0 1

Kết thúc

80’ Filip Hašek

Tỷ lệ kèo

1

8.79

X

1.41

2

4.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ogre United

47%

Jelgava

53%

3 Sút trúng đích 4

1

7

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

kristers cudars

33’

martins lormanis

45’
50’

aleksandrs butovskis

matvii marusii

kaito kumakura

61’
67’

rihards becers

Tomas Rataj

Felipe Machado

Vadim Mashchenko

69’
77’

roberts melkis

0-1
80’
Filip Hašek

Filip Hašek

timofyi marusiy

81’

Marks pechepko

markuss ivulans

83’

Emils sprukts

kabagambe johnson

83’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Ogre United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jelgava
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Jelgava

11

-14

11

10

Ogre United

10

-11

3

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ogre United

47%

Jelgava

53%

14 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 3
1 Phạt góc 7
14 Đá phạt 16
40 Phá bóng 28
1 Phạm lỗi 5
0 Việt vị 2
425 Đường chuyền 313
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ogre United

0

Jelgava

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

425 Đường chuyền 313
314 Độ chính xác chuyền bóng 200
10 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 34
2 Độ chính xác tạt bóng 5
103 Chuyền dài 83
43 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

135 Tranh chấp 130
76 Tranh chấp thắng 57
28 Rê bóng 27
15 Rê bóng thành công 13

Phòng ngự

28 Tổng tắc bóng 20
18 Cắt bóng 13
40 Phá bóng 28

Kỷ luật

1 Phạm lỗi 5
1 Bị phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

186 Mất bóng 214

Kiểm soát bóng

Ogre United

44%

Jelgava

56%

3 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
21 Phá bóng 7
228 Đường chuyền 135
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

228 Đường chuyền 135
2 Đường chuyền quyết định 2
2 Tạt bóng 22

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
9 Cắt bóng 5
21 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 98

Kiểm soát bóng

Ogre United

43%

Jelgava

57%

11 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 21
0 Việt vị 2
197 Đường chuyền 175
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ogre United

0

Jelgava

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

197 Đường chuyền 175
8 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 8
19 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

101 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

10 11 25
2
Riga FC

Riga FC

10 21 23
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

10 6 22
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

10 -2 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

10 -2 12
7
Jelgava

Jelgava

11 -14 11
8
Grobina

Grobina

10 -5 10
9
Tukums-2000

Tukums-2000

10 1 8
10
Ogre United

Ogre United

10 -11 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 6 10
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 2 9
4
FK Auda Riga

FK Auda Riga

4 0 6
5
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
6
Tukums-2000

Tukums-2000

6 3 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
3
Riga FC

Riga FC

6 14 13
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

5 2 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

3 -7 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 7
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 7
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4
8
hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

FK Auda Riga 4
9
Filip Hašek

Filip Hašek

Jelgava 4
10
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 4

Ogre United

Đối đầu

Jelgava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ogre United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jelgava
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.79
1.41
4.12
151
26
1
19
12.5
1.01
100
11.06
1.02
91
17
1.01
150
7.3
1.02
71
7.5
1.07
95
6.1
1.06
201
10
1.02
60
14
1.01
150
7.3
1.02
95
6.1
1.05
21
7.65
1.05
3.6
3.3
1.95

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.77
0 1
0 0.8
-0.25 0.03
+0.25 5.88
0 0.98
0 0.82
0 0.97
0 0.81
0 1.31
0 0.57
-0.5 0.82
+0.5 0.95
0 0.98
0 0.82
0 0.99
0 0.85
-0.25 0.06
+0.25 5
-0.5 0.78
+0.5 0.87

Xỉu

Tài

U 1.5 0.25
O 1.5 2.89
U 1.5 0.14
O 1.5 4.75
U 1.5 0.02
O 1.5 5.55
U 1.5 0.08
O 1.5 4.52
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.03
O 1.5 7.14
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 1.5 0
O 1.5 3.8
U 1.5 0.13
O 1.5 4.4
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 1.5 0.03
O 1.5 7.14
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.03
O 1.5 6.65
U 2.25 0.82
O 2.25 0.83

Xỉu

Tài

U 7.5 0.61
O 7.5 1.2
U 8.5 0.65
O 8.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.