
ceti taty
Kader abdoul traore
Leoni Gastaldelo
ruslans deruzinskis
marcis davis valmiers
rudolfs melkis
Kristaps klavins
rudolfs reingolcs
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 2
0 - 0
3 - 0
0 - 0
1 - 2
4 - 1
3 - 1
3 - 0
3 - 1
3 - 3
1 - 0
0 - 0
0 - 1
0 - 1
2 - 1
2 - 1
1 - 1
0 - 6
1 - 2
5 - 0
1 - 0
8 - 0
4 - 1
0 - 1
1 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
27/04
11:00
BFC Daugavpils
Super Nova
02/05
08:00
Grobina
BFC Daugavpils
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
8 | 10 | 21 | |
| 2 |
Riga FC |
8 | 20 | 19 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
9 | 5 | 19 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
8 | -1 | 13 | |
| 5 |
FK Liepaja |
8 | -1 | 11 | |
| 6 |
Super Nova |
8 | -4 | 10 | |
| 7 |
Grobina |
8 | -5 | 8 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
9 | -4 | 5 | |
| 9 |
Jelgava |
8 | -11 | 5 | |
| 10 |
Ogre United |
8 | -9 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
4 | 6 | 9 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
Riga FC |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
4 | 0 | 6 | |
| 5 |
FK Liepaja |
4 | -1 | 4 | |
| 10 |
Ogre United |
5 | -2 | 3 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
5 | -2 | 3 | |
| 9 |
Jelgava |
5 | -10 | 3 | |
| 6 |
Super Nova |
3 | -4 | 1 | |
| 7 |
Grobina |
4 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
FK Auda Riga |
5 | 5 | 13 | |
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
4 | 4 | 12 | |
| 2 |
Riga FC |
5 | 14 | 12 | |
| 6 |
Super Nova |
5 | 0 | 9 | |
| 7 |
Grobina |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
FK Liepaja |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Jelgava |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Muhammed Badammosi |
|
6 |
| 2 |
Iago·Siqueira |
|
5 |
| 3 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 4 |
yamir josue ortega vergara |
|
5 |
| 5 |
oloko joseph ede |
|
5 |
| 6 |
hussaini ibrahim |
|
4 |
| 7 |
Rostand Ndjiki |
|
3 |
| 8 |
joel yakubu |
|
3 |
| 9 |
artem harzha |
|
3 |
| 10 |
Darko Lemajić |
|
3 |
Tukums-2000
Đối đầu
BFC Daugavpils
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu