80’ Filip Hašek
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
1
7
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảkristers cudars
martins lormanis
aleksandrs butovskis
matvii marusii
kaito kumakura
rihards becers
Tomas Rataj
Felipe Machado
Vadim Mashchenko
roberts melkis
Filip Hašek
timofyi marusiy
Marks pechepko
markuss ivulans
Emils sprukts
kabagambe johnson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/05
11:00
Ogre United
Grobina
07/05
11:00
Tukums
Ogre United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
10 | 11 | 25 | |
| 2 |
Riga FC |
10 | 21 | 23 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
10 | 6 | 22 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
10 | -2 | 14 | |
| 5 |
Super Nova |
11 | -5 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
10 | -2 | 12 | |
| 7 |
Jelgava |
11 | -14 | 11 | |
| 8 |
Grobina |
10 | -5 | 10 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
10 | 1 | 8 | |
| 10 |
Ogre United |
10 | -11 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Riga FC |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
BFC Daugavpils |
5 | 2 | 9 | |
| 4 |
FK Auda Riga |
4 | 0 | 6 | |
| 5 |
Jelgava |
6 | -9 | 6 | |
| 6 |
Tukums-2000 |
6 | 3 | 6 | |
| 7 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 5 | |
| 8 |
Ogre United |
7 | -4 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
5 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 5 | 15 | |
| 3 |
Riga FC |
6 | 14 | 13 | |
| 4 |
Super Nova |
7 | 0 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
BFC Daugavpils |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Jelgava |
5 | -5 | 5 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
7 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
7 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 4 |
Iago·Siqueira |
|
6 |
| 5 |
Jānis Ikaunieks |
|
5 |
| 6 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 7 |
artem harzha |
|
4 |
| 8 |
hussaini ibrahim |
|
4 |
| 9 |
Filip Hašek |
|
4 |
| 10 |
Stefan Panić |
|
4 |
Ogre United
Đối đầu
Jelgava
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu